Nhật Bản U23 - Qatar U23 · 13.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Không có dữ liệu có sẵn
Thống kê từ 2026 mùa của U23 AFC Asian Cup
Sự kiện trận đấu
Nhật Bản đã thắng 5 trận liên tiếp.
Nhật Bản đã bất bại 10 trận gần đây nhất.
Qatar đã thắng 4 trận liên tiếp.
Qatar đã bất bại 6 trận gần đây nhất.
Qatar đã bất bại 6 trận liên tiếp trên sân khách.
Cho xem nhiều hơn
Nhật Bản U23
Qatar U23
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Nhật Bản U23
Qatar U23
Phỏng đoán
Trận đấu U23 AFC Asian Cup (Châu Á) sắp tới giữa Nhật Bản U23 và Qatar U23 sẽ diễn ra vào 13.01 lúc 11:30. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Nhật Bản U23 v Qatar U23 và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Qatar U23 trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
1 / 3 của trận đấu cuối cùng Qatar U23 trong U23 AFC Asian Cup kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 3 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
1 / 10của trận đấu cuối cùng Qatar U23 trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
2 / 3 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
2 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Qatar U23 trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 10:0 |
| 2 |
|
3 | 4 | 1 | 1 | 1 | 3:4 |
| 3 |
|
3 | 4 | 1 | 1 | 1 | 2:6 |
| 4 |
|
3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0:5 |
Thông tin trận đấu
11:30
Thứ Ba 13 tháng 1 2026Ả Rập Xê-út, Jeddah,
King Abdullah Sports City
Đội hình
Nhật Bản U23
-
Oiwa G.
-
Vale I.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Không có dữ liệu có sẵn
Thống kê từ 2026 mùa của U23 AFC Asian Cup
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sato R.
Tiền vệ
|
8.1 | 16 | 1 | 0.04 | - | 0.03 | 2 | 7/8(88%) | - | - |
|
Furuya S.
Tiền vệ
|
7.9 | 67 | 1 | 0.11 | - | 0.02 | 1 | 16/21(76%) | - | - |
|
Nagano S.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | 0.05 | - | 0.04 | 2 | 71/76(93%) | - | - |
|
Kaito Koizumi
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | - | 1 | 0.16 | - | 40/44(91%) | - | - |
|
Shimamoto Y.
Tiền vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.42 | - | 0.19 | 6 | 31/39(79%) | - | - |
|
Mohialdin A.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | - | - | 47/54(87%) | - | - |
|
Sekitomi K.
Hậu vệ
|
7.4 | 45 | - | - | - | 0.02 | - | 19/24(79%) | - | - |
|
Ogura K.
Tiền vệ
|
7.2 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 34/36(94%) | 1 | - |
|
Umeki R.
Hậu vệ
|
7.2 | 45 | - | - | - | 0.03 | - | 23/27(85%) | - | - |
|
Hassan A.
Thủ môn
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 35/50(70%) | - | - |
|
Okabe T.
Hậu vệ
|
7.1 | 45 | - | - | - | - | - | 19/24(79%) | - | - |
|
Tsuchiya K.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 50/55(91%) | - | - |
|
Fadlelmula A.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 32/38(84%) | - | - |
|
Haruta Kume
Phía trước
|
6.9 | 74 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 13/18(72%) | - | - |
|
Alsharshan J.
Tiền vệ
|
6.8 | 28 | - | - | - | - | - | 22/22(100%) | - | - |
|
Said F.
Tiền vệ
|
6.8 | 12 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Al-Ghareeb H.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 40/47(85%) | 1 | - |
|
Fadlalla S.
Hậu vệ
|
6.7 | 45 | - | - | - | - | - | 12/17(71%) | - | - |
|
Gouda M.
Phía trước
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 20/21(95%) | - | - |
|
Irfan N.
Tiền vệ
|
6.7 | 28 | - | - | - | - | - | 10/13(77%) | - | - |
|
Kobayashi M.
Thủ môn
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 9/14(64%) | - | - |
|
Abweny A.
Tiền vệ
|
6.5 | 62 | - | - | - | - | - | 13/19(68%) | 1 | - |
|
Al-Abdulla R.
Phía trước
|
6.5 | 12 | - | - | - | 0.01 | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Marwan Sherif SalahEldin Hassan
Hậu vệ
|
6.4 | 45 | - | - | - | - | - | 13/14(93%) | - | - |
|
Michiwaki Y.
Phía trước
|
6.4 | 85 | - | 0.1 | - | 0.01 | 2 | 8/12(67%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Shimamoto Y.
Tiền vệ
|
6 | 1 | 0.07 | 3 | 2 | - | 3 | 3 |
|
Michiwaki Y.
Phía trước
|
2 | - | - | - | 2 | - | 2 | - |
|
Nagano S.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.2 | 1 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Sato R.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.08 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Furuya S.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.66 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Haruta Kume
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Abweny A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al-Abdulla R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al-Ghareeb H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Alsharshan J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fadlalla S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fadlelmula A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gouda M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hassan A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Irfan N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kaito Koizumi
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kobayashi M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marwan Sherif SalahEldin Hassan
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mohialdin A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ogura K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Okabe T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Said F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sekitomi K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tsuchiya K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Umeki R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Shimamoto Y.
Tiền vệ
|
6 | 31/39(79%) | - | 1 | - | 0.19 | 12/18(67%) | 64 | - | 1/1(100%) | 2/3(67%) | 1 | 1 |
|
Haruta Kume
Phía trước
|
4 | 13/18(72%) | - | - | - | 0.01 | 4/9(44%) | 37 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Michiwaki Y.
Phía trước
|
4 | 8/12(67%) | - | - | - | 0.01 | 2/6(33%) | 22 | - | - | - | - | - |
|
Furuya S.
Tiền vệ
|
2 | 16/21(76%) | - | - | - | 0.02 | 8/11(73%) | 36 | - | - | 1/2(50%) | 1 | 1 |
|
Nagano S.
Hậu vệ
|
2 | 71/76(93%) | - | - | - | 0.04 | 16/20(80%) | 89 | 3/4(75%) | - | - | - | - |
|
Sato R.
Tiền vệ
|
2 | 7/8(88%) | - | - | - | 0.03 | 5/6(83%) | 15 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Gouda M.
Phía trước
|
1 | 20/21(95%) | - | - | - | 0.02 | 11/11(100%) | 35 | 1/1(100%) | - | 2/2(100%) | 5 | - |
|
Mohialdin A.
Hậu vệ
|
1 | 47/54(87%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 71 | 4/8(50%) | - | - | - | - |
|
Abweny A.
Tiền vệ
|
- | 13/19(68%) | - | - | - | - | - | 25 | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Al-Abdulla R.
Phía trước
|
- | 3/5(60%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Al-Ghareeb H.
Hậu vệ
|
- | 40/47(85%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 61 | 3/6(50%) | - | - | 1 | - |
|
Alsharshan J.
Tiền vệ
|
- | 22/22(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 27 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Fadlalla S.
Hậu vệ
|
- | 12/17(71%) | - | - | - | - | - | 30 | 1/4(25%) | - | - | 2 | - |
|
Fadlelmula A.
Hậu vệ
|
- | 32/38(84%) | - | - | - | 0.01 | 7/10(70%) | 73 | 1/4(25%) | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 4 | - |
|
Hassan A.
Thủ môn
|
- | 35/50(70%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 65 | 7/21(33%) | - | - | - | - |
|
Irfan N.
Tiền vệ
|
- | 10/13(77%) | - | - | - | - | - | 19 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Kaito Koizumi
Hậu vệ
|
- | 40/44(91%) | 1 | - | 1 | 0.16 | 12/15(80%) | 67 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Kobayashi M.
Thủ môn
|
- | 9/14(64%) | - | - | - | - | - | 16 | 2/6(33%) | - | - | - | - |
|
Marwan Sherif SalahEldin Hassan
Hậu vệ
|
- | 13/14(93%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 19 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Ogura K.
Tiền vệ
|
- | 34/36(94%) | - | - | - | 0.01 | 7/9(78%) | 40 | 3/5(60%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Okabe T.
Hậu vệ
|
- | 19/24(79%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 30 | - | - | - | - | - |
|
Said F.
Tiền vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 11 | - | - | - | - | - |
|
Sekitomi K.
Hậu vệ
|
- | 19/24(79%) | - | - | - | 0.02 | 13/16(81%) | 35 | - | - | - | - | - |
|
Tsuchiya K.
Hậu vệ
|
- | 50/55(91%) | - | - | - | 0.01 | 7/9(78%) | 62 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
|
Umeki R.
Hậu vệ
|
- | 23/27(85%) | - | - | - | 0.03 | 7/7(100%) | 41 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Shimamoto Y.
Tiền vệ
|
14 | 1/2(50%) | 6/12(50%) | 1 | 3/3(100%) | - | - | - | - | - |
|
Fadlelmula A.
Hậu vệ
|
12 | 1/3(33%) | 6/9(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Furuya S.
Tiền vệ
|
11 | 1/3(33%) | 4/8(50%) | 3 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Gouda M.
Phía trước
|
11 | - | 8/8(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Nagano S.
Hậu vệ
|
10 | 2/2(100%) | 3/8(38%) | 1 | 3/3(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Tsuchiya K.
Hậu vệ
|
10 | 3/6(50%) | 1/4(25%) | 2 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Haruta Kume
Phía trước
|
9 | 1/1(100%) | 3/8(38%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Ogura K.
Tiền vệ
|
7 | - | 2/7(29%) | 3 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Abweny A.
Tiền vệ
|
6 | 1/2(50%) | 2/4(50%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Al-Ghareeb H.
Hậu vệ
|
6 | 2/2(100%) | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Sekitomi K.
Hậu vệ
|
6 | 1/2(50%) | 2/4(50%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Michiwaki Y.
Phía trước
|
5 | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Mohialdin A.
Hậu vệ
|
5 | 2/2(100%) | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | 2 | 11 | - | - | - |
|
Umeki R.
Hậu vệ
|
5 | - | 2/4(50%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Fadlalla S.
Hậu vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Okabe T.
Hậu vệ
|
4 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | 5 | - | - | - |
|
Said F.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | - | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Al-Abdulla R.
Phía trước
|
3 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kaito Koizumi
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Alsharshan J.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Hassan A.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 6 | 1 | - | - |
|
Irfan N.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - |
|
Marwan Sherif SalahEldin Hassan
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Kobayashi M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sato R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kobayashi M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | 2 | - |
|
Hassan A.
Thủ môn
|
-0.32 | 5 | 1.68 | 2 | 2 | 3 | - |