Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Rodos - Kifisias · 10.04.2022

Giải Super League 2

Giải Super League 2

Vòng 30
CN 10 thg 4 2022 - 07:45
Hoàn thành
1
3

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+2’
1 : 3
80’
1 : 2
1 : 1
Hiệp 1
40’
1 : 1
25’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

Kỷ luật
3
Thẻ vàng
1
Khác
6
Đá phạt góc
5
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Rodos Rodos
Kifisias Kifisias
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Rodos Rodos
Kifisias Kifisias
#
Bàn thắng
  • 80 Stamatelopoulos A. Stamatelopoulos A.
    6
  • Soulaj O. Soulaj O.
    3
  • 99 Illya Markovskyy Illya Markovskyy
    2
  • 9 Papazoglou T. Papazoglou T.
    1
  • Makrydimitris D. Makrydimitris D.
    1
#
Bàn thắng
  • 16 Tetteh A. Tetteh A.
    11
  • 11 Kouiroukidis M. Kouiroukidis M.
    7
  • 8 Doriva Doriva
    5
  • 46 Karagounis T. Karagounis T.
    3
  • 88 Oikonomidis I. Oikonomidis I.
    3

Thống kê từ 21/22 mùa của Giải Super League 2

Bảng xếp hạng

Group B
# Đội T Dim T V Đ B
5
AEK Athens II AEK Athens II 32 52 14 10 8 38:27
6
Kifisias Kifisias 32 50 15 5 12 37:31
7
Episkopi Episkopi 32 48 13 9 10 27:25
15
A.E. Karaiskakis A.E. Karaiskakis 32 29 7 8 17 24:50
16
A.P.S. Zakynthos A.P.S. Zakynthos 32 15 6 6 20 24:58
17
Rodos Rodos 32 13 7 6 19 24:53
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

07:45

Chủ Nhật 10 tháng 4 2022
Kỷ luật
3
Thẻ vàng
1
Khác
6
Đá phạt góc
5

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Rodos Rodos
Kifisias Kifisias
#
Bàn thắng
  • 80 Stamatelopoulos A. Stamatelopoulos A.
    6
  • Soulaj O. Soulaj O.
    3
  • 99 Illya Markovskyy Illya Markovskyy
    2
  • 9 Papazoglou T. Papazoglou T.
    1
  • Makrydimitris D. Makrydimitris D.
    1
  • Delaportas G. Delaportas G.
    1
  • 11 Martsakis S. Martsakis S.
    1
  • Nikolopoulos K. Nikolopoulos K.
    1
  • 6 Markovic D. Markovic D.
    1
  • 8 Hysi K. Hysi K.
    1
#
Bàn thắng
  • 16 Tetteh A. Tetteh A.
    11
  • 11 Kouiroukidis M. Kouiroukidis M.
    7
  • 8 Doriva Doriva
    5
  • 46 Karagounis T. Karagounis T.
    3
  • 88 Oikonomidis I. Oikonomidis I.
    3
  • 5 Sotirakos I. Sotirakos I.
    2
  • 9 Vaz R. Vaz R.
    2
  • 6 Papasavvas A. Papasavvas A.
    2
  • 23 Gotovos V. Gotovos V.
    1
  • 90 Kallergis M. Kallergis M.
    1

Thống kê từ 21/22 mùa của Giải Super League 2

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close