Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Riga FC - Jelgava · 03.07.2026

Chưa bắt đầu
In 
 Days
Làm cho khỏe lại Làm cho khỏe lại

Hình thức gần đây

Riga FC Riga FC
Jelgava Jelgava
Last 5 matches

Phỏng đoán

Jelgava

8 / 10 của trận đấu cuối cùng Jelgava trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Jelgava

8 / 10 of last matches in all competitions Jelgava played with a score of 0:0

Jelgava

8 / 10 of last matches Jelgava in all competitions scored at least 1 goal

Jelgava

8 / 10 of last matches in all competitions Jelgava played with a score of 0:0

Jelgava

7 / 10 của trận đấu cuối cùng Jelgava trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Jelgava

7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Jelgava không thua

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Virsliga 2026
# Đội T Dim T V Đ B
1
Rigas Futbola skola Rigas Futbola skola 16 43 14 1 1 38:11
2
Riga FC Riga FC 16 39 12 3 1 50:17
3
Auda Auda 16 34 11 1 4 32:20
6
BFC Daugavpils BFC Daugavpils 16 18 5 3 8 19:24
7
Jelgava Jelgava 16 15 3 6 7 12:30
8
Tukums 200 Tukums 200 16 13 2 7 7 29:30
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Riga FC Riga FC
Jelgava Jelgava
#
Bàn thắng
  • 15 Badamosi M. Badamosi M.
    9
  • 8 Siqueira I. Siqueira I.
    6
  • 10 Ramires R. Ramires R.
    5
  • 56 Oulad M Hand S. Oulad M Hand S.
    4
  • 13 Eduardo P. Eduardo P.
    3
#
Bàn thắng
  • 32 Hasek F. Hasek F.
    4
  • Kacanovs G. Kacanovs G.
    1
  • 11 Rataj T. Rataj T.
    1
  • 21 Melkis R. Melkis R.
    1
  • Kangars A. Kangars A.
    1

Thống kê từ 2026 mùa của Giải Vô Địch Quốc Gia


Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Thông tin trận đấu

12:00

Thứ Sáu 03 tháng 7 2026

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Riga FC Riga FC
Jelgava Jelgava
#
Bàn thắng
  • 15 Badamosi M. Badamosi M.
    9
  • 8 Siqueira I. Siqueira I.
    6
  • 10 Ramires R. Ramires R.
    5
  • 56 Oulad M Hand S. Oulad M Hand S.
    4
  • 13 Eduardo P. Eduardo P.
    3
  • 4 Galo O. Galo O.
    3
  • 8 Varslavans R. Varslavans R.
    3
  • 30 Martins C. Martins C.
    2
  • 17 Salazar Osorio A. Salazar Osorio A.
    1
  • 70 Juan Christian Juan Christian
    1
#
Bàn thắng
  • 32 Hasek F. Hasek F.
    4
  • Kacanovs G. Kacanovs G.
    1
  • 11 Rataj T. Rataj T.
    1
  • 21 Melkis R. Melkis R.
    1
  • Kangars A. Kangars A.
    1

Thống kê từ 2026 mùa của Giải Vô Địch Quốc Gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close