Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Katowice - Ruch Chorzów · 27.05.2023

Giải I Liga

Giải I Liga

Vòng 33
Th 7 27 thg 5 2023 - 11:30
Hoàn thành
2
1

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+2’
2 : 1
(Jaroszek B.) Urynowicz M.
change-icon
88’
2 : 1
87’
2 : 1
(Kolodziejski M.) Janiszewski G.
change-icon
84’
2 : 1
81’
1 : 2
goals-icon
Kasolik K. (Wojtowicz T.)
74’
1 : 1
(Bergier S.) Roginic M.
change-icon
72’
2 : 0
72’
2 : 0
68’
1 : 1
goals-icon
Plaskowski A. (Baranowski P.)
50’
2 : 0
46’
1 : 1
goals-icon
Moneta L. (Feliks M.)
46’
1 : 1
goals-icon
Forszmanczyk T. (Piatek J.)
46’
1 : 1
goals-icon
Witek J. (Sedlak J.)
(Rogala G.) Wojciechowski Z.
change-icon
46’
2 : 0
1 : 0
Hiệp 1
39’
2 : 0
31’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

Kỷ luật
3
Thẻ vàng
0
Khác
3
Đá phạt góc
3
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Katowice Katowice
Ruch Chorzów Ruch Chorzów
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Katowice Katowice
Ruch Chorzów Ruch Chorzów
#
Bàn thắng
  • 18 Arak J. Arak J.
    8
  • 4 Jedrych A. Jedrych A.
    6
  • 99 Bergier S. Bergier S.
    6
  • 11 Blad A. Blad A.
    5
  • 17 Marzec M. Marzec M.
    5
#
Bàn thắng
  • 95 Szczepan D. Szczepan D.
    14
  • 6 Swedrowski T. Swedrowski T.
    5
  • 10 Forszmanczyk T. Forszmanczyk T.
    4
  • 23 Plaskowski A. Plaskowski A.
    4
  • 8 Sikora P. Sikora P.
    3

Thống kê từ 22/23 mùa của Giải I Liga

Sự kiện trận đấu

Bạn có biết rằng GKS Katowice ghi 22% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?

Bạn có biết rằng Ruch Chorzow ghi 26% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?

GKS Katowice đã không thể thắng trong 3 trận đấu với Ruch Chorzow gần đây nhất.

GKS Katowice đã không ghi bàn 6 trận trong 16 trận đấu sân nhà ở giải Giải I Liga mùa bóng năm nay.

Ruch Chorzow đã không ghi bàn 2 trận trong 16 trận đấu sân khách ở giải Giải I Liga mùa bóng năm nay.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Katowice vs Ruch Chorzów trong Ba Lan Giải I Liga sẽ bắt đầu vào 27.05 lúc 11:30. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Katowice Ruch Chorzów bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.

Katowice

4 / 10của trận đấu cuối cùng Katowice trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

Katowice

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Katowice in Giải I Liga kết thúc trong một trận hòa

Ruch Chorzów

2 / 10của trận đấu cuối cùng Ruch Chorzów trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

Ruch Chorzów

2 / 10 của trận đấu cuối cùng Ruch Chorzów in Giải I Liga kết thúc trong một trận hòa

Katowice

4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Katowice trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Katowice

3 / 10 của trận đấu cuối cùng Katowice in Giải I Liga kết thúc trong thất bại

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

I Liga
# Đội T Dim T V Đ B
1
LKS Łódź LKS Łódź 34 66 19 9 6 58:36
2
Ruch Chorzów Ruch Chorzów 34 62 17 11 6 48:33
3
Bruk-Bet Termalica Bruk-Bet Termalica 34 61 16 13 5 55:37
9
Chrobry Glogow Chrobry Glogow 34 46 12 10 12 44:53
10
Katowice Katowice 34 44 10 14 10 41:39
11
Zaglebie Sosnowiec Zaglebie Sosnowiec 34 42 10 12 12 33:43
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

11:30

Thứ Bảy 27 tháng 5 2023
Trọng tài
Lewandowski Leszek Ba Lan
Kỷ luật
3
Thẻ vàng
0
Khác
3
Đá phạt góc
3

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Katowice Katowice
Ruch Chorzów Ruch Chorzów
#
Bàn thắng
  • 18 Arak J. Arak J.
    8
  • 4 Jedrych A. Jedrych A.
    6
  • 99 Bergier S. Bergier S.
    6
  • 11 Blad A. Blad A.
    5
  • 17 Marzec M. Marzec M.
    5
  • 21 Szwedzik P. Szwedzik P.
    3
  • 23 Koscielniak D. Koscielniak D.
    2
  • 95 Roginic M. Roginic M.
    2
  • 14 Urynowicz M. Urynowicz M.
    2
  • 16 Rogala G. Rogala G.
    2
#
Bàn thắng
  • 95 Szczepan D. Szczepan D.
    14
  • 6 Swedrowski T. Swedrowski T.
    5
  • 10 Forszmanczyk T. Forszmanczyk T.
    4
  • 23 Plaskowski A. Plaskowski A.
    4
  • 8 Sikora P. Sikora P.
    3
  • 2 Kasolik K. Kasolik K.
    3
  • 33 Wojtowicz T. Wojtowicz T.
    3
  • 13 Moneta L. Moneta L.
    2
  • 26 Michalski K. Michalski K.
    2
  • 17 Kobusinski S. Kobusinski S.
    2

Thống kê từ 22/23 mùa của Giải I Liga

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close