Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Thisted - Hvidovre · 31.03.2019

Giải hạng nhất quốc gia

Giải hạng nhất quốc gia

CN 31 thg 3 2019 - 07:45
Hoàn thành
0
0

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
Hiệp 1

Số liệu thống kê

50%
Sở hữu bóng
50%
Tấn công
10
Tổng số mũi chích ngừa
4
4
Những cú sút vào khung thành
1
6
Sút xa khung thành
3
Kỷ luật
4
Thẻ vàng
4
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Thisted Thisted
Hvidovre Hvidovre
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Thisted Thisted
Hvidovre Hvidovre
#
Bàn thắng
  • 44 Tukiainen S. Tukiainen S.
    13
  • 10 Kudsk C. Kudsk C.
    4
  • Solberg M. Solberg M.
    4
  • 5 Envoldsen L. Envoldsen L.
    4
  • 8 Andreas Heimer Andreas Heimer
    3
#
Bàn thắng
  • 9 Aabech K. Aabech K.
    9
  • 12 Agger N. Agger N.
    8
  • Johannesen N. Johannesen N.
    3
  • Nygaard S. Nygaard S.
    3
  • 18 Andre Bjerregaard Andre Bjerregaard
    2

Thống kê từ 18/19 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Bảng xếp hạng

Giải hạng nhất quốc gia
# Đội T Dim T V Đ B
9
Roskilde Roskilde 33 35 9 8 16 57:66
10
Hvidovre Hvidovre 33 35 9 8 16 39:49
11
Helsingør Helsingør 33 31 6 13 14 35:43
12
Thisted Thisted 33 30 7 9 17 35:61
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

07:45

Chủ Nhật 31 tháng 3 2019
Đan Mạch

Đan Mạch, Thisted,

Sparekassen Thy Arena

50%
Sở hữu bóng
50%
Tấn công
10
Tổng số mũi chích ngừa
4
4
Những cú sút vào khung thành
1
6
Sút xa khung thành
3
Kỷ luật
4
Thẻ vàng
4
Khác
9
Đá phạt góc
4

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Thisted Thisted
Hvidovre Hvidovre
#
Bàn thắng
  • 44 Tukiainen S. Tukiainen S.
    13
  • 10 Kudsk C. Kudsk C.
    4
  • Solberg M. Solberg M.
    4
  • 5 Envoldsen L. Envoldsen L.
    4
  • 8 Andreas Heimer Andreas Heimer
    3
  • 9 Olesen C. Olesen C.
    2
  • 9 Olsen M. Olsen M.
    1
  • 4 Rask G. Rask G.
    1
  • 17 Bust L. Bust L.
    1
  • Gorskie H. Gorskie H.
    1
#
Bàn thắng
  • 9 Aabech K. Aabech K.
    9
  • 12 Agger N. Agger N.
    8
  • Johannesen N. Johannesen N.
    3
  • Nygaard S. Nygaard S.
    3
  • 18 Andre Bjerregaard Andre Bjerregaard
    2
  • 18 Prip L. Prip L.
    2
  • 25 Kiilerich M. Kiilerich M.
    2
  • 15 Qamili L. Qamili L.
    2
  • Hansen S. Hansen S.
    2
  • 7 Brandt Hansen L. Brandt Hansen L.
    1

Thống kê từ 18/19 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close