Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Nhật Bản U23 - Qatar U23 · 13.01.2026

U23 AFC Asian Cup

U23 AFC Asian Cup

Vòng 3
Th 3 13 thg 1 2026 - 11:30
Hoàn thành
2
0

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
(Michiwaki Y.) Nwadik B.
change-icon
85’
3 : 0
80’
2 : 0
78’
1 : 1
goals-icon
Said F. (Mohammed A.)
78’
1 : 1
goals-icon
Al-Abdulla R. (Surag M.)
(Haruta Kume) Sato R.
change-icon
74’
2 : 0
(Furuya S.) Yokoyama Y.
change-icon
67’
2 : 0
62’
1 : 1
goals-icon
Alsharshan J. (Abweny A.)
62’
1 : 1
goals-icon
Irfan N. (Gamer A.)
1 : 0
(Ogura K.) Okabe T.
change-icon
46’
2 : 0
46’
1 : 1
(Umeki R.) Sekitomi K.
change-icon
46’
2 : 0
Hiệp 1
45+1’
2 : 0
40’
1 : 1
(Kaito Koizumi) Furuya S.
goals-icon
30’
1 : 0
24’
0 : 1
6’
0 : 1
3’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

22
Tổng số cú sút
1
7
Những cú sút vào khung thành
0
7
Sút xa khung thành
0
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Nhật Bản U23 Nhật Bản U23
Qatar U23 Qatar U23
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Nhật Bản U23 Nhật Bản U23
Qatar U23 Qatar U23
#
Bàn thắng
  • 23 Sato R. Sato R.
    5
  • 16 Ozeki Y. Ozeki Y.
    3
  • 20 Furuya S. Furuya S.
    3
  • 27 Michiwaki Y. Michiwaki Y.
    2
  • 5 Ogura K. Ogura K.
    2

Không có dữ liệu có sẵn

Thống kê từ 2026 mùa của U23 AFC Asian Cup

Sự kiện trận đấu

Nhật Bản đã thắng 5 trận liên tiếp.

Nhật Bản đã bất bại 10 trận gần đây nhất.

Qatar đã thắng 4 trận liên tiếp.

Qatar đã bất bại 6 trận gần đây nhất.

Qatar đã bất bại 6 trận liên tiếp trên sân khách.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu U23 AFC Asian Cup (Châu Á) sắp tới giữa Nhật Bản U23 và Qatar U23 sẽ diễn ra vào 13.01 lúc 11:30. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Nhật Bản U23 v Qatar U23 và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.

Qatar U23

6 / 10 của trận đấu cuối cùng Qatar U23 trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Qatar U23

1 / 3 của trận đấu cuối cùng Qatar U23 trong U23 AFC Asian Cup kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Nhật Bản U23 Qatar U23

2 / 3 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa

Qatar U23

1 / 10của trận đấu cuối cùng Qatar U23 trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

Nhật Bản U23 Qatar U23

2 / 3 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa

Qatar U23

2 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Qatar U23 trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

U23 AFC Asian Cup 2026, Group B
# Đội T Dim T V Đ B
1
Nhật Bản U23 Nhật Bản U23 3 9 3 0 0 10:0
2
Các tiểu vương quốc Arập thống nhất U23 Các tiểu vương quốc Arập thống nhất U23 3 4 1 1 1 3:4
3
Syria U23 Syria U23 3 4 1 1 1 2:6
4
Qatar U23 Qatar U23 3 0 0 0 3 0:5
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

11:30

Thứ Ba 13 tháng 1 2026
Ả Rập Xê-út

Ả Rập Xê-út, Jeddah,

King Abdullah Sports City

Trọng tài
Choi Hyun Jae Hàn Quốc
Nhật Bản U23 Nhật Bản U23
Qatar U23 Qatar U23
Thống Kê Chính
22
Tổng số cú sút
1
7
Những cú sút vào khung thành
0
86% 385/450
Đường chuyền
351/427 82%
Cú sút
22
Tổng số cú sút
1
7
Những cú sút vào khung thành
0
1.69
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0
7
Sút xa khung thành
0
Đường chuyền
86% 385/450
Đường chuyền
351/427 82%
58% 15/26
Đường Chuyền Dài
24/65 37%
74% 120/163
Đường chuyền ở phần ba cuối
39/66 59%
0.66
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.13
22% 4/18
Chuyền bóng
3/6 50%
Tấn công
33
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
2
2
Ngoại vi
0
Phòng thủ
23
Fouls
7
38
Trận đấu tay đôi thắng
57
91% 10/11
Tranh bóng
8/15 53%
7
Cắt bóng
8
0
Sai lầm dẫn đến bàn thua
1
Thủ môn
0
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.69
0
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.31

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Nhật Bản U23 Nhật Bản U23
Qatar U23 Qatar U23
#
Bàn thắng
  • 23 Sato R. Sato R.
    5
  • 16 Ozeki Y. Ozeki Y.
    3
  • 20 Furuya S. Furuya S.
    3
  • 27 Michiwaki Y. Michiwaki Y.
    2
  • 5 Ogura K. Ogura K.
    2
  • 13 Ishibashi S. Ishibashi S.
    1
  • 9 Nwadik B. Nwadik B.
    1
  • 5 Ichihara R. Ichihara R.
    1
  • 14 Kawai T. Kawai T.
    1
  • 16 Kaito Koizumi Kaito Koizumi
    1

Không có dữ liệu có sẵn

Thống kê từ 2026 mùa của U23 AFC Asian Cup

Thống Kê Cầu Thủ

Tổng quat
Cú sút
Tấn công
Phòng thủ
Thủ môn
Tổng quat
Người chơi Điểm Số phút thi đấu Bàn thắng xG Kiến tạo xA Tổng số cú sút Đường chuyền Thẻ vàng Thẻ đỏ
player-stats-img
Sato R.
Tiền vệ player-stats-team-img
8.1 16 1 0.04 - 0.03 2 7/8(88%) - -
player-stats-img
Furuya S.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.9 67 1 0.11 - 0.02 1 16/21(76%) - -
player-stats-img
Nagano S.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.7 90 - 0.05 - 0.04 2 71/76(93%) - -
player-stats-img
Kaito Koizumi
Hậu vệ player-stats-team-img
7.6 90 - - 1 0.16 - 40/44(91%) - -
player-stats-img
Shimamoto Y.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.5 90 - 0.42 - 0.19 6 31/39(79%) - -
player-stats-img
Mohialdin A.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.4 90 - - - - - 47/54(87%) - -
player-stats-img
Sekitomi K.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.4 45 - - - 0.02 - 19/24(79%) - -
player-stats-img
Ogura K.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.2 45 - - - 0.01 - 34/36(94%) 1 -
player-stats-img
Umeki R.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.2 45 - - - 0.03 - 23/27(85%) - -
player-stats-img
Hassan A.
Thủ môn player-stats-team-img
7.1 90 - - - - - 35/50(70%) - -
player-stats-img
Okabe T.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.1 45 - - - - - 19/24(79%) - -
player-stats-img
Tsuchiya K.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.1 90 - - - 0.01 - 50/55(91%) - -
player-stats-img
Fadlelmula A.
Hậu vệ player-stats-team-img
7 90 - - - 0.01 - 32/38(84%) - -
player-stats-img
Haruta Kume
Phía trước player-stats-team-img
6.9 74 - 0.05 - 0.01 1 13/18(72%) - -
player-stats-img
Alsharshan J.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.8 28 - - - - - 22/22(100%) - -
player-stats-img
Said F.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.8 12 - - - - - 1/2(50%) - -
player-stats-img
Al-Ghareeb H.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.7 90 - - - - - 40/47(85%) 1 -
player-stats-img
Fadlalla S.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.7 45 - - - - - 12/17(71%) - -
player-stats-img
Gouda M.
Phía trước player-stats-team-img
6.7 90 - - - 0.02 - 20/21(95%) - -
player-stats-img
Irfan N.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.7 28 - - - - - 10/13(77%) - -
player-stats-img
Kobayashi M.
Thủ môn player-stats-team-img
6.6 90 - - - - - 9/14(64%) - -
player-stats-img
Abweny A.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.5 62 - - - - - 13/19(68%) 1 -
player-stats-img
Al-Abdulla R.
Phía trước player-stats-team-img
6.5 12 - - - 0.01 - 3/5(60%) - -
player-stats-img
Marwan Sherif SalahEldin Hassan
Hậu vệ player-stats-team-img
6.4 45 - - - - - 13/14(93%) - -
player-stats-img
Michiwaki Y.
Phía trước player-stats-team-img
6.4 85 - 0.1 - 0.01 2 8/12(67%) - -
xG đo lường chất lượng của một cơ hội ghi bàn và xác suất nó trở thành bàn thắng. Chỉ số này được tính dựa trên các yếu tố như vị trí sút, góc sút, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút có giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Quả phạt đền thường có giá trị ~0.79–0.80. xG cao hơn đồng nghĩa với cơ hội tốt hơn, bất kể số bàn thắng thực tế.
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Cú sút
Người chơi Tổng số cú sút Sút trúng đích xGOT Cú sút chệch khung thành Cú ném bị chặn Cú đánh đầu Cú sút trong Vùng Cú sút ngoài Vùng
player-stats-img
Shimamoto Y.
Tiền vệ player-stats-team-img
6 1 0.07 3 2 - 3 3
player-stats-img
Michiwaki Y.
Phía trước player-stats-team-img
2 - - - 2 - 2 -
player-stats-img
Nagano S.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 1 0.2 1 - 1 1 1
player-stats-img
Sato R.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 1 0.08 1 - - 1 1
player-stats-img
Furuya S.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 1 0.66 - - 1 1 -
player-stats-img
Haruta Kume
Phía trước player-stats-team-img
1 - - 1 - - 1 -
player-stats-img
Abweny A.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Al-Abdulla R.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Al-Ghareeb H.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Alsharshan J.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Fadlalla S.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Fadlelmula A.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Gouda M.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Hassan A.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Irfan N.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Kaito Koizumi
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Kobayashi M.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Marwan Sherif SalahEldin Hassan
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Mohialdin A.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Ogura K.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Okabe T.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Said F.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Sekitomi K.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Tsuchiya K.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Umeki R.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
xGOT đo lường khả năng một cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá cơ hội trước khi sút), xGOT đánh giá chất lượng thực hiện sau khi bóng được sút — như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, v.v. Chỉ các cú sút trúng đích được tính, mỗi cú có giá trị từ 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng của tất cả các cú sút trúng đích.
Tấn công
Người chơi Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ Đường chuyền Cơ hội nguy hiểm được tạo ra Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ Kiến tạo xA Đường chuyền ở phần ba cuối Chạm Đường Chuyền Dài Chuyền bóng Rê bóng thành công Bị phạm lỗi Ngoại vi
player-stats-img
Shimamoto Y.
Tiền vệ player-stats-team-img
6 31/39(79%) - 1 - 0.19 12/18(67%) 64 - 1/1(100%) 2/3(67%) 1 1
player-stats-img
Haruta Kume
Phía trước player-stats-team-img
4 13/18(72%) - - - 0.01 4/9(44%) 37 1/1(100%) - 1/1(100%) 1 -
player-stats-img
Michiwaki Y.
Phía trước player-stats-team-img
4 8/12(67%) - - - 0.01 2/6(33%) 22 - - - - -
player-stats-img
Furuya S.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 16/21(76%) - - - 0.02 8/11(73%) 36 - - 1/2(50%) 1 1
player-stats-img
Nagano S.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 71/76(93%) - - - 0.04 16/20(80%) 89 3/4(75%) - - - -
player-stats-img
Sato R.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 7/8(88%) - - - 0.03 5/6(83%) 15 1/1(100%) 1/2(50%) - - -
player-stats-img
Gouda M.
Phía trước player-stats-team-img
1 20/21(95%) - - - 0.02 11/11(100%) 35 1/1(100%) - 2/2(100%) 5 -
player-stats-img
Mohialdin A.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 47/54(87%) - - - - 1/5(20%) 71 4/8(50%) - - - -
player-stats-img
Abweny A.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 13/19(68%) - - - - - 25 - - 2/3(67%) - -
player-stats-img
Al-Abdulla R.
Phía trước player-stats-team-img
- 3/5(60%) - - - 0.01 1/1(100%) 7 - - - - -
player-stats-img
Al-Ghareeb H.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 40/47(85%) - - - - 2/4(50%) 61 3/6(50%) - - 1 -
player-stats-img
Alsharshan J.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 22/22(100%) - - - - 1/1(100%) 27 2/2(100%) - - - -
player-stats-img
Fadlalla S.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 12/17(71%) - - - - - 30 1/4(25%) - - 2 -
player-stats-img
Fadlelmula A.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 32/38(84%) - - - 0.01 7/10(70%) 73 1/4(25%) 1/1(100%) 1/2(50%) 4 -
player-stats-img
Hassan A.
Thủ môn player-stats-team-img
- 35/50(70%) - - - - 2/5(40%) 65 7/21(33%) - - - -
player-stats-img
Irfan N.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 10/13(77%) - - - - - 19 1/2(50%) - - - -
player-stats-img
Kaito Koizumi
Hậu vệ player-stats-team-img
- 40/44(91%) 1 - 1 0.16 12/15(80%) 67 1/1(100%) 1/2(50%) - - -
player-stats-img
Kobayashi M.
Thủ môn player-stats-team-img
- 9/14(64%) - - - - - 16 2/6(33%) - - - -
player-stats-img
Marwan Sherif SalahEldin Hassan
Hậu vệ player-stats-team-img
- 13/14(93%) - - - - 3/3(100%) 19 1/2(50%) - - - -
player-stats-img
Ogura K.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 34/36(94%) - - - 0.01 7/9(78%) 40 3/5(60%) - 1/1(100%) 1 -
player-stats-img
Okabe T.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 19/24(79%) - - - - 1/4(25%) 30 - - - - -
player-stats-img
Said F.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 1/2(50%) - - - - - 11 - - - - -
player-stats-img
Sekitomi K.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 19/24(79%) - - - 0.02 13/16(81%) 35 - - - - -
player-stats-img
Tsuchiya K.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 50/55(91%) - - - 0.01 7/9(78%) 62 2/2(100%) - - 1 -
player-stats-img
Umeki R.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 23/27(85%) - - - 0.03 7/7(100%) 41 1/1(100%) 1/1(100%) 1/1(100%) 1 -
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Phòng thủ
Người chơi Tranh Chấp Tranh Chấp Trên Không Đấu Tay Đôi Mặt Đất Phạm Lỗi Tranh bóng Cắt bóng Phá bóng Sai lầm dẫn đến bàn thua Lỗi dẫn đến cú sút Bàn Thắng Phản Lưới Nhà
player-stats-img
Shimamoto Y.
Tiền vệ player-stats-team-img
14 1/2(50%) 6/12(50%) 1 3/3(100%) - - - - -
player-stats-img
Fadlelmula A.
Hậu vệ player-stats-team-img
12 1/3(33%) 6/9(67%) - 1/1(100%) 1 5 - - -
player-stats-img
Furuya S.
Tiền vệ player-stats-team-img
11 1/3(33%) 4/8(50%) 3 1/2(50%) - - - - -
player-stats-img
Gouda M.
Phía trước player-stats-team-img
11 - 8/8(100%) - 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
Nagano S.
Hậu vệ player-stats-team-img
10 2/2(100%) 3/8(38%) 1 3/3(100%) 1 1 - - -
player-stats-img
Tsuchiya K.
Hậu vệ player-stats-team-img
10 3/6(50%) 1/4(25%) 2 - - 3 - - -
player-stats-img
Haruta Kume
Phía trước player-stats-team-img
9 1/1(100%) 3/8(38%) 2 1/1(100%) - 1 - - -
player-stats-img
Ogura K.
Tiền vệ player-stats-team-img
7 - 2/7(29%) 3 - 2 - - - -
player-stats-img
Abweny A.
Tiền vệ player-stats-team-img
6 1/2(50%) 2/4(50%) 1 - 1 - - - -
player-stats-img
Al-Ghareeb H.
Hậu vệ player-stats-team-img
6 2/2(100%) 2/4(50%) 1 1/1(100%) 1 6 - - -
player-stats-img
Sekitomi K.
Hậu vệ player-stats-team-img
6 1/2(50%) 2/4(50%) 1 2/2(100%) 1 2 - - -
player-stats-img
Michiwaki Y.
Phía trước player-stats-team-img
5 1/1(100%) - 3 - - 1 - - -
player-stats-img
Mohialdin A.
Hậu vệ player-stats-team-img
5 2/2(100%) 2/3(67%) - 1/2(50%) 2 11 - - -
player-stats-img
Umeki R.
Hậu vệ player-stats-team-img
5 - 2/4(50%) 1 - 1 - - - -
player-stats-img
Fadlalla S.
Hậu vệ player-stats-team-img
4 - 3/4(75%) - - - - - - -
player-stats-img
Okabe T.
Hậu vệ player-stats-team-img
4 2/3(67%) - 1 - - 5 - - -
player-stats-img
Said F.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 - 2/4(50%) - 1/2(50%) 1 1 - - -
player-stats-img
Al-Abdulla R.
Phía trước player-stats-team-img
3 1/2(50%) 1/1(100%) - - - - - - -
player-stats-img
Kaito Koizumi
Hậu vệ player-stats-team-img
3 1/1(100%) - 2 - - 1 - - -
player-stats-img
Alsharshan J.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 - 1/2(50%) - 1/1(100%) - 2 - - -
player-stats-img
Hassan A.
Thủ môn player-stats-team-img
1 1/1(100%) - - - - 6 1 - -
player-stats-img
Irfan N.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - - - - 5 - - -
player-stats-img
Marwan Sherif SalahEldin Hassan
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - 1 - - -
player-stats-img
Kobayashi M.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - - - -
player-stats-img
Sato R.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - - - -
Thủ môn
Người chơi Bàn thắng ngăn chặn Thủ môn cứu thua xGOT đối mặt Bàn Thua Cú Đấm Cú ném Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa
player-stats-img
Kobayashi M.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - 2 -
player-stats-img
Hassan A.
Thủ môn player-stats-team-img
-0.32 5 1.68 2 2 3 -
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
xGOT đối mặt là tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng sẽ để lọt lưới dựa trên số lượng và chất lượng các cú sút trúng đích phải đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng các yếu tố sau cú sút như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn và tốc độ cú sút. xGOT Faced của một đội bằng tổng xGOT của đội đối phương từ các cú sút trúng đích. Đây là cơ sở để tính bàn thắng ngăn chặn.
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close