Los Angeles Galaxy - Deportivo Toluca · 15.04.2026
Champions League Bắc Mỹ CONCACAF
Tứ kếtChi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Champions League Bắc Mỹ CONCACAF
Sự kiện trận đấu
Kết quả lượt đi là: Deportivo Toluca FC - Los Angeles Galaxy 4-2.
Los Angeles Galaxy đã ghi ít nhất một bàn trong 9 trận liên tiếp.
Los Angeles Galaxy wins 1st half in 36% of their matches, Deportivo Toluca FC in 43% of their matches.
Los Angeles Galaxy wins 36% of halftimes, Deportivo Toluca FC wins 43%.
The winner of their last meeting was Deportivo Toluca FC.
Cho xem nhiều hơn
Los Angeles Galaxy
Deportivo Toluca
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Los Angeles Galaxy
Deportivo Toluca
Phỏng đoán
Giải đấu Bắc & Trung Mỹ Champions League Bắc Mỹ CONCACAF sắp tới bao gồm trận đấu giữa Los Angeles Galaxy và Deportivo Toluca sẽ diễn ra vào 15.04 lúc 21:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Los Angeles Galaxy trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
1 / 5 của trận đấu cuối cùng Los Angeles Galaxy in Champions League Bắc Mỹ CONCACAF kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Deportivo Toluca trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 3 của trận đấu cuối cùng Deportivo Toluca trong Champions League Bắc Mỹ CONCACAF kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 2 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Champions League Bắc Mỹ CONCACAF
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Los Angeles Galaxy không thua
Thông tin trận đấu
21:00
Thứ Tư 15 tháng 4 2026Mỹ, Carson, CA,
Dignity Health Sports Park
Đội hình
Los Angeles Galaxy
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Champions League Bắc Mỹ CONCACAF
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Paulinho
Phía trước
|
9.1 | 73 | 2 | 1.06 | - | 0.04 | 4 | 16/19(84%) | - | - |
|
Gallardo J.
Hậu vệ
|
8.3 | 90 | 1 | 0.02 | - | 0.11 | 1 | 38/44(86%) | - | - |
|
Castro N.
Tiền vệ
|
7.9 | 83 | - | 0.07 | 1 | 0.23 | 2 | 34/40(85%) | - | - |
|
Romero F.
Tiền vệ
|
7.9 | 90 | - | - | 1 | 0.02 | - | 22/27(81%) | - | - |
|
Garcia L.
Thủ môn
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 18/28(64%) | - | - |
|
Angulo J.
Tiền vệ
|
7.2 | 73 | - | 0.09 | - | 0.11 | 2 | 21/25(84%) | - | - |
|
Zaragoza D.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.02 | - | - | 1 | 32/38(84%) | 1 | - |
|
Bruno Mendez
Hậu vệ
|
7.1 | 82 | - | - | - | - | - | 19/25(76%) | - | - |
|
Simon S.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 41/47(87%) | - | - |
|
Perez P.
Phía trước
|
6.8 | 26 | - | - | - | 0.01 | - | 8/8(100%) | - | - |
|
Sanabria L.
Tiền vệ
|
6.8 | 21 | - | - | - | 0.03 | - | 10/14(71%) | - | - |
|
Garces Torres C.
Tiền vệ
|
6.7 | 45 | - | - | - | - | - | 30/34(88%) | - | - |
|
Junio H.
Phía trước
|
6.7 | 64 | - | 0.11 | 1 | 0.13 | 2 | 28/38(74%) | - | - |
|
Ruiz M.
Tiền vệ
|
6.7 | 17 | - | - | - | 0.01 | - | 12/13(92%) | - | - |
|
Yoshida M.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.06 | - | 0.02 | 1 | 77/81(95%) | - | - |
|
Yamane M.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.11 | - | 42/53(79%) | - | - |
|
Cerrillo E.
Tiền vệ
|
6.6 | 69 | - | 0.05 | - | 0.1 | 1 | 36/42(86%) | - | - |
|
Lopez del Villar E.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 26/32(81%) | - | - |
|
Pec G.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.13 | - | 0.03 | 4 | 28/35(80%) | - | - |
|
Ramos R.
Phía trước
|
6.6 | 22 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 7/7(100%) | - | - |
|
Thommy E.
Tiền vệ
|
6.6 | 68 | - | 0.12 | - | 0.03 | 1 | 34/39(87%) | - | - |
|
Paintsil J.
Tiền vệ
|
6.3 | 22 | - | 0.03 | - | - | 1 | 2/5(40%) | - | - |
|
Parente I.
Tiền vệ
|
6.3 | 17 | - | - | - | 0.01 | - | 18/19(95%) | - | - |
|
Wynder E.
Tiền vệ
|
6.3 | 45 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 14/17(82%) | - | - |
|
Haak J.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 53/57(93%) | 1 | - |
|
Reus M.
Tiền vệ
|
6.1 | 73 | - | 0.06 | - | 0.01 | 1 | 18/21(86%) | - | - |
|
Diaz J.
Tiền vệ
|
5.8 | 17 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Klauss
Phía trước
|
5.8 | 68 | - | - | - | 0.01 | - | 16/25(64%) | - | - |
|
Marcinkowski J.
Thủ môn
|
5.8 | 90 | - | - | - | - | - | 23/29(79%) | - | - |
|
Aude J.
Hậu vệ
|
5.7 | 90 | - | - | - | 0.12 | - | 38/49(78%) | - | - |
|
Briseno A.
Hậu vệ
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Rossi F.
Phía trước
|
- | 7 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Paulinho
Phía trước
|
4 | 2 | 1.22 | 1 | 1 | 1 | 4 | - |
|
Pec G.
Tiền vệ
|
4 | 2 | 0.08 | 1 | 1 | - | 2 | 2 |
|
Angulo J.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.07 | - | 1 | - | - | 2 |
|
Castro N.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.05 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Junio H.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | 2 |
|
Cerrillo E.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.06 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Gallardo J.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.31 | - | - | - | - | 1 |
|
Paintsil J.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.08 | - | - | - | 1 | - |
|
Ramos R.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Reus M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Thommy E.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.16 | - | - | - | 1 | - |
|
Wynder E.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Yoshida M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Zaragoza D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Aude J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Briseno A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bruno Mendez
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diaz J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Garces Torres C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Garcia L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Haak J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Klauss
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lopez del Villar E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marcinkowski J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Parente I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Perez P.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Romero F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rossi F.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ruiz M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sanabria L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Simon S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yamane M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Paulinho
Phía trước
|
6 | 16/19(84%) | - | - | - | 0.04 | 6/8(75%) | 33 | 1/1(100%) | - | - | 2 | 2 |
|
Pec G.
Tiền vệ
|
5 | 28/35(80%) | - | - | - | 0.03 | 10/11(91%) | 53 | - | - | 1/5(20%) | 1 | 1 |
|
Reus M.
Tiền vệ
|
4 | 18/21(86%) | - | - | - | 0.01 | 10/11(91%) | 32 | 1/1(50%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Junio H.
Phía trước
|
3 | 28/38(74%) | 1 | - | 1 | 0.13 | 16/24(67%) | 58 | 3/3(100%) | - | - | 1 | 1 |
|
Angulo J.
Tiền vệ
|
2 | 21/25(84%) | - | - | - | 0.11 | 12/15(80%) | 34 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 1 | 1 |
|
Castro N.
Tiền vệ
|
2 | 34/40(85%) | 1 | - | 1 | 0.23 | 15/19(79%) | 53 | 2/3(67%) | - | - | 1 | - |
|
Gallardo J.
Hậu vệ
|
2 | 38/44(86%) | - | - | - | 0.11 | 17/18(94%) | 69 | 5/6(83%) | 1/2(50%) | - | - | 1 |
|
Paintsil J.
Tiền vệ
|
2 | 2/5(40%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 11 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Yamane M.
Hậu vệ
|
2 | 42/53(79%) | - | - | - | 0.11 | 5/11(45%) | 76 | 3/5(60%) | 1/1(100%) | 2/4(50%) | - | 1 |
|
Aude J.
Hậu vệ
|
1 | 38/49(78%) | 1 | - | - | 0.12 | 13/18(72%) | 78 | - | 1/3(33%) | 1/3(33%) | 2 | - |
|
Cerrillo E.
Tiền vệ
|
1 | 36/42(86%) | - | - | - | 0.1 | 8/9(89%) | 50 | 3/3(100%) | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Klauss
Phía trước
|
1 | 16/25(64%) | - | - | - | 0.01 | 2/7(29%) | 33 | 2/2(100%) | - | - | 1 | 1 |
|
Ramos R.
Phía trước
|
1 | 7/7(100%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 11 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Thommy E.
Tiền vệ
|
1 | 34/39(87%) | - | 1 | - | 0.03 | 15/16(94%) | 53 | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Wynder E.
Tiền vệ
|
1 | 14/17(82%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 24 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Yoshida M.
Hậu vệ
|
1 | 77/81(95%) | - | - | - | 0.02 | 6/7(86%) | 99 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Briseno A.
Hậu vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Bruno Mendez
Hậu vệ
|
- | 19/25(76%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 36 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Diaz J.
Tiền vệ
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | 9 | - | - | - | - | - |
|
Garces Torres C.
Tiền vệ
|
- | 30/34(88%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 43 | 3/5(60%) | - | - | 1 | - |
|
Garcia L.
Thủ môn
|
- | 18/28(64%) | - | - | - | - | - | 41 | 7/17(41%) | - | - | - | - |
|
Haak J.
Tiền vệ
|
- | 53/57(93%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 66 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Lopez del Villar E.
Hậu vệ
|
- | 26/32(81%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 42 | 1/7(14%) | - | - | - | - |
|
Marcinkowski J.
Thủ môn
|
- | 23/29(79%) | - | - | - | - | - | 36 | 4/10(40%) | - | - | - | - |
|
Parente I.
Tiền vệ
|
- | 18/19(95%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 22 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Perez P.
Phía trước
|
- | 8/8(100%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 11 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Romero F.
Tiền vệ
|
- | 22/27(81%) | - | - | 1 | 0.02 | 9/10(90%) | 40 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Rossi F.
Phía trước
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | 1 | - |
|
Ruiz M.
Tiền vệ
|
- | 12/13(92%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 15 | - | - | - | - | - |
|
Sanabria L.
Tiền vệ
|
- | 10/14(71%) | - | - | - | 0.03 | 5/8(63%) | 18 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Simon S.
Tiền vệ
|
- | 41/47(87%) | - | - | - | 0.06 | 11/13(85%) | 71 | 2/3(67%) | - | 3/4(75%) | 1 | - |
|
Zaragoza D.
Hậu vệ
|
- | 32/38(84%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 55 | 3/4(75%) | - | 2/2(100%) | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Junio H.
Phía trước
|
14 | 1/3(33%) | 2/11(18%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Aude J.
Hậu vệ
|
11 | 1/1(100%) | 5/10(50%) | 1 | 1/2(50%) | - | 1 | - | 1 | - |
|
Haak J.
Tiền vệ
|
10 | 2/3(67%) | 2/7(29%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Castro N.
Tiền vệ
|
9 | - | 3/9(33%) | 2 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Thommy E.
Tiền vệ
|
9 | - | 4/8(50%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Zaragoza D.
Hậu vệ
|
9 | - | 6/8(75%) | - | 2/4(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Paulinho
Phía trước
|
8 | 3/3(100%) | 2/5(40%) | 2 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Simon S.
Tiền vệ
|
8 | - | 7/8(88%) | 1 | 2/3(67%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Bruno Mendez
Hậu vệ
|
7 | 3/3(100%) | 2/4(50%) | 1 | 2/2(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Klauss
Phía trước
|
6 | 1/4(25%) | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Pec G.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Reus M.
Tiền vệ
|
6 | - | 1/5(20%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Yoshida M.
Hậu vệ
|
6 | - | 2/5(40%) | 2 | - | 4 | 7 | - | - | - |
|
Angulo J.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Diaz J.
Tiền vệ
|
5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gallardo J.
Hậu vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | 1 | - | 3 | 2 | - | - | - |
|
Garces Torres C.
Tiền vệ
|
5 | - | 4/4(100%) | - | 1/3(33%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Paintsil J.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/5(20%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Romero F.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/4(75%) | - | 1/2(50%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
Yamane M.
Hậu vệ
|
5 | - | 4/5(80%) | - | 1/2(50%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Sanabria L.
Tiền vệ
|
4 | - | 4/4(100%) | - | 3/3(100%) | - | - | - | - | - |
|
Cerrillo E.
Tiền vệ
|
3 | - | 3/3(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Lopez del Villar E.
Hậu vệ
|
3 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Parente I.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Ramos R.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ruiz M.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Wynder E.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Briseno A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Perez P.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Rossi F.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Garcia L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Marcinkowski J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Garcia L.
Thủ môn
|
0.32 | 4 | 0.32 | - | 1 | 7 | - |
|
Marcinkowski J.
Thủ môn
|
-1.34 | 2 | 1.66 | 3 | 1 | 2 | 1 |