Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Zenit St. Petersburg U19 - Juventus U19 · 20.10.2021

Giải Trẻ UEFA

Giải Trẻ UEFA

Th 4 20 thg 10 2021 - 07:00
Hoàn thành
0
2

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
68’
0 : 2
0 : 1
Hiệp 1
2’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

Kỷ luật
3
Thẻ vàng
2
Khác
7
Đá phạt góc
4
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Zenit St. Petersburg U19 Zenit St. Petersburg U19
Juventus U19 Juventus U19
Last 5 matches

Thống kê H2H

Zenit St. Petersburg U19 Zenit St. Petersburg U19
Juventus U19 Juventus U19
0%
100%
0 thắng 1 thắng

Đối đầu

Cho xem nhiều hơn

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Zenit St. Petersburg U19 Zenit St. Petersburg U19
Juventus U19 Juventus U19

Không có dữ liệu có sẵn

#
Bàn thắng
  • 17 Chibozo A. Chibozo A.
    4
  • 6 Mulazzi G. Mulazzi G.
    3
  • 32 Turco N. Turco N.
    3
  • 21 Miretti F. Miretti F.
    2
  • 39 Cerri L. Cerri L.
    2

Thống kê từ 21/22 mùa của Giải Trẻ UEFA

Sự kiện trận đấu

FC Zenit St. Petersburg wins 1st half in 50% of their matches, Juventus Turin in 8% of their matches.

When Juventus Turin leads 0-1 away, they win in 75% of their matches.

FC Zenit St. Petersburg scores 3 goals when playing at home and Juventus Turin scores 1.44 goals when playing away (on average).

When Juventus Turin is down 1-0 away, they win 0% of their matches.

FC Zenit St. Petersburg wins 50% of halftimes, Juventus Turin wins 8%.

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Group H
# Đội T Dim T V Đ B
1
Juventus U19 Juventus U19 6 16 5 1 0 18:7
2
Chelsea U19 Chelsea U19 6 10 3 1 2 15:10
3
Zenit Saint Petersburg (Trẻ) Zenit Saint Petersburg (Trẻ) 6 7 2 1 3 10:13
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

07:00

Thứ Tư 20 tháng 10 2021
Kỷ luật
3
Thẻ vàng
2
Khác
7
Đá phạt góc
4

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Zenit St. Petersburg U19 Zenit St. Petersburg U19
Juventus U19 Juventus U19

Không có dữ liệu có sẵn

#
Bàn thắng
  • 17 Chibozo A. Chibozo A.
    4
  • 6 Mulazzi G. Mulazzi G.
    3
  • 32 Turco N. Turco N.
    3
  • 21 Miretti F. Miretti F.
    2
  • 39 Cerri L. Cerri L.
    2
  • 18 Soule M. Soule M.
    2
  • 19 Iling-Junior S. Iling-Junior S.
    1
  • 7 Mbangula Tshifunda S. Mbangula Tshifunda S.
    1
  • 16 Turricchia R. Turricchia R.
    1
  • Galante T. Galante T.
    1

Thống kê từ 21/22 mùa của Giải Trẻ UEFA

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close