Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Dự đoán VMFD Zalgiris Vilnius - Jagiellonia Bialystok

Dự đoán

38%

1

24.5%

x

37.5%

2

Số liệu thống kê đối sánh trước

VMFD Zalgiris Vilnius VMFD Zalgiris Vilnius
Jagiellonia Bialystok Jagiellonia Bialystok

Mục tiêu khác biệt

Ghi bàn

Thừa nhận

Ghi điểm

Jagiellonia Bialystok Jagiellonia Bialystok is +33% Better in terms of Goals scored.
VMFD Zalgiris Vilnius ZAL
1.2 Bàn thắng / trận
Jagiellonia Bialystok JAG
1.6 Bàn thắng / trận
Bàn thắng mỗi trận
VMFD Zalgiris Vilnius ZAL Jagiellonia Bialystok JAG
Trên 0.5
80%
90%
Trên 1.5
20%
50%
Trên 2.5
20%
20%
Trên 3.5
0%
0%
Không ghi được bàn thắng
20%
10%
Ghi bàn 1/2 hiệp
VMFD Zalgiris Vilnius ZAL Jagiellonia Bialystok JAG
Ghi bàn trong 1H
50%
80%
Ghi bàn trong 2H
50%
50%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
20%
40%
Trung bình ghi 1H
0.5
1.1
Trung bình ghi 2H
0.7
0.5

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thừa nhận

Jagiellonia Bialystok Jagiellonia Bialystok+10% Tốt Hơn về mặt Bàn thua.
VMFD Zalgiris Vilnius ZAL
1.1 Thua / trận đấu
Jagiellonia Bialystok JAG
1 Thua / trận đấu
Thua / trò chơi
VMFD Zalgiris Vilnius ZAL Jagiellonia Bialystok JAG
Trên 0.5
70%
60%
Trên 1.5
30%
40%
Trên 2.5
10%
0%
Trên 3.5
0%
0%
Giữ sạch lưới
30%
40%
Thua / trò chơi
VMFD Zalgiris Vilnius ZAL Jagiellonia Bialystok JAG
1H Giữ sạch lưới
70%
60%
2H Giữ sạch lưới
50%
60%
Thủng lưới trong cả hai hiệp
10%
20%
Thua trung bình 1H
0.4
0.5
Thua trung bình 2H
0.7
0.5

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng handicap

Toàn thời gian
+2.5
70%
80%
+1.5
90%
100%
+0.5
60%
80%
-0.5
30%
50%
-1.5
20%
20%
-2.5
10%
10%
Hiệp 1
+1.5
100%
100%
+0.5
70%
90%
-0.5
40%
50%
-1.5
0%
20%
Hiệp 2
+1.5
80%
100%
+0.5
70%
80%
-0.5
40%
20%
-1.5
10%
0%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

VMFD Zalgiris Vilnius VMFD Zalgiris Vilnius
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
0%
0%
0%
11 - 20 phút
5%
0%
11%
21 - 30 phút
10%
9%
11%
31 - 40 phút
15%
9%
22%
41 - 50 phút
10%
18%
0%
51 - 60 phút
15%
18%
11%
61 - 70 phút
15%
9%
22%
71 - 80 phút
15%
18%
11%
81 - 90+ phút
15%
19%
12%
Jagiellonia Bialystok Jagiellonia Bialystok
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
8%
6%
10%
11 - 20 phút
12%
19%
0%
21 - 30 phút
8%
6%
20%
31 - 40 phút
23%
31%
10%
41 - 50 phút
8%
6%
10%
51 - 60 phút
4%
6%
0%
61 - 70 phút
4%
0%
10%
71 - 80 phút
8%
6%
10%
81 - 90+ phút
25%
20%
30%
VMFD Zalgiris Vilnius VMFD Zalgiris Vilnius
15 mins
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
0%
0%
0%
16 - 30 phút
10%
9%
22%
31 - 45 phút
20%
18%
22%
46 - 60 phút
15%
27%
11%
61 - 75 phút
20%
18%
33%
76 - 90+ phút
35%
28%
12%
Jagiellonia Bialystok VMFD Zalgiris Vilnius
15 mins
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
19%
25%
10%
16 - 30 phút
8%
6%
20%
31 - 45 phút
23%
31%
20%
46 - 60 phút
8%
13%
0%
61 - 75 phút
8%
6%
10%
76 - 90+ phút
34%
19%
40%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Kết quả theo hiệp

Hiệp 1
1H / 2H THT
VMFD Zalgiris Vilnius ZAL Jagiellonia Bialystok JAG
Thắng%
40%
50%
Hòa%
30%
40%
Thua%
30%
10%
Hiệp 2
Thắng%
40%
20%
Hòa%
30%
60%
Thua%
30%
20%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn thắng đầu tiên

40%
60%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thống kê thẻ

Thẻ mỗi trận đấu
Tổng thẻ / trận đấu
VMFD Zalgiris Vilnius ZAL Jagiellonia Bialystok JAG
4
2
2

Total cards per match for VMFD Zalgiris Vilnius and Jagiellonia Bialystok at the tournament Giải giao hữu cấp câu lạc bộ in season.

Tổng Thẻ
Trên 1.5
80%
80%
80%
Trên 2.5
70%
70%
70%
Trên 3.5
60%
70%
65%
Trên 4.5
60%
50%
55%
Trên 5.5
60%
30%
45%
Trên 6.5
20%
20%
20%
Trên 7.5
10%
0%
5%
Thẻ Đội
Trên 0.5
80%
80%
80%
Trên 1.5
60%
50%
55%
Trên 2.5
50%
50%
50%
Trên 3.5
30%
50%
40%
Trên 4.5
10%
10%
10%
Thẻ Chống Lại Đội
Thẻ Chống Lại Đội
VMFD Zalgiris Vilnius ZAL Jagiellonia Bialystok JAG Trung Bình
Trên 0.5
90%
80%
85%
Trên 1.5
70%
60%
65%
Trên 2.5
50%
30%
40%
Trên 3.5
10%
10%
10%
Trên 4.5
0%
0%
0%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close