Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Stripfing Weiden - Lafnitz · 07.03.2025

2. Liga

2. Liga

Vòng 19
Th 6 7 thg 3 2025 - 12:00
Hoàn thành
1
1

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+1’
1 : 1
goals-icon
Dosso M. (Visna)
(Davies G.) Kreiker D.
change-icon
84’
2 : 0
(Wels M.) Hausjell M.
change-icon
75’
2 : 0
(Pazourek L.) Saljic S.
change-icon
75’
2 : 0
73’
1 : 1
goals-icon
Visna (Schriebl J.)
66’
2 : 0
57’
1 : 0
56’
0 : 1
goals-icon
Dosso M. (Knollmuller J.)
56’
0 : 1
goals-icon
Alili B. (Kam D.)
54’
1 : 0
0 : 0
(Steiger J.) Gabryel
change-icon
46’
1 : 0
Hiệp 1
41’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

47%
Sở hữu bóng
53%
Tấn công
10
Tổng số mũi chích ngừa
9
2
Những cú sút vào khung thành
3
4
Sút xa khung thành
5
4
Ảnh bị chặn
1
Cho xem nhiều hơn

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Stripfing Weiden Stripfing Weiden
Lafnitz Lafnitz
#
Bàn thắng
  • 70 Djuricin M. Djuricin M.
    6
  • 41 Saljic S. Saljic S.
    4
  • 37 Wels M. Wels M.
    4
  • 23 Furtlehner S. Furtlehner S.
    3
  • 21 Pecirep D. Pecirep D.
    3
#
Bàn thắng
  • 7 Knollmuller J. Knollmuller J.
    8
  • 4 Feyrer S. Feyrer S.
    4
  • 20 Mahmic E. Mahmic E.
    4
  • 8 Radics A. Radics A.
    3
  • 21 Dizdarevic D. Dizdarevic D.
    2

Thống kê từ 24/25 mùa của 2. Liga

Sự kiện trận đấu

Kết quả mùa giải trước: 1-1 (sân của SV Stripfing) và 0-3 (sân của SV Lafnitz).

Ở 2. Liga, SV Lafnitz đã thua 3 trận gần đây nhất trên sân khách.

Bạn có biết rằng SV Stripfing ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?

Bạn có biết rằng SV Lafnitz ghi 29% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?

SV Stripfing đã không ghi bàn 3 trận trong 9 trận đấu sân nhà ở giải 2. Liga mùa bóng năm nay.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa Stripfing Weiden và Lafnitz, là một phần của 2. Liga (Áo), được lên lịch vào 07.03 lúc 12:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

Stripfing Weiden

3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Stripfing Weiden trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Stripfing Weiden

6 / 10 của trận đấu cuối cùng Stripfing Weiden in 2. Liga kết thúc trong thất bại

Lafnitz

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Lafnitz trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Lafnitz

2 / 10 của trận đấu cuối cùng Lafnitz trong 2. Liga kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Stripfing Weiden

5 / 10của trận đấu cuối cùng Stripfing Weiden trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

Stripfing Weiden

3 / 10 của trận đấu cuối cùng Stripfing Weiden in 2. Liga kết thúc trong một trận hòa

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

2. Liga
# Đội T Dim T V Đ B
12
Austria Lustenau Austria Lustenau 30 37 8 13 9 24:26
13
Stripfing Weiden Stripfing Weiden 30 34 8 10 12 39:43
14
ASK Voitsberg ASK Voitsberg 30 32 9 5 16 30:41
15
Horn Horn 30 30 8 6 16 40:61
16
Lafnitz Lafnitz 30 16 3 7 20 40:81
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

12:00

Thứ Sáu 07 tháng 3 2025
Áo

Áo, Vienna,

Generali Arena

Trọng tài
Gadler Philip Áo
47%
Sở hữu bóng
53%
Tấn công
10
Tổng số mũi chích ngừa
9
2
Những cú sút vào khung thành
3
4
Sút xa khung thành
5
4
Ảnh bị chặn
1
2
Thủ môn cứu thua
1
Kỷ luật
23
Fouls
18
2
Thẻ vàng
1
Khác
19
Ném phạt thành công
25
5
Đá phạt góc
4
2
Ngoại vi
1
31
Ném biên
23

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Stripfing Weiden Stripfing Weiden
Lafnitz Lafnitz
#
Bàn thắng
  • 70 Djuricin M. Djuricin M.
    6
  • 41 Saljic S. Saljic S.
    4
  • 37 Wels M. Wels M.
    4
  • 23 Furtlehner S. Furtlehner S.
    3
  • 21 Pecirep D. Pecirep D.
    3
  • 25 Cecchini Muller M. Cecchini Muller M.
    3
  • 11 Hausjell M. Hausjell M.
    2
  • 2 Pazourek L. Pazourek L.
    2
  • 47 Abdoulaye K. Abdoulaye K.
    2
  • 7 Schablas M. Schablas M.
    2
#
Bàn thắng
  • 7 Knollmuller J. Knollmuller J.
    8
  • 4 Feyrer S. Feyrer S.
    4
  • 20 Mahmic E. Mahmic E.
    4
  • 8 Radics A. Radics A.
    3
  • 21 Dizdarevic D. Dizdarevic D.
    2
  • 68 Alili B. Alili B.
    2
  • 24 Pichorner C. Pichorner C.
    2
  • 27 Kam D. Kam D.
    2
  • 30 Dosso M. Dosso M.
    2
  • 10 Murataj E. Murataj E.
    2

Thống kê từ 24/25 mùa của 2. Liga

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close