Cộng hòa Ireland - Qatar · 28.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Sự kiện trận đấu
Ireland đã thắng 3 trận liên tiếp trên sân nhà.
Ireland đã bất bại 7 trận gần đây nhất trên sân nhà.
Qatar đã không thể thắng trong 4 trận gần đây nhất.
Qatar đã thua 3 trận liên tiếp trên sân khách.
Qatar đã không thể thắng 7 trận liên tiếp trên sân khách.
Cho xem nhiều hơn
Cộng hòa Ireland
Qatar
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Cộng hòa Ireland
Qatar
Phỏng đoán
Trận đấu Cộng hòa Ireland vs Qatar trong Thế giới Trận đấu giao hữu quốc tế sẽ bắt đầu vào 28.05 lúc 14:45. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Cộng hòa Ireland Qatar bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Cộng hòa Ireland trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 4 của trận đấu cuối cùng Cộng hòa Ireland trong Trận đấu giao hữu quốc tế, ít nhất một đội đã không ghi bàn
1 / 2 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Qatar trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
1 / 5 của trận đấu cuối cùng Qatar trong Trận đấu giao hữu quốc tế, ít nhất một đội đã không ghi bàn
2 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Cộng hòa Ireland trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
Thông tin trận đấu
14:45
Thứ Năm 28 tháng 5 2026Ireland: Ireland, Dublin,
Aviva Stadium
Đội hình
Cộng hòa Ireland
-
21 Zakaria S.
Thủ môn -
27 Al Ali A.
Hậu vệ -
25 Mohialdin A.
Hậu vệ -
3 Mendes L.
Hậu vệ -
23 Madibo A.
Hậu vệ -
18 Al Brake S.
Hậu vệ -
26 Al-Mannai M.
Tiền vệ -
6 Abdelaziz H.
Tiền vệ -
12 Boudiaf K.
Tiền vệ -
17 Alganehi A.
Phía trước -
24 Mohammed Jamshid T.
Phía trước -
19 Almoez Ali
Phía trước -
10 Al Heidos H.
Phía trước -
7 Alaaeldin A.
Phía trước -
9 Muntari M.
Phía trước
-
Hallgrimsson H.
-
Julen Lopetegui
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Collins N.
Hậu vệ
|
8.1 | 90 | 1 | 0.25 | - | 0.48 | 2 | 73/77(95%) | - | - |
|
O'Shea D.
Hậu vệ
|
7.8 | 45 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 39/45(87%) | - | - |
|
Coleman S.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.02 | - | 0.04 | 1 | 39/47(83%) | - | - |
|
Molumby J.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 45/46(98%) | - | - |
|
Fatahy A.
Tiền vệ
|
7.3 | 59 | - | - | - | 0.01 | - | 29/31(94%) | - | - |
|
Scales L.
Hậu vệ
|
7.3 | 74 | - | - | - | 0.01 | - | 24/33(73%) | - | - |
|
Correia P.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.04 | - | 0.16 | 1 | 51/57(89%) | - | - |
|
Afif A.
Phía trước
|
7.1 | 58 | - | 0.05 | - | 0.02 | 1 | 28/31(90%) | - | - |
|
Kelleher C.
Thủ môn
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 23/30(77%) | - | - |
|
Khoukhi B.
Hậu vệ
|
7 | 58 | - | - | - | 0.01 | - | 37/44(84%) | - | - |
|
McGrath J.
Phía trước
|
7 | 90 | - | - | - | 0.15 | - | 28/34(82%) | - | - |
|
Madibo A.
Hậu vệ
|
6.8 | 32 | - | - | - | 0.01 | - | 25/27(93%) | - | - |
|
O'Brien J.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 57/62(92%) | - | - |
|
Ogbene C.
Phía trước
|
6.7 | 75 | - | 0.23 | - | 0.09 | 1 | 9/10(90%) | - | - |
|
Gaber J.
Tiền vệ
|
6.6 | 58 | - | - | - | 0.01 | - | 18/21(86%) | - | - |
|
Abdurisag Y.
Phía trước
|
6.5 | 78 | - | 0.04 | - | 0.09 | 1 | 9/11(82%) | - | - |
|
Edmilson Junior
Tiền vệ
|
6.5 | 59 | - | 0.06 | - | 0.02 | 1 | 17/18(94%) | - | - |
|
Mohammed Jamshid T.
Phía trước
|
6.5 | 12 | - | - | - | 0.01 | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Ahmed H.
Hậu vệ
|
6.4 | 78 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 23/28(82%) | - | - |
|
Parrott T.
Phía trước
|
6.4 | 89 | - | 1.1 | - | 0.32 | 3 | 15/18(83%) | - | - |
|
Abankwah J.
Hậu vệ
|
6.4 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 28/29(97%) | - | - |
|
Al Ali R.
Phía trước
|
6.3 | 12 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Al Oui A.
Hậu vệ
|
6.2 | 78 | - | - | - | - | - | 24/31(77%) | - | - |
|
Mohialdin A.
Hậu vệ
|
6.1 | 12 | - | - | - | - | - | 7/7(100%) | - | - |
|
Boudiaf K.
Tiền vệ
|
6.1 | 32 | - | - | - | 0.01 | - | 20/23(87%) | - | - |
|
Alaaeldin A.
Phía trước
|
6 | 31 | - | 0.17 | - | - | 3 | 2/2(100%) | - | - |
|
Ndaba C.
Hậu vệ
|
6 | 16 | - | - | - | - | - | 5/8(63%) | - | - |
|
Moylan J.
Tiền vệ
|
5.8 | 45 | - | 0.16 | 1 | 0.19 | 1 | 4/7(57%) | - | 1 |
|
Almoez Ali
Phía trước
|
4.8 | 20 | - | - | - | - | - | 5/5(100%) | - | 1 |
|
Al Heidos H.
Phía trước
|
- | 4 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Alaaeldin A.
Phía trước
|
3 | - | - | 2 | 1 | 1 | 3 | 1 |
|
Parrott T.
Phía trước
|
3 | - | - | 3 | - | 1 | 2 | 1 |
|
Collins N.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.78 | - | 1 | 2 | 2 | - |
|
Abdurisag Y.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.42 | - | - | - | 1 | - |
|
Afif A.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Ahmed H.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Coleman S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Correia P.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Edmilson Junior
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Molumby J.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.21 | - | - | - | - | 1 |
|
Moylan J.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.24 | - | - | - | 1 | - |
|
O'Shea D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Ogbene C.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Abankwah J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al Ali R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al Heidos H.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al Oui A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Almoez Ali
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Boudiaf K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fatahy A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gaber J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kelleher C.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Khoukhi B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Madibo A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
McGrath J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mohammed Jamshid T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mohialdin A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ndaba C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
O'Brien J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Scales L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Moylan J.
Tiền vệ
|
5 | 4/7(57%) | - | - | 1 | 0.19 | 2/5(40%) | 29 | 1/1(100%) | 2/6(33%) | - | 2 | 1 |
|
Parrott T.
Phía trước
|
5 | 15/18(83%) | - | 1 | - | 0.32 | 9/12(75%) | 34 | 1/1(100%) | - | 1/3(33%) | 2 | - |
|
Afif A.
Phía trước
|
4 | 28/31(90%) | - | - | - | 0.02 | 6/8(75%) | 43 | 5/5(100%) | - | 3/3(100%) | 1 | - |
|
Collins N.
Hậu vệ
|
4 | 73/77(95%) | 1 | - | - | 0.48 | 12/14(86%) | 84 | 5/7(71%) | - | - | 1 | - |
|
Abdurisag Y.
Phía trước
|
3 | 9/11(82%) | - | - | - | 0.09 | 6/7(86%) | 24 | - | 1/4(25%) | - | - | 3 |
|
Alaaeldin A.
Phía trước
|
3 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 8 | - | - | - | - | - |
|
Ogbene C.
Phía trước
|
3 | 9/10(90%) | - | - | - | 0.09 | 3/3(100%) | 21 | - | - | - | 3 | - |
|
O'Shea D.
Hậu vệ
|
2 | 39/45(87%) | - | - | - | 0.02 | 11/16(69%) | 52 | 5/8(63%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Abankwah J.
Hậu vệ
|
1 | 28/29(97%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 40 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Ahmed H.
Hậu vệ
|
1 | 23/28(82%) | - | - | - | 0.01 | 6/8(75%) | 40 | 3/5(60%) | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Coleman S.
Hậu vệ
|
1 | 39/47(83%) | - | - | - | 0.04 | 12/19(63%) | 62 | 3/5(60%) | 1/1(100%) | 3/3(100%) | 2 | - |
|
Edmilson Junior
Tiền vệ
|
1 | 17/18(94%) | - | - | - | 0.02 | 6/6(100%) | 23 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Ndaba C.
Hậu vệ
|
1 | 5/8(63%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Al Ali R.
Phía trước
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | 1 | - |
|
Al Heidos H.
Phía trước
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Al Oui A.
Hậu vệ
|
- | 24/31(77%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 57 | - | - | - | - | - |
|
Almoez Ali
Phía trước
|
- | 5/5(100%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Boudiaf K.
Tiền vệ
|
- | 20/23(87%) | - | - | - | 0.01 | 8/11(73%) | 27 | 3/6(50%) | - | - | - | - |
|
Correia P.
Hậu vệ
|
- | 51/57(89%) | - | - | - | 0.16 | 6/8(75%) | 77 | 5/8(63%) | - | - | 1 | - |
|
Fatahy A.
Tiền vệ
|
- | 29/31(94%) | - | - | - | 0.01 | 5/5(100%) | 40 | 2/3(67%) | - | - | 2 | - |
|
Gaber J.
Tiền vệ
|
- | 18/21(86%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 27 | 3/3(100%) | - | - | 1 | - |
|
Kelleher C.
Thủ môn
|
- | 23/30(77%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 32 | 5/12(42%) | - | - | - | - |
|
Khoukhi B.
Hậu vệ
|
- | 37/44(84%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 52 | 6/10(60%) | - | - | 1 | - |
|
Madibo A.
Hậu vệ
|
- | 25/27(93%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 29 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
McGrath J.
Phía trước
|
- | 28/34(82%) | - | - | - | 0.15 | 6/9(67%) | 51 | 1/3(33%) | 2/4(50%) | - | 3 | - |
|
Mohammed Jamshid T.
Phía trước
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Mohialdin A.
Hậu vệ
|
- | 7/7(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Molumby J.
Tiền vệ
|
- | 45/46(98%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 55 | 5/5(100%) | - | - | 1 | - |
|
O'Brien J.
Hậu vệ
|
- | 57/62(92%) | - | - | - | 0.02 | 2/5(40%) | 73 | 4/6(67%) | - | - | - | - |
|
Scales L.
Hậu vệ
|
- | 24/33(73%) | - | - | - | 0.01 | 7/13(54%) | 53 | - | - | 2/2(100%) | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Al Oui A.
Hậu vệ
|
17 | 2/7(29%) | 3/10(30%) | 2 | - | 1 | 6 | - | - | - |
|
Ogbene C.
Phía trước
|
13 | 1/7(14%) | 3/6(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Scales L.
Hậu vệ
|
12 | 2/4(50%) | 5/8(63%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Abdurisag Y.
Phía trước
|
11 | - | 2/10(20%) | 3 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
McGrath J.
Phía trước
|
11 | 2/2(100%) | 6/9(67%) | - | 2/3(67%) | - | 2 | - | - | - |
|
Parrott T.
Phía trước
|
9 | - | 4/8(50%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Correia P.
Hậu vệ
|
8 | 3/3(100%) | 3/5(60%) | 2 | 2/2(100%) | 5 | 5 | - | - | - |
|
Moylan J.
Tiền vệ
|
8 | - | 3/8(38%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
O'Shea D.
Hậu vệ
|
8 | 4/4(100%) | 3/4(75%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Coleman S.
Hậu vệ
|
7 | - | 5/6(83%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Boudiaf K.
Tiền vệ
|
6 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Fatahy A.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 5/5(100%) | - | 3/3(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Afif A.
Phía trước
|
5 | - | 4/4(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Ahmed H.
Hậu vệ
|
5 | 3/3(100%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Collins N.
Hậu vệ
|
5 | 2/3(67%) | 1/2(50%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Gaber J.
Tiền vệ
|
5 | - | 4/5(80%) | 1 | 1/3(33%) | - | - | - | - | - |
|
Khoukhi B.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | 1 | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
O'Brien J.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Molumby J.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Abankwah J.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Edmilson Junior
Tiền vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al Ali R.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Alaaeldin A.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Madibo A.
Hậu vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al Heidos H.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mohammed Jamshid T.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Mohialdin A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Almoez Ali
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kelleher C.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Ndaba C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kelleher C.
Thủ môn
|
0.42 | 1 | 0.42 | - | - | - | 1 |