Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Città di Pontedera - Legnago Salus S.S.D · 20.12.2024

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+3’
0 : 1
88’
1 : 0
86’
1 : 0
(Ladinetti R.) Van Ransbeeck K.
change-icon
85’
1 : 0
83’
0 : 1
goals-icon
Banse O. (Zanetti L.)
83’
0 : 1
goals-icon
Rossi A. (Basso Ricci A.)
(Corona G.) Pietra N.
change-icon
79’
1 : 0
68’
0 : 1
goals-icon
Ballan L. (Diaby A.)
65’
0 : 1
(Sala M.) Ambrosini M.
change-icon
59’
1 : 0
0 : 0
46’
0 : 1
goals-icon
Svidercoschi S. (Martic M.)
Hiệp 1
(Bỏ lỡ) Ngock J.
19’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

Kỷ luật
2
Thẻ vàng
2
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Città di Pontedera Città di Pontedera
Legnago Salus S.S.D Legnago Salus S.S.D
Last 5 matches

Thống kê H2H


Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Città di Pontedera Città di Pontedera
Legnago Salus S.S.D Legnago Salus S.S.D
#
Bàn thắng
  • 79 Ngock J. Ngock J.
    12
  • 31 Corona G. Corona G.
    10
  • 17 Vitali P. Vitali P.
    4
  • 77 Gaddini M. Gaddini M.
    3
  • 5 Pretato M. Pretato M.
    3
#
Bàn thắng
  • 34 Svidercoschi S. Svidercoschi S.
    5
  • 6 Franzolini A. Franzolini A.
    5
  • 77 Martic M. Martic M.
    4
  • 8 Demirovic E. Demirovic E.
    2
  • 11 Basso Ricci A. Basso Ricci A.
    2

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải Serie C, Bảng B

Sự kiện trận đấu

Bạn có biết rằng US Citta Di Pontedera ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75?

Bạn có biết rằng Legnago Salus ghi 31% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

US Citta Di Pontedera đã không ghi bàn 1 trận trong 10 trận đấu sân nhà ở giải Giải Serie C, Bảng B mùa bóng năm nay.

Legnago Salus đã không ghi bàn 4 trận trong 9 trận đấu sân khách ở giải Giải Serie C, Bảng B mùa bóng năm nay.

Jonathan Italeng bị nhiều thẻ vàng (7) hơn tất cả các cầu thủ khác ở US Citta Di Pontedera. Manuel Martic của Legnago Salus bị 5 thẻ.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Giải Serie C, Bảng B (Ý) sắp tới giữa Città di Pontedera và Legnago Salus S.S.D sẽ diễn ra vào 20.12 lúc 14:30. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Città di Pontedera v Legnago Salus S.S.D và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.

Città di Pontedera

4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Città di Pontedera trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Città di Pontedera

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Città di Pontedera in Giải Serie C, Bảng B kết thúc trong thất bại

Legnago Salus S.S.D

2 / 10 của trận đấu cuối cùng Legnago Salus S.S.D trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Legnago Salus S.S.D

2 / 10 của trận đấu cuối cùng Legnago Salus S.S.D trong Giải Serie C, Bảng B kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Città di Pontedera

3 / 10của trận đấu cuối cùng Città di Pontedera trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

Città di Pontedera

3 / 10 của trận đấu cuối cùng Città di Pontedera in Giải Serie C, Bảng B kết thúc trong một trận hòa

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Group B
# Đội T Dim T V Đ B
9
Rimini FC 1912 Rimini FC 1912 38 51 13 14 11 45:35
10
Città di Pontedera Città di Pontedera 38 48 13 9 16 54:54
11
A.S. Gubbio 1910 A.S. Gubbio 1910 38 48 13 9 16 32:42
18
Milan U23 Milan U23 38 34 7 13 18 36:57
19
USD Sestri Levante 1919 USD Sestri Levante 1919 38 31 6 13 19 34:54
20
Legnago Salus S.S.D Legnago Salus S.S.D 38 29 6 11 21 30:63
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

14:30

Thứ Sáu 20 tháng 12 2024
Trọng tài
Iannello Alfredo Ý
Kỷ luật
2
Thẻ vàng
2

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Città di Pontedera Città di Pontedera
Legnago Salus S.S.D Legnago Salus S.S.D
#
Bàn thắng
  • 79 Ngock J. Ngock J.
    12
  • 31 Corona G. Corona G.
    10
  • 17 Vitali P. Vitali P.
    4
  • 77 Gaddini M. Gaddini M.
    3
  • 5 Pretato M. Pretato M.
    3
  • 17 Perretta G. Perretta G.
    2
  • 80 Pietra N. Pietra N.
    2
  • 21 Ladinetti R. Ladinetti R.
    2
  • 23 Cerretti C. Cerretti C.
    2
  • 3 Moretti A. Moretti A.
    2
#
Bàn thắng
  • 34 Svidercoschi S. Svidercoschi S.
    5
  • 6 Franzolini A. Franzolini A.
    5
  • 77 Martic M. Martic M.
    4
  • 8 Demirovic E. Demirovic E.
    2
  • 11 Basso Ricci A. Basso Ricci A.
    2
  • 26 Noce Noce
    2
  • 11 Spalluto S. Spalluto S.
    2
  • 18 Rossi A. Rossi A.
    1
  • 21 Ruggeri G. Ruggeri G.
    1
  • 11 Zanetti L. Zanetti L.
    1

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải Serie C, Bảng B

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close