Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Renate - Legnago Salus S.S.D · 03.02.2024

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+2’
0 : 2
89’
0 : 2
goals-icon
Franzolini A. (Van Ransbeeck K.)
(Vimercati A.) Procaccio A.
change-icon
85’
1 : 1
83’
0 : 2
goals-icon
Casarotti E. (Svidercoschi S.)
83’
0 : 2
goals-icon
Sambou B. (Giani E.)
78’
0 : 2
(Bracaglia G.) Tremolada M.
change-icon
76’
1 : 1
76’
1 : 1
73’
0 : 2
goals-icon
Buric N. (Rocco D.)
70’
0 : 1
(Pinzauti L.) Paudice L.
change-icon
59’
1 : 0
(Anghileri M.) Mora C.
change-icon
59’
1 : 0
0 : 0
(Alcibiade R.) Possenti M.
change-icon
46’
1 : 0
Hiệp 1
0 : 0

Số liệu thống kê

57%
Sở hữu bóng
43%
Tấn công
14
Tổng số mũi chích ngừa
11
2
Những cú sút vào khung thành
3
6
Sút xa khung thành
2
6
Ảnh bị chặn
6
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Renate Renate
Legnago Salus S.S.D Legnago Salus S.S.D
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Renate Renate
Legnago Salus S.S.D Legnago Salus S.S.D
#
Bàn thắng
  • 99 Sorrentino D. Sorrentino D.
    9
  • 24 Bocalon R. Bocalon R.
    6
  • 13 Paudice L. Paudice L.
    4
  • 27 Baldassin L. Baldassin L.
    3
  • 20 Tremolada M. Tremolada M.
    3
#
Bàn thắng
  • 32 Rocco D. Rocco D.
    15
  • 30 Giani E. Giani E.
    7
  • 34 Svidercoschi S. Svidercoschi S.
    6
  • 8 Van Ransbeeck K. Van Ransbeeck K.
    4
  • 77 Martic M. Martic M.
    3

Thống kê từ 23/24 mùa của Giải Serie C, Bảng A

Sự kiện trận đấu

Bạn có biết rằng Renate ghi 26% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Bạn có biết rằng FC Legnago Salus SSD ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?

FC Legnago Salus SSD đã không thể thắng trong 7 trận gần đây nhất.

FC Legnago Salus SSD đã bất bại 5 trận liên tiếp trên sân khách.

FC Legnago Salus SSD đã phải nhật 4 thẻ đỏ ở mùa giải năm nay. Đây là số thẻ đỏ nhiều nhất ở Giải Serie C, Bảng A.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Giải đấu Ý Giải Serie C, Bảng A sắp tới bao gồm trận đấu giữa Renate và Legnago Salus S.S.D sẽ diễn ra vào 03.02 lúc 12:30. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.

Renate

4 / 10 of last matches in all competitions Renate played with a score of 0:0

Renate

4 / 10 of last matches in Giải Serie C, Bảng A Renate played with a score of 0:0

Renate Legnago Salus S.S.D

2 / 3 of the last matches between the teams ended with a score of 0:0

Legnago Salus S.S.D

6 / 10 of last matches in all competitions Legnago Salus S.S.D played with a score of 0:0

Legnago Salus S.S.D

5 / 10 of last matches in Giải Serie C, Bảng A Legnago Salus S.S.D played with a score of 0:0

Renate

5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Renate trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Group A
# Đội T Dim T V Đ B
5
Atalanta BC U23 Atalanta BC U23 38 59 16 11 11 43:36
6
Legnago Salus S.S.D Legnago Salus S.S.D 38 56 13 17 8 46:39
7
AS Giana Erminio AS Giana Erminio 38 53 15 8 15 46:44
14
US Pergolettese 1932 US Pergolettese 1932 38 45 13 6 19 44:50
15
Renate Renate 38 45 11 12 15 35:46
16
A.S.D. ArzignanoChiampo A.S.D. ArzignanoChiampo 38 44 10 14 14 32:37
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

12:30

Thứ Bảy 03 tháng 2 2024
Trọng tài
Manzo Giuseppe Maria Ý
57%
Sở hữu bóng
43%
Tấn công
14
Tổng số mũi chích ngừa
11
2
Những cú sút vào khung thành
3
6
Sút xa khung thành
2
6
Ảnh bị chặn
6
2
Thủ môn cứu thua
2
Kỷ luật
19
Fouls
20
2
Thẻ vàng
2
Khác
22
Ném phạt thành công
21
5
Đá phạt góc
5
2
Ngoại vi
2
22
Ném biên
23

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Renate Renate
Legnago Salus S.S.D Legnago Salus S.S.D
#
Bàn thắng
  • 99 Sorrentino D. Sorrentino D.
    9
  • 24 Bocalon R. Bocalon R.
    6
  • 13 Paudice L. Paudice L.
    4
  • 27 Baldassin L. Baldassin L.
    3
  • 20 Tremolada M. Tremolada M.
    3
  • 11 Rolando M. Rolando M.
    2
  • 23 Currarino M. Currarino M.
    1
  • 77 Sartore F. Sartore F.
    1
  • 23 Mondonico D. Mondonico D.
    1
  • 99 Bianchimano A. Bianchimano A.
    1
#
Bàn thắng
  • 32 Rocco D. Rocco D.
    15
  • 30 Giani E. Giani E.
    7
  • 34 Svidercoschi S. Svidercoschi S.
    6
  • 8 Van Ransbeeck K. Van Ransbeeck K.
    4
  • 77 Martic M. Martic M.
    3
  • 90 Mbakogu J. Mbakogu J.
    2
  • 18 Sambou B. Sambou B.
    1
  • 99 Tabue K. Tabue K.
    1
  • 13 Pelagatti C. Pelagatti C.
    1
  • 44 Zanandrea G. Zanandrea G.
    1

Thống kê từ 23/24 mùa của Giải Serie C, Bảng A

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close