Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Tromsø - KFUM · 18.10.2026

Chưa bắt đầu
In 
 Days
Làm cho khỏe lại Làm cho khỏe lại

Hình thức gần đây

Tromsø Tromsø
KFUM KFUM
Last 5 matches

Phỏng đoán

Tromsø

2 / 10của trận đấu cuối cùng Tromsø trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

Tromsø

2 / 10 của trận đấu cuối cùng Tromsø in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong một trận hòa

Tromsø KFUM

3 / 4 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa

KFUM

4 / 10của trận đấu cuối cùng KFUM trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

KFUM

4 / 10 của trận đấu cuối cùng KFUM in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong một trận hòa

Tromsø KFUM

3 / 4 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Eliteserien 2026
# Đội T Dim T V Đ B
1
Viking Viking 10 27 9 0 1 29:10
2
Tromsø Tromsø 13 25 7 4 2 18:14
3
Bodo-Glimt Bodo-Glimt 11 23 7 2 2 28:11
11
Brann Brann 12 13 4 1 7 24:20
12
KFUM KFUM 11 12 3 3 5 12:17
13
Aalesunds Aalesunds 11 11 2 5 4 15:20
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Tromsø Tromsø
KFUM KFUM
#
Bàn thắng
  • 6 Hjerto-Dahl J. Hjerto-Dahl J.
    5
  • 22 Larsen H. Larsen H.
    3
  • 9 Braut D. Braut D.
    2
  • 29 Thongla-Iad Warneryd A. Thongla-Iad Warneryd A.
    2
  • 10 Nyhammer T. Nyhammer T.
    2
#
Bàn thắng
  • 17 Teodor Haltvik Teodor Haltvik
    4
  • 28 Grodem M. Grodem M.
    2
  • 18 Vinge R. Vinge R.
    1
  • 8 Hestnes S. Hestnes S.
    1
  • 14 Hoseth H. Hoseth H.
    1

Thống kê từ 2026 mùa của Giải vô địch quốc gia


Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Thông tin trận đấu

11:00

Chủ Nhật 18 tháng 10 2026
Na Uy

Na Uy, Tromso,

Alfheim

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Tromsø Tromsø
KFUM KFUM
#
Bàn thắng
  • 6 Hjerto-Dahl J. Hjerto-Dahl J.
    5
  • 22 Larsen H. Larsen H.
    3
  • 9 Braut D. Braut D.
    2
  • 29 Thongla-Iad Warneryd A. Thongla-Iad Warneryd A.
    2
  • 10 Nyhammer T. Nyhammer T.
    2
  • 7 Larsen L. Larsen L.
    1
  • 4 Skjaervik V. Skjaervik V.
    1
  • 30 Vadebu I. Vadebu I.
    1
  • 37 Havik Innvaer S. Havik Innvaer S.
    1
#
Bàn thắng
  • 17 Teodor Haltvik Teodor Haltvik
    4
  • 28 Grodem M. Grodem M.
    2
  • 18 Vinge R. Vinge R.
    1
  • 8 Hestnes S. Hestnes S.
    1
  • 14 Hoseth H. Hoseth H.
    1
  • 23 Eikrem M. Eikrem M.
    1
  • 10 Njie B. Njie B.
    1
  • 2 Schneider D. Schneider D.
    1

Thống kê từ 2026 mùa của Giải vô địch quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close