Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Dự đoán Metalac Gornji Milanovac - Iskra Danilovgrad

Dự đoán

35.9%

1

26.5%

x

37.5%

2

Số liệu thống kê đối sánh trước

Metalac Gornji Milanovac Metalac Gornji Milanovac
Iskra Danilovgrad Iskra Danilovgrad

Mục tiêu khác biệt

Ghi bàn

Thừa nhận

Ghi điểm

Metalac Gornji Milanovac Metalac Gornji Milanovac is +21% Better in terms of Goals scored.
Metalac Gornji Milanovac MET
1.7 Bàn thắng / trận
Iskra Danilovgrad IDA
1.4 Bàn thắng / trận
Bàn thắng mỗi trận
Metalac Gornji Milanovac MET Iskra Danilovgrad IDA
Trên 0.5
80%
70%
Trên 1.5
50%
50%
Trên 2.5
30%
20%
Trên 3.5
10%
0%
Không ghi được bàn thắng
20%
30%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Metalac Gornji Milanovac MET Iskra Danilovgrad IDA
Ghi bàn trong 1H
0%
0%
Ghi bàn trong 2H
30%
30%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
0%
0%
Trung bình ghi 1H
0
0
Trung bình ghi 2H
0.6
0.7

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thừa nhận

Metalac Gornji Milanovac Metalac Gornji Milanovac+150% Tốt Hơn về mặt Bàn thua.
Metalac Gornji Milanovac MET
0.6 Thua / trận đấu
Iskra Danilovgrad IDA
1.5 Thua / trận đấu
Thua / trò chơi
Metalac Gornji Milanovac MET Iskra Danilovgrad IDA
Trên 0.5
50%
70%
Trên 1.5
10%
40%
Trên 2.5
0%
20%
Trên 3.5
0%
10%
Giữ sạch lưới
50%
30%
Thua / trò chơi
Metalac Gornji Milanovac MET Iskra Danilovgrad IDA
1H Giữ sạch lưới
100%
80%
2H Giữ sạch lưới
90%
60%
Thủng lưới trong cả hai hiệp
0%
20%
Thua trung bình 1H
0
0.4
Thua trung bình 2H
0.1
0.6

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng handicap

Toàn thời gian
+2.5
90%
80%
+1.5
90%
80%
+0.5
80%
80%
-0.5
50%
40%
-1.5
50%
20%
-2.5
30%
0%
Hiệp 1
+1.5
30%
20%
+0.5
30%
20%
-0.5
0%
0%
-1.5
0%
0%
Hiệp 2
+1.5
30%
30%
+0.5
30%
20%
-0.5
20%
20%
-1.5
20%
20%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

Metalac Gornji Milanovac Metalac Gornji Milanovac
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
0%
0%
0%
11 - 20 phút
0%
0%
0%
21 - 30 phút
0%
0%
0%
31 - 40 phút
0%
0%
0%
41 - 50 phút
0%
0%
0%
51 - 60 phút
0%
0%
0%
61 - 70 phút
25%
25%
0%
71 - 80 phút
0%
0%
0%
81 - 90+ phút
75%
75%
0%
Iskra Danilovgrad Iskra Danilovgrad
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
0%
0%
0%
11 - 20 phút
14%
0%
33%
21 - 30 phút
14%
25%
0%
31 - 40 phút
14%
25%
0%
41 - 50 phút
14%
25%
33%
51 - 60 phút
0%
0%
0%
61 - 70 phút
14%
25%
0%
71 - 80 phút
0%
0%
0%
81 - 90+ phút
30%
0%
34%
Metalac Gornji Milanovac Metalac Gornji Milanovac
15 mins
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
0%
0%
0%
16 - 30 phút
0%
0%
0%
31 - 45 phút
0%
0%
0%
46 - 60 phút
0%
0%
0%
61 - 75 phút
25%
25%
0%
76 - 90+ phút
75%
75%
0%
Iskra Danilovgrad Metalac Gornji Milanovac
15 mins
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
14%
0%
33%
16 - 30 phút
14%
25%
0%
31 - 45 phút
29%
50%
0%
46 - 60 phút
14%
0%
33%
61 - 75 phút
14%
25%
0%
76 - 90+ phút
15%
0%
34%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Kết quả theo hiệp

Hiệp 1
1H / 2H THT
Metalac Gornji Milanovac MET Iskra Danilovgrad IDA
Thắng%
0%
0%
Hòa%
100%
50%
Thua%
0%
50%
Hiệp 2
Thắng%
67%
50%
Hòa%
33%
0%
Thua%
0%
50%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn thắng đầu tiên

10%
10%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thống kê thẻ

Thẻ mỗi trận đấu
Tổng thẻ / trận đấu
Metalac Gornji Milanovac MET Iskra Danilovgrad IDA
0
0
0

Total cards per match for Metalac Gornji Milanovac and Iskra Danilovgrad at the tournament Giải giao hữu cấp câu lạc bộ in season.

Tổng Thẻ
Trên 1.5
10%
30%
20%
Trên 2.5
10%
10%
10%
Trên 3.5
10%
0%
5%
Trên 4.5
10%
0%
5%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Thẻ Đội
Trên 0.5
10%
20%
15%
Trên 1.5
10%
0%
5%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Thẻ Chống Lại Đội
Thẻ Chống Lại Đội
Metalac Gornji Milanovac MET Iskra Danilovgrad IDA Trung Bình
Trên 0.5
10%
30%
20%
Trên 1.5
10%
20%
15%
Trên 2.5
10%
0%
5%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close