Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Parnu Vaprus - Levadia · 02.08.2026

Chưa bắt đầu
In 
 Days
Làm cho khỏe lại Làm cho khỏe lại

Hình thức gần đây

Parnu Vaprus Parnu Vaprus
Levadia Levadia
Last 5 matches

Phỏng đoán

Parnu Vaprus

8 / 10 of last matches Parnu Vaprus in all competitions had less than 3 goals

Parnu Vaprus

7 / 10 of last matches Parnu Vaprus in Giải vô địch quốc gia had less than 3 goals

Levadia

8 / 10 of last matches Levadia in all competitions had less than 3 goals

Levadia

8 / 10 of last matches Levadia in Giải vô địch quốc gia had less than 3 goals

Parnu Vaprus

8 / 10 of last matches Parnu Vaprus in all competitions scored at least 1 goal

Parnu Vaprus

9 / 10 of last matches Parnu Vaprus in Giải vô địch quốc gia scored at least 1 goal

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Premium Liiga 2026
# Đội T Dim T V Đ B
1
Levadia Levadia 14 36 11 3 0 39:10
2
Nomme Kalju Nomme Kalju 14 28 9 1 4 26:10
3
Flora Tallinn Flora Tallinn 13 27 9 0 4 29:12
5
Harju JK Laagri Harju JK Laagri 14 19 6 1 7 18:23
6
Parnu Vaprus Parnu Vaprus 14 19 6 1 7 19:29
7
Tammeka Tartu Tammeka Tartu 13 16 5 1 7 15:19
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Parnu Vaprus Parnu Vaprus
Levadia Levadia
#
Bàn thắng
  • 30 Valja H. Valja H.
    8
  • 25 Viidas S. Viidas S.
    3
  • Limberg M. Limberg M.
    2
  • 4 Aloe K. Aloe K.
    2
  • 22 Lepik M. Lepik M.
    2
#
Bàn thắng
  • 21 Tambedou B. Tambedou B.
    11
  • 80 Wendell Wendell
    8
  • 11 Ainsalu M. Ainsalu M.
    4
  • 5 Roosnupp M. Roosnupp M.
    4
  • 33 Otoo E. Otoo E.
    4

Thống kê từ 2026 mùa của Giải vô địch quốc gia


Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Thông tin trận đấu

12:00

Chủ Nhật 02 tháng 8 2026

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Parnu Vaprus Parnu Vaprus
Levadia Levadia
#
Bàn thắng
  • 30 Valja H. Valja H.
    8
  • 25 Viidas S. Viidas S.
    3
  • Limberg M. Limberg M.
    2
  • 4 Aloe K. Aloe K.
    2
  • 22 Lepik M. Lepik M.
    2
  • Poder J. Poder J.
    1
  • 7 Vallik V. Vallik V.
    1
#
Bàn thắng
  • 21 Tambedou B. Tambedou B.
    11
  • 80 Wendell Wendell
    8
  • 11 Ainsalu M. Ainsalu M.
    4
  • 5 Roosnupp M. Roosnupp M.
    4
  • 33 Otoo E. Otoo E.
    4
  • Skvortsov M. Skvortsov M.
    3
  • 11 Liivak F. Liivak F.
    1
  • 6 Peetson R. Peetson R.
    1
  • 36 Pedro J. Pedro J.
    1
  • 20 Nwankwo A. Nwankwo A.
    1

Thống kê từ 2026 mùa của Giải vô địch quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close