Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Internazionale Milano U23 - AC Trento · 08.04.2026

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
(Cocchi M.) David A.
change-icon
89’
3 : 1
81’
2 : 2
goals-icon
Dalmonte N. (Chinetti F.)
(Bovo L.) Venturini M.
change-icon
81’
3 : 1
75’
2 : 1
72’
2 : 1
goals-icon
Ladisa M. (Capone C.)
(Hình phạt) Zuberek J.
goals-icon
71’
2 : 0
(Spinacce M.) Zuberek J.
change-icon
65’
2 : 0
(Lavelli M.) Mosconi M.
change-icon
65’
2 : 0
58’
1 : 1
goals-icon
Giannotti P. (Candelari P.)
58’
1 : 1
goals-icon
Sangalli M. (Fossati M.)
58’
1 : 1
goals-icon
Pellegrini J. (Ebone T.)
57’
2 : 0
47’
1 : 1
1 : 0
(Fiordilino L.) Kaczmarski I.
change-icon
46’
2 : 0
Hiệp 1
37’
1 : 1
15’
1 : 0
13’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

37%
Sở hữu bóng
63%
10
Tổng số cú sút
7
6
Những cú sút vào khung thành
4
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Internazionale Milano U23 Internazionale Milano U23
AC Trento AC Trento
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Internazionale Milano U23 Internazionale Milano U23
AC Trento AC Trento
#
Bàn thắng
  • 20 La Gumina A. La Gumina A.
    10
  • 47 Spinacce M. Spinacce M.
    6
  • 10 Kamate I. Kamate I.
    6
  • 58 Topalovic L. Topalovic L.
    4
  • 8 Fiordilino L. Fiordilino L.
    2
#
Bàn thắng
  • 7 Capone C. Capone C.
    11
  • 11 Pellegrini J. Pellegrini J.
    9
  • 24 Dalmonte N. Dalmonte N.
    8
  • 10 Giannotti P. Giannotti P.
    7
  • 71 Chinetti F. Chinetti F.
    4

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie C, Bảng A

Sự kiện trận đấu

Inter Milano U23 đã có 3 trận thua liên tiếp ở Giải Serie C, Bảng A.

Bạn có biết rằng Inter Milano U23 ghi 21% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30?

Bạn có biết rằng AC Trento ghi 26% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Inter Milano U23 đã thua 3 trận liên tiếp.

Inter Milano U23 đã không thể thắng trong 10 trận gần đây nhất.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Internazionale Milano U23 vs AC Trento trong Ý Giải Serie C, Bảng A sẽ bắt đầu vào 08.04 lúc 09:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Internazionale Milano U23 AC Trento bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.

Internazionale Milano U23

5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Internazionale Milano U23 trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Internazionale Milano U23

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Internazionale Milano U23 in Giải Serie C, Bảng A kết thúc trong thất bại

AC Trento

9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi AC Trento không thua

AC Trento

9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Serie C, Bảng A AC Trento không thua

Internazionale Milano U23

2 / 10 trận đấu cuối cùng Internazionale Milano U23 trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Internazionale Milano U23

2 / 10 trận đấu cuối cùng Internazionale Milano U23 trong Giải Serie C, Bảng A kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Serie C 25/26, Group A
# Đội T Dim T V Đ B
4
Calcio Lecco 1912 Calcio Lecco 1912 38 64 18 10 10 47:34
5
AC Trento AC Trento 38 63 16 15 7 58:42
6
Cittadella Cittadella 38 59 17 8 13 45:43
11
AlbinoLeffe AlbinoLeffe 38 50 13 11 14 51:49
12
Internazionale Milano U23 Internazionale Milano U23 38 48 12 12 14 40:41
13
Novara Calcio Novara Calcio 38 47 9 20 9 40:39
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

09:00

Thứ Tư 08 tháng 4 2026
Trọng tài
Di Cicco Giorgio Ý
Internazionale Milano U23 Internazionale Milano U23
AC Trento AC Trento
Thống Kê Chính
37%
Sở hữu bóng
63%
10
Tổng số cú sút
7
6
Những cú sút vào khung thành
4
5
Đá phạt góc
5
2
Thẻ vàng
2
Cú sút
10
Tổng số cú sút
7
6
Những cú sút vào khung thành
4
4
Sút xa khung thành
3
Tấn công
5
Đá phạt góc
5
Phòng thủ
2
Thẻ vàng
2

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Internazionale Milano U23 Internazionale Milano U23
AC Trento AC Trento
#
Bàn thắng
  • 20 La Gumina A. La Gumina A.
    10
  • 47 Spinacce M. Spinacce M.
    6
  • 10 Kamate I. Kamate I.
    6
  • 58 Topalovic L. Topalovic L.
    4
  • 8 Fiordilino L. Fiordilino L.
    2
  • 35 Zuberek J. Zuberek J.
    2
  • 50 Cinquegrano S. Cinquegrano S.
    2
  • 5 Alexiou C. Alexiou C.
    2
  • 77 Amerighi I. Amerighi I.
    2
  • 15 Stante F. Stante F.
    1
#
Bàn thắng
  • 7 Capone C. Capone C.
    11
  • 11 Pellegrini J. Pellegrini J.
    9
  • 24 Dalmonte N. Dalmonte N.
    8
  • 10 Giannotti P. Giannotti P.
    7
  • 71 Chinetti F. Chinetti F.
    4
  • 5 Sangalli M. Sangalli M.
    3
  • 36 Candelari P. Candelari P.
    3
  • 27 Triacca D. Triacca D.
    2
  • 9 Ebone T. Ebone T.
    2
  • 19 Muca Z. Muca Z.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie C, Bảng A

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close