Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Thisted - HB Koge · 19.05.2019

Giải hạng nhất quốc gia

Giải hạng nhất quốc gia

CN 19 thg 5 2019 - 07:45
Hoàn thành
2
3

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
Hiệp 1

Số liệu thống kê

35%
Sở hữu bóng
65%
Tấn công
11
Tổng số mũi chích ngừa
16
4
Những cú sút vào khung thành
8
7
Sút xa khung thành
8
Kỷ luật
2
Thẻ vàng
3
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Thisted Thisted
HB Koge HB Koge
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Thisted Thisted
HB Koge HB Koge
#
Bàn thắng
  • 44 Tukiainen S. Tukiainen S.
    13
  • 10 Kudsk C. Kudsk C.
    4
  • Solberg M. Solberg M.
    4
  • 5 Envoldsen L. Envoldsen L.
    4
  • 8 Andreas Heimer Andreas Heimer
    3
#
Bàn thắng
  • 9 Koch M. Koch M.
    12
  • 11 Johansson J. Johansson J.
    12
  • 8 Jordan L. Jordan L.
    7
  • Helsted M. Helsted M.
    5
  • 10 Jensen M. Jensen M.
    4

Thống kê từ 18/19 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Bảng xếp hạng

Giải hạng nhất quốc gia
# Đội T Dim T V Đ B
6
Fredericia Fredericia 33 47 14 5 14 51:47
7
HB Koge HB Koge 33 45 12 9 12 52:47
8
Nykobing Nykobing 33 45 12 9 12 44:47
10
Hvidovre Hvidovre 33 35 9 8 16 39:49
11
Helsingør Helsingør 33 31 6 13 14 35:43
12
Thisted Thisted 33 30 7 9 17 35:61
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

07:45

Chủ Nhật 19 tháng 5 2019
Đan Mạch

Đan Mạch, Thisted,

Sparekassen Thy Arena

35%
Sở hữu bóng
65%
Tấn công
11
Tổng số mũi chích ngừa
16
4
Những cú sút vào khung thành
8
7
Sút xa khung thành
8
Kỷ luật
2
Thẻ vàng
3
Khác
3
Đá phạt góc
5

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Thisted Thisted
HB Koge HB Koge
#
Bàn thắng
  • 44 Tukiainen S. Tukiainen S.
    13
  • 10 Kudsk C. Kudsk C.
    4
  • Solberg M. Solberg M.
    4
  • 5 Envoldsen L. Envoldsen L.
    4
  • 8 Andreas Heimer Andreas Heimer
    3
  • 9 Olesen C. Olesen C.
    2
  • 9 Olsen M. Olsen M.
    1
  • 4 Rask G. Rask G.
    1
  • 17 Bust L. Bust L.
    1
  • Gorskie H. Gorskie H.
    1
#
Bàn thắng
  • 9 Koch M. Koch M.
    12
  • 11 Johansson J. Johansson J.
    12
  • 8 Jordan L. Jordan L.
    7
  • Helsted M. Helsted M.
    5
  • 10 Jensen M. Jensen M.
    4
  • 18 Hauser M. Hauser M.
    2
  • Christensen M. Christensen M.
    1
  • Madsen N. Madsen N.
    1
  • Olsen R. Olsen R.
    1
  • Bozga J. Bozga J.
    1

Thống kê từ 18/19 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close