Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Kauno Zalgiris - Panevėžys · 11.07.2026

Giải vô địch quốc gia

Giải vô địch quốc gia

Vòng 22
Th 7 11 thg 7 2026 - 12:00
Chưa bắt đầu
In 
 Days
Làm cho khỏe lại Làm cho khỏe lại

Hình thức gần đây

Kauno Zalgiris Kauno Zalgiris
Panevėžys Panevėžys
Last 5 matches

Phỏng đoán

Kauno Zalgiris

8 / 10 of last matches Kauno Zalgiris in all competitions scored at least 1 goal

Kauno Zalgiris

8 / 10 of last matches Kauno Zalgiris in Giải vô địch quốc gia scored at least 1 goal

Kauno Zalgiris Panevėžys

7 / 10 of the last matches between the teams there was at least 1 goal

Panevėžys

6 / 10 of last matches Panevėžys in all competitions scored at least 1 goal

Panevėžys

5 / 10 of last matches Panevėžys in Giải vô địch quốc gia scored at least 1 goal

Kauno Zalgiris

8 / 10 of last matches Kauno Zalgiris in all competitions had less than 3 goals

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

A Lyga 2026
# Đội T Dim T V Đ B
1
Dziugas Telsiai Dziugas Telsiai 16 30 9 3 4 25:16
2
Kauno Zalgiris Kauno Zalgiris 16 29 8 5 3 34:13
3
Transinvest Transinvest 16 28 8 4 4 29:18
6
VMFD Zalgiris Vilnius VMFD Zalgiris Vilnius 16 22 6 4 6 21:18
7
Panevėžys Panevėžys 16 21 6 3 7 17:25
8
Hegelmann Litauen Hegelmann Litauen 16 17 3 8 5 17:24
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Kauno Zalgiris Kauno Zalgiris
Panevėžys Panevėžys
#
Bàn thắng
  • 20 Benchaib A. Benchaib A.
    8
  • 23 Ourega F. Ourega F.
    6
  • 10 Ribeiro da Cruz L. Ribeiro da Cruz L.
    5
  • 18 Ikaunieks D. Ikaunieks D.
    4
  • 3 Tolordava A. Tolordava A.
    4
#
Bàn thắng
  • 11 Muratovic E. Muratovic E.
    3
  • 80 Elivelto Elivelto
    3
  • 39 Asante I. Asante I.
    3
  • 32 Rasimavicius R. Rasimavicius R.
    2
  • 21 Asamoah K. Asamoah K.
    1

Thống kê từ 2026 mùa của Giải vô địch quốc gia


Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Thông tin trận đấu

12:00

Thứ Bảy 11 tháng 7 2026

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Kauno Zalgiris Kauno Zalgiris
Panevėžys Panevėžys
#
Bàn thắng
  • 20 Benchaib A. Benchaib A.
    8
  • 23 Ourega F. Ourega F.
    6
  • 10 Ribeiro da Cruz L. Ribeiro da Cruz L.
    5
  • 18 Ikaunieks D. Ikaunieks D.
    4
  • 3 Tolordava A. Tolordava A.
    4
  • 24 Burba M. Burba M.
    2
  • 11 Sirgedas G. Sirgedas G.
    2
  • 47 Pavlovic D. Pavlovic D.
    1
  • 23 Hernandez A. Hernandez A.
    1
  • 41 Karashima Y. Karashima Y.
    1
#
Bàn thắng
  • 11 Muratovic E. Muratovic E.
    3
  • 80 Elivelto Elivelto
    3
  • 39 Asante I. Asante I.
    3
  • 32 Rasimavicius R. Rasimavicius R.
    2
  • 21 Asamoah K. Asamoah K.
    1
  • Kurtsev O. Kurtsev O.
    1
  • 7 Bopesu J. Bopesu J.
    1

Thống kê từ 2026 mùa của Giải vô địch quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close