Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Kapfenberger - Wacker Innsbruck II · 10.05.2019

2. Liga

2. Liga

Th 6 10 thg 5 2019 - 13:10
Hoàn thành
4
1

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
Hiệp 1

Số liệu thống kê

55%
Sở hữu bóng
45%
Tấn công
19
Tổng số mũi chích ngừa
11
9
Những cú sút vào khung thành
6
8
Sút xa khung thành
4
2
Ảnh bị chặn
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Kapfenberger Kapfenberger
Wacker Innsbruck II Wacker Innsbruck II
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Kapfenberger Kapfenberger
Wacker Innsbruck II Wacker Innsbruck II
#
Bàn thắng
  • 10 Sabitzer T. Sabitzer T.
    12
  • 8 Puschl M. Puschl M.
    9
  • 10 Mensah P. Mensah P.
    6
  • 10 Sencar D. Sencar D.
    3
  • 9 Eloshvili L. Eloshvili L.
    3
#
Bàn thắng
  • 10 Ibrisimovic E. Ibrisimovic E.
    7
  • 11 Wallner M. Wallner M.
    6
  • 10 Grundler A. Grundler A.
    4
  • 30 Kogler A. Kogler A.
    3
  • 24 Zaizen A. Zaizen A.
    3

Thống kê từ 18/19 mùa của 2. Liga

Bảng xếp hạng

2. Liga
# Đội T Dim T V Đ B
3
Austria Lustenau Austria Lustenau 30 50 14 8 8 55:34
4
Kapfenberger Kapfenberger 30 46 13 7 10 44:40
5
Blau-Weiss Blau-Weiss 30 44 14 2 14 46:48
14
Vorwarts Steyr Vorwarts Steyr 30 21 5 6 19 32:68
15
Fortuna Wiener Neustadt Fortuna Wiener Neustadt 30 44 12 8 10 39:41
16
Wacker Innsbruck II Wacker Innsbruck II 30 41 10 11 9 40:44
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

13:10

Thứ Sáu 10 tháng 5 2019
Áo

Áo, Kapfenberg,

Franz-Fekete-Stadion

Trọng tài
Talic Arnes Áo

Sự tham dự

600
55%
Sở hữu bóng
45%
Tấn công
19
Tổng số mũi chích ngừa
11
9
Những cú sút vào khung thành
6
8
Sút xa khung thành
4
2
Ảnh bị chặn
1
5
Thủ môn cứu thua
5
Kỷ luật
15
Fouls
9
1
Thẻ vàng
2
Khác
9
Ném phạt thành công
17
4
Đá phạt góc
9
18
Ném biên
24

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Kapfenberger Kapfenberger
Wacker Innsbruck II Wacker Innsbruck II
#
Bàn thắng
  • 10 Sabitzer T. Sabitzer T.
    12
  • 8 Puschl M. Puschl M.
    9
  • 10 Mensah P. Mensah P.
    6
  • 10 Sencar D. Sencar D.
    3
  • 9 Eloshvili L. Eloshvili L.
    3
  • 4 Feyrer S. Feyrer S.
    3
  • 23 Gantschnig M. Gantschnig M.
    2
  • 14 Heric E. Heric E.
    2
  • 30 Lang M. Lang M.
    2
  • 20 Skrivanek L. Skrivanek L.
    1
#
Bàn thắng
  • 10 Ibrisimovic E. Ibrisimovic E.
    7
  • 11 Wallner M. Wallner M.
    6
  • 10 Grundler A. Grundler A.
    4
  • 30 Kogler A. Kogler A.
    3
  • 24 Zaizen A. Zaizen A.
    3
  • 60 Pirkl S. Pirkl S.
    2
  • 8 Galle R. Galle R.
    2
  • 46 Handl J. Handl J.
    2
  • 30 Taferner M. Taferner M.
    2
  • 7 Rieder F. Rieder F.
    2

Thống kê từ 18/19 mùa của 2. Liga

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close