Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Kenya - Madagascar · 22.08.2025

FT (P)
1
1
Hình phạt: (3-4)

Chi tiết trận đấu

Loạt hình phạt
3 : 4
goals-icon
Madagascar (Hình phạt)
(Hình phạt) Kenya
4 : 3
3 : 3
goals-icon
Madagascar (Hình phạt)
(Hình phạt) Kenya
goals-icon
3 : 2
2 : 2
goals-icon
Madagascar (Hình phạt)
(Hình phạt) Kenya
goals-icon
2 : 1
1 : 2
Madagascar (Hình phạt)
(Hình phạt) Kenya
goals-icon
1 : 1
0 : 1
goals-icon
Madagascar (Hình phạt)
0 : 0
Hiệp phụ thứ 2
1 : 1
Hiệp phụ thứ 1
1 : 1
Hiệp 2
69’
1 : 1
goals-icon
Razafimaro F. (Hình phạt)
48’
1 : 0
0 : 0
Hiệp 1
0 : 0

Số liệu thống kê

1.87
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.5
54%
Sở hữu bóng
46%
3
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Kenya Kenya
Madagascar Madagascar
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Kenya Kenya
Madagascar Madagascar
#
Bàn thắng
  • 10 Odhiambo A. Odhiambo A.
    2
  • 11 Ogam R. Ogam R.
    2
  • 5 Omija A. Omija A.
    1
#
Bàn thắng
  • 20 Rakotondraibe T. Rakotondraibe T.
    3
  • 8 Rafanomezantsoa L. Rafanomezantsoa L.
    2
  • 9 Razafimaro F. Razafimaro F.
    2
  • 13 Razafimahatana N. Razafimahatana N.
    1
  • 7 Mantasoa F. Mantasoa F.
    1

Thống kê từ 2025 mùa của Giải vô địch các quốc gia châu Phi

Phỏng đoán

Giải đấu Châu Phi Giải vô địch các quốc gia châu Phi sắp tới bao gồm trận đấu giữa Kenya và Madagascar sẽ diễn ra vào 22.08 lúc 10:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.

Madagascar

2 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Madagascar trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1

Madagascar

2 / 4 trận đấu cuối cùng Madagascar trong Giải vô địch các quốc gia châu Phi kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1

Kenya

5 / 10của trận đấu cuối cùng Kenya trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

Kenya

1 / 4 của trận đấu cuối cùng Kenya in Giải vô địch các quốc gia châu Phi kết thúc trong một trận hòa

Madagascar

1 / 10của trận đấu cuối cùng Madagascar trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

Madagascar

1 / 4 của trận đấu cuối cùng Madagascar in Giải vô địch các quốc gia châu Phi kết thúc trong một trận hòa

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

African Nations Championship 2024, Group A
# Đội T Dim T V Đ B
1
Kenya Kenya 4 10 3 1 0 4:1
2
Maroc Maroc 4 9 3 0 1 8:3
3
DR Congo DR Congo 4 6 2 0 2 5:4
African Nations Championship 2024, Group B
# Đội T Dim T V Đ B
1
Tanzania Tanzania 4 10 3 1 0 5:1
2
Madagascar Madagascar 4 7 2 1 1 5:3
3
Mauritania Mauritania 4 7 2 1 1 2:1
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

10:00

Thứ Sáu 22 tháng 8 2025
Kenya Kenya
Madagascar Madagascar
Thống Kê Chính
1.87
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.5
54%
Sở hữu bóng
46%
17
Tổng số cú sút
12
5
Những cú sút vào khung thành
4
81% 420/519
Đường chuyền
367/476 77%
11
Đá phạt góc
2
0
Thẻ vàng
4
Cú sút
17
Tổng số cú sút
12
5
Những cú sút vào khung thành
4
0.54
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1.02
5
Sút xa khung thành
3
12
Cú sút trong Vùng
5
5
Cú sút ngoài Vùng
7
7
Các cú đánh bị chặn
5
1
Sút trúng cột
0
1
Bàn thắng bằng đầu
0
Đường chuyền
81% 420/519
Đường chuyền
367/476 77%
49% 36/73
Đường Chuyền Dài
26/68 38%
55% 73/133
Đường chuyền ở phần ba cuối
44/89 49%
1.44
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.27
23% 11/47
Chuyền bóng
3/14 21%
Tấn công
3
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
21
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
9
4
Ngoại vi
2
12
Đá phạt
18
11
Đá phạt góc
2
31
Ném biên
37
Phòng thủ
20
Fouls
14
0
Thẻ vàng
4
59
Trận đấu tay đôi thắng
61
64% 14/22
Tranh bóng
18/22 82%
16
Cắt bóng
16
Thủ môn
3
Thủ môn cứu thua
4
1.02
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.54
0.02
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.46

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Kenya Kenya
Madagascar Madagascar
#
Bàn thắng
  • 10 Odhiambo A. Odhiambo A.
    2
  • 11 Ogam R. Ogam R.
    2
  • 5 Omija A. Omija A.
    1
#
Bàn thắng
  • 20 Rakotondraibe T. Rakotondraibe T.
    3
  • 8 Rafanomezantsoa L. Rafanomezantsoa L.
    2
  • 9 Razafimaro F. Razafimaro F.
    2
  • 13 Razafimahatana N. Razafimahatana N.
    1
  • 7 Mantasoa F. Mantasoa F.
    1

Thống kê từ 2025 mùa của Giải vô địch các quốc gia châu Phi

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close