Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Vaasan Palloseura - Klubi-04 · 15.09.2021

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
80’
3 : 2
72’
2 : 2
68’
1 : 2
goals-icon
Meriluoto K. (Hình phạt)
1 : 1
Hiệp 1
37’
1 : 1
1’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

Kỷ luật
2
Thẻ vàng
1
Khác
4
Đá phạt góc
2
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Vaasan Palloseura Vaasan Palloseura
Klubi-04 Klubi-04
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Vaasan Palloseura Vaasan Palloseura
Klubi-04 Klubi-04
#
Bàn thắng
  • 17 Multanen K. Multanen K.
    11
  • 10 Morrissey S. Morrissey S.
    9
  • 8 Strandvall S. Strandvall S.
    6
  • 7 Pahkasalo A. Pahkasalo A.
    6
  • Kassim L. Kassim L.
    4
#
Bàn thắng
  • 41 Anini Jr. S. Anini Jr. S.
    9
  • 9 Meriluoto K. Meriluoto K.
    7
  • 26 Terho Terho
    3
  • 13 Wallius K. Wallius K.
    3
  • 10 Dahlstrom S. Dahlstrom S.
    2

Thống kê từ 2021 mùa của Giải Hạng Nhất Quốc Gia

Bảng xếp hạng

Championship Round
# Đội T Dim T V Đ B
1
Vaasan Palloseura Vaasan Palloseura 27 51 15 6 6 50:30
2
RoPS RoPS 27 48 14 6 7 50:36
3
Turun Palloseura Turun Palloseura 27 47 13 8 6 40:25
Relegation Round
# Đội T Dim T V Đ B
3
Mikkelin Palloilijat Mikkelin Palloilijat 27 31 8 7 12 39:44
4
Klubi-04 Klubi-04 27 29 9 2 16 39:42
5
Musan Salama Musan Salama 27 27 6 9 12 30:55
Ykkonen
# Đội T Dim T V Đ B
2
Turun Palloseura Turun Palloseura 22 40 11 7 4 32:18
3
Vaasan Palloseura Vaasan Palloseura 22 39 11 6 5 39:27
4
FF Jaro FF Jaro 22 34 9 7 6 31:24
10
JIPPO JIPPO 22 21 6 3 13 15:28
11
Musan Salama Musan Salama 22 21 4 9 9 22:41
12
Klubi-04 Klubi-04 22 20 6 2 14 26:38
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

11:30

Thứ Tư 15 tháng 9 2021
Kỷ luật
2
Thẻ vàng
1
Khác
4
Đá phạt góc
2

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Vaasan Palloseura Vaasan Palloseura
Klubi-04 Klubi-04
#
Bàn thắng
  • 17 Multanen K. Multanen K.
    11
  • 10 Morrissey S. Morrissey S.
    9
  • 8 Strandvall S. Strandvall S.
    6
  • 7 Pahkasalo A. Pahkasalo A.
    6
  • Kassim L. Kassim L.
    4
  • 11 Sillah S. Sillah S.
    3
  • 23 Niemi M. Niemi M.
    2
  • 30 Vahtera J. Vahtera J.
    2
  • 12 Moses K. Moses K.
    2
  • 9 Jaaska R. Jaaska R.
    2
#
Bàn thắng
  • 41 Anini Jr. S. Anini Jr. S.
    9
  • 9 Meriluoto K. Meriluoto K.
    7
  • 26 Terho Terho
    3
  • 13 Wallius K. Wallius K.
    3
  • 10 Dahlstrom S. Dahlstrom S.
    2
  • 17 Jantti T. Jantti T.
    2
  • 3 Heiskanen S. Heiskanen S.
    2
  • 23 Rokman D. Rokman D.
    2
  • 11 Sadiku A. Sadiku A.
    2
  • 8 Yli-Kokko J. Yli-Kokko J.
    2

Thống kê từ 2021 mùa của Giải Hạng Nhất Quốc Gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close