Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Kerkyra - Pierikos · 29.03.2014

Giải Super League 2

Giải Super League 2

Th 7 29 thg 3 2014 - 09:00
Hoàn thành
1
0

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
Hiệp 1

Hình thức gần đây

Kerkyra Kerkyra
Pierikos Pierikos
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Kerkyra Kerkyra
Pierikos Pierikos
#
Bàn thắng
  • Baldovaliev Z. Baldovaliev Z.
    14
  • Karademitros D. Karademitros D.
    9
  • Souanis D. Souanis D.
    9
  • 19 Kontos A. Kontos A.
    7
  • 81 Sikimic P. Sikimic P.
    5
#
Bàn thắng
  • Manikas I. Manikas I.
    6
  • 91 Eleftheriadis C. Eleftheriadis C.
    4
  • 10 Keri F. Keri F.
    2
  • Iordanidis N. Iordanidis N.
    1
  • Kartsabas C. Kartsabas C.
    1

Thống kê từ 13/14 mùa của Giải Super League 2

Bảng xếp hạng

Football League
# Đội T Dim T V Đ B
1
Niki Volos Niki Volos 14 29 8 3 3 18:9
2
Kerkyra Kerkyra 14 28 6 4 4 13:10
3
Olympiakos Volou 1937 Olympiakos Volou 1937 14 25 4 7 3 10:5
Football League
# Đội T Dim T V Đ B
1
Kerkyra Kerkyra 26 59 19 2 5 45:18
2
Niki Volos Niki Volos 26 56 17 5 4 47:12
3
Aiginiakos Aiginiakos 26 51 14 9 3 45:15
10
Doxa Drama Doxa Drama 26 30 8 6 12 22:30
11
Pierikos Pierikos 26 29 8 5 13 20:34
12
Đội bóng Vataniakos FC Đội bóng Vataniakos FC 26 20 5 5 16 20:45
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

09:00

Thứ Bảy 29 tháng 3 2014

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Kerkyra Kerkyra
Pierikos Pierikos
#
Bàn thắng
  • Baldovaliev Z. Baldovaliev Z.
    14
  • Karademitros D. Karademitros D.
    9
  • Souanis D. Souanis D.
    9
  • 19 Kontos A. Kontos A.
    7
  • 81 Sikimic P. Sikimic P.
    5
  • Gomes M. Gomes M.
    5
  • Paraskevaidis G. Paraskevaidis G.
    2
  • 7 Georgakopoulos K. Georgakopoulos K.
    2
  • Venetis A. Venetis A.
    2
  • Koutsopoulos V. Koutsopoulos V.
    1
#
Bàn thắng
  • Manikas I. Manikas I.
    6
  • 91 Eleftheriadis C. Eleftheriadis C.
    4
  • 10 Keri F. Keri F.
    2
  • Iordanidis N. Iordanidis N.
    1
  • Kartsabas C. Kartsabas C.
    1
  • 70 Papadopoulos S. Papadopoulos S.
    1
  • Stefanidis G. Stefanidis G.
    1
  • Karagounis S. Karagounis S.
    1
  • Tsirlidis G. Tsirlidis G.
    1

Thống kê từ 13/14 mùa của Giải Super League 2

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close