Liên đoàn Thể thao Đại học Quito - Club Atletico Lanus · 20.05.2026
Cúp C1 Nam Mỹ
Vòng 5Chi tiết trận đấu
Hình thức gần đây
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Cúp C1 Nam Mỹ
Sự kiện trận đấu
Trong 5 lần gặp nhau gần đây, L.D.U. Quito đã thắng 1 trận, có 1 trận hòa trong khi Atletico Lanus thắng 3 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 7-7 nghiêng về phía L.D.U. Quito.
Atletico Lanus đã thua 5 trận liên tiếp trên sân khách.
L.D.U. Quito đã không thể thắng trong 3 trận đấu với Atletico Lanus gần đây nhất.
Khi chơi trên sân khách, Atletico Lanus đã không thể ghi bàn cho đến thời điểm này của mùa giải.
Atletico Lanus đã không thể ghi bàn trong 3 trận gần nhất.
Cho xem nhiều hơn
Liên đoàn Thể thao Đại học Quito
Club Atletico Lanus
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Liên đoàn Thể thao Đại học Quito
Club Atletico Lanus
Phỏng đoán
Giải đấu Nam Mỹ Cúp C1 Nam Mỹ sắp tới bao gồm trận đấu giữa Liên đoàn Thể thao Đại học Quito và Club Atletico Lanus sẽ diễn ra vào 20.05 lúc 20:30. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Liên đoàn Thể thao Đại học Quito không vẽ
10 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Cúp C1 Nam Mỹ Liên đoàn Thể thao Đại học Quito không vẽ
4 / 5 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Club Atletico Lanus không vẽ
4 / 4 của các trận đấu cuối cùng trong Cúp C1 Nam Mỹ Club Atletico Lanus không vẽ
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Liên đoàn Thể thao Đại học Quito trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 12 | 4 | 0 | 2 | 8:5 |
| 2 |
|
6 | 12 | 4 | 0 | 2 | 7:4 |
| 3 |
|
6 | 9 | 3 | 0 | 3 | 3:7 |
| 4 |
|
6 | 3 | 1 | 0 | 5 | 7:9 |
Thông tin trận đấu
20:30
Thứ Tư 20 tháng 5 2026Ecuador, Quito,
Estadio Rodrigo Paz Delgado
Đội hình
Liên đoàn Thể thao Đại học Quito
-
Nunes T.
-
Pellegrino M.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Cúp C1 Nam Mỹ
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Quinonez L.
Hậu vệ
|
8 | 90 | - | 0.02 | - | 0.34 | 1 | 60/72(83%) | - | - |
|
Canale J.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | - | - | - | - | 21/24(88%) | 1 | - |
|
Cornejo F.
Tiền vệ
|
7.8 | 90 | 1 | 0.63 | - | 0.1 | 3 | 34/44(77%) | 1 | - |
|
Quintero J.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | - | - | 0.56 | - | 35/47(74%) | 1 | - |
|
Allala Menendez G.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 51/52(98%) | - | - |
|
Quinonez Y.
Phía trước
|
7.2 | 83 | - | 0.18 | - | 0.03 | 3 | 24/28(86%) | - | - |
|
Izquierdoz C.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 28/34(82%) | - | - |
|
Ade R.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 40/46(87%) | - | - |
|
Tobar Luna C.
Tiền vệ
|
7 | 45 | - | 0.03 | - | 0.14 | 1 | 16/18(89%) | - | - |
|
Sepulveda M.
Tiền vệ
|
6.9 | 45 | - | - | - | 0.06 | - | 7/14(50%) | - | - |
|
Villamil G.
Tiền vệ
|
6.8 | 45 | - | 0.07 | - | 0.01 | 3 | 16/20(80%) | - | - |
|
Pretell J.
Tiền vệ
|
6.7 | 88 | - | - | - | 0.02 | - | 36/41(88%) | - | - |
|
Losada N.
Thủ môn
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 16/33(48%) | 1 | - |
|
Redes R.
Phía trước
|
6.6 | 27 | - | 0.06 | - | 0.09 | 2 | 6/8(75%) | - | - |
|
Cabrera B.
Phía trước
|
6.6 | 31 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 7/12(58%) | - | - |
|
Moreno M.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 13/19(68%) | - | - |
|
Eduardo Salvio
Phía trước
|
6.4 | 79 | - | 0.04 | - | 0.03 | 1 | 17/19(89%) | - | - |
|
Guidara T.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 22/31(71%) | - | - |
|
Deyverson
Phía trước
|
6.3 | 63 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 8/12(67%) | - | - |
|
Bou W.
Phía trước
|
6.3 | 11 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Estrada M.
Phía trước
|
6.3 | 84 | - | 0.22 | - | 0.03 | 3 | 14/21(67%) | - | - |
|
Valle G.
Thủ môn
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 20/24(83%) | - | - |
|
Marcich S.
Hậu vệ
|
6.1 | 80 | - | - | - | 0.01 | - | 16/21(76%) | - | - |
|
Valois Y.
Phía trước
|
5.9 | 59 | - | 0.12 | - | 0.01 | 1 | 6/10(60%) | - | - |
|
Cardozo A.
Tiền vệ
|
5.9 | 83 | - | - | - | 0.01 | - | 19/23(83%) | 1 | - |
|
Carrera R.
Tiền vệ
|
5.8 | 45 | - | 0.01 | - | - | 1 | 4/7(57%) | - | - |
|
Pena Biafore F.
Tiền vệ
|
5.4 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 28/35(80%) | - | - |
|
Aquino D.
Phía trước
|
- | 10 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Besozzi L.
Phía trước
|
- | 7 | - | - | - | - | - | 7/8(88%) | - | - |
|
Medina J.
Phía trước
|
- | 6 | - | - | 1 | 0.58 | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Minda K.
Tiền vệ
|
- | 2 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Segovia L.
Hậu vệ
|
- | 7 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | 1 | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cornejo F.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.84 | 1 | 2 | - | 1 | 2 |
|
Estrada M.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.62 | 2 | - | 1 | 2 | 1 |
|
Quinonez Y.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.02 | 1 | 2 | - | 1 | 2 |
|
Villamil G.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | 1 | 2 |
|
Redes R.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.04 | - | 1 | - | - | 2 |
|
Cabrera B.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Carrera R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Deyverson
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Eduardo Salvio
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Moreno M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Quinonez L.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Tobar Luna C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Valois Y.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Ade R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Allala Menendez G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Aquino D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Besozzi L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bou W.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Canale J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - |
|
Cardozo A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Guidara T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Izquierdoz C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Losada N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marcich S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Medina J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Minda K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pena Biafore F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pretell J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Quintero J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Segovia L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sepulveda M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Valle G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Quintero J.
Hậu vệ
|
6 | 35/47(74%) | - | - | - | 0.56 | 10/15(67%) | 79 | - | 2/5(40%) | 1/6(17%) | 1 | - |
|
Estrada M.
Phía trước
|
4 | 14/21(67%) | - | - | - | 0.03 | 7/13(54%) | 39 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Villamil G.
Tiền vệ
|
4 | 16/20(80%) | - | - | - | 0.01 | 7/8(88%) | 32 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Cabrera B.
Phía trước
|
3 | 7/12(58%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 20 | - | - | - | 1 | - |
|
Cornejo F.
Tiền vệ
|
3 | 34/44(77%) | - | - | - | 0.1 | 11/17(65%) | 57 | - | 1/1(100%) | - | 2 | 1 |
|
Tobar Luna C.
Tiền vệ
|
2 | 16/18(89%) | - | - | - | 0.14 | 7/7(100%) | 31 | 1/1(100%) | - | 1/4(25%) | 3 | - |
|
Ade R.
Hậu vệ
|
1 | 40/46(87%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 55 | 4/7(57%) | - | - | - | - |
|
Allala Menendez G.
Hậu vệ
|
1 | 51/52(98%) | - | - | - | 0.02 | 5/5(100%) | 69 | 5/5(100%) | - | - | - | - |
|
Aquino D.
Phía trước
|
1 | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Carrera R.
Tiền vệ
|
1 | 4/7(57%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 17 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Eduardo Salvio
Phía trước
|
1 | 17/19(89%) | - | - | - | 0.03 | 5/5(100%) | 40 | - | - | - | - | - |
|
Medina J.
Phía trước
|
1 | 2/3(67%) | 1 | - | 1 | 0.58 | 2/3(67%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Moreno M.
Tiền vệ
|
1 | 13/19(68%) | - | - | - | 0.01 | 5/11(45%) | 35 | 1/3(33%) | 1/1(100%) | - | 1 | 1 |
|
Quinonez Y.
Phía trước
|
1 | 24/28(86%) | - | - | - | 0.03 | 11/13(85%) | 39 | - | - | 1/3(33%) | 1 | 1 |
|
Redes R.
Phía trước
|
1 | 6/8(75%) | - | - | - | 0.09 | 4/4(100%) | 11 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Besozzi L.
Phía trước
|
- | 7/8(88%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 11 | - | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Bou W.
Phía trước
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Canale J.
Hậu vệ
|
- | 21/24(88%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 47 | 2/4(50%) | - | - | 1 | - |
|
Cardozo A.
Tiền vệ
|
- | 19/23(83%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 29 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Deyverson
Phía trước
|
- | 8/12(67%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 15 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 |
|
Guidara T.
Hậu vệ
|
- | 22/31(71%) | - | - | - | 0.06 | 10/11(91%) | 52 | 4/10(40%) | - | - | 3 | - |
|
Izquierdoz C.
Hậu vệ
|
- | 28/34(82%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 55 | 7/10(70%) | - | - | 1 | - |
|
Losada N.
Thủ môn
|
- | 16/33(48%) | - | - | - | - | 5/16(31%) | 39 | 10/27(37%) | - | - | 1 | - |
|
Marcich S.
Hậu vệ
|
- | 16/21(76%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 32 | 3/7(43%) | - | - | 1 | - |
|
Minda K.
Tiền vệ
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Pena Biafore F.
Tiền vệ
|
- | 28/35(80%) | - | - | - | 0.03 | 7/10(70%) | 49 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Pretell J.
Tiền vệ
|
- | 36/41(88%) | - | - | - | 0.02 | 9/12(75%) | 46 | 4/6(67%) | - | - | - | - |
|
Quinonez L.
Hậu vệ
|
- | 60/72(83%) | - | - | - | 0.34 | 21/29(72%) | 102 | 5/8(63%) | 2/10(20%) | - | - | - |
|
Segovia L.
Hậu vệ
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 5 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Sepulveda M.
Tiền vệ
|
- | 7/14(50%) | - | - | - | 0.06 | 2/6(33%) | 24 | 1/3(33%) | 1/5(20%) | - | 1 | - |
|
Valle G.
Thủ môn
|
- | 20/24(83%) | - | - | - | - | - | 37 | 2/6(33%) | - | - | - | - |
|
Valois Y.
Phía trước
|
- | 6/10(60%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 18 | - | - | - | 1 | 2 |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Quintero J.
Hậu vệ
|
13 | 3/3(100%) | 2/10(20%) | 4 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Estrada M.
Phía trước
|
12 | 1/5(20%) | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Cornejo F.
Tiền vệ
|
11 | 3/4(75%) | 3/7(43%) | 4 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Eduardo Salvio
Phía trước
|
10 | 3/3(100%) | 3/7(43%) | - | 2/3(67%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Valois Y.
Phía trước
|
10 | 3/8(38%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Canale J.
Hậu vệ
|
9 | 2/3(67%) | 4/6(67%) | 1 | 3/3(100%) | - | 14 | - | - | - |
|
Allala Menendez G.
Hậu vệ
|
8 | 3/4(75%) | 1/4(25%) | 1 | 1/1(100%) | - | 10 | - | - | - |
|
Izquierdoz C.
Hậu vệ
|
8 | 2/5(40%) | 3/3(100%) | - | 2/2(100%) | 2 | 7 | - | - | - |
|
Tobar Luna C.
Tiền vệ
|
8 | - | 5/8(63%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Carrera R.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/7(57%) | 3 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Guidara T.
Hậu vệ
|
6 | 1/1(100%) | 5/5(100%) | - | 2/3(67%) | 1 | 4 | - | 1 | - |
|
Quinonez L.
Hậu vệ
|
6 | 1/4(25%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Deyverson
Phía trước
|
5 | 2/5(40%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pena Biafore F.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 3/4(75%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | 1 |
|
Quinonez Y.
Phía trước
|
5 | - | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sepulveda M.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/3(100%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Ade R.
Hậu vệ
|
4 | 1/2(50%) | 2/2(100%) | - | - | 2 | 4 | - | - | - |
|
Cabrera B.
Phía trước
|
4 | 2/2(100%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Cardozo A.
Tiền vệ
|
4 | 1/3(33%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Marcich S.
Hậu vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Moreno M.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Besozzi L.
Phía trước
|
3 | - | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pretell J.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Aquino D.
Phía trước
|
2 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Bou W.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Medina J.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Redes R.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Villamil G.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Losada N.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Minda K.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Segovia L.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Valle G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | 1 | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Losada N.
Thủ môn
|
0.5 | 2 | 1.5 | 2 | - | 2 | - |
|
Valle G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | 2 | 9 | 1 |