Odense - Hvidovre · 26.04.2025
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 24/25 mùa của Giải hạng nhất quốc gia
Sự kiện trận đấu
Trong 7 lần gặp nhau gần đây khi Odense Boldklub chơi trên sân nhà, Odense Boldklub đã thắng 4 trận, có 0 trận hòa trong khi Hvidovre IF thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 12-7 nghiêng về phía Odense Boldklub.
Trong 15 lần gặp nhau gần đây, Odense Boldklub đã thắng 8 trận, có 2 trận hòa trong khi Hvidovre IF thắng 5 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 33-19 nghiêng về phía Odense Boldklub.
Bạn có biết rằng Odense Boldklub ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Odense Boldklub đã bất bại 7 trận gần đây nhất trên sân nhà.
Thành tích sân nhà của Odense Boldklub mùa giải này là: 9-3-1.
Cho xem nhiều hơn
Odense
Hvidovre
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Odense
Hvidovre
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Odense và Hvidovre, là một phần của Giải hạng nhất quốc gia (Đan Mạch), được lên lịch vào 26.04 lúc 07:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Odense trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Odense in Giải hạng nhất quốc gia kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Hvidovre trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Hvidovre trong Giải hạng nhất quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải hạng nhất quốc gia
3 / 10 trận đấu cuối cùng Odense trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 49 | 14 | 7 | 1 | 48:22 |
| 2 |
|
22 | 40 | 13 | 1 | 8 | 44:26 |
| 3 |
|
22 | 40 | 12 | 4 | 6 | 38:29 |
| 4 |
|
22 | 36 | 10 | 6 | 6 | 25:19 |
| 5 |
|
22 | 34 | 9 | 7 | 6 | 21:13 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 65 | 18 | 11 | 3 | 69:35 |
| 2 |
|
32 | 64 | 20 | 4 | 8 | 65:30 |
| 3 |
|
32 | 51 | 15 | 6 | 11 | 49:48 |
| 4 |
|
32 | 50 | 14 | 8 | 10 | 36:28 |
| 5 |
|
32 | 45 | 12 | 9 | 11 | 33:35 |
| 6 |
|
32 | 41 | 13 | 2 | 17 | 52:56 |
Thông tin trận đấu
07:00
Thứ Bảy 26 tháng 4 2025