Loudoun United - Richmond Kickers · 06.06.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Loudoun United
Richmond Kickers
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Loudoun United
Richmond Kickers
Phỏng đoán
Trận đấu USL Cup (Mỹ) sắp tới giữa Loudoun United và Richmond Kickers sẽ diễn ra vào 06.06 lúc 18:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Loudoun United v Richmond Kickers và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
1 / 10 của trận đấu cuối cùng Loudoun United trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Richmond Kickers trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
4 / 4 của trận đấu cuối cùng Richmond Kickers in USL Cup kết thúc trong thất bại
1 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Loudoun United trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
1 / 4 trận đấu cuối cùng Loudoun United trong USL Cup kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
3 / 4 trận đấu cuối cùng Richmond Kickers trong USL Cup kết thúc với thất bại của cô trong hiệp 1
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
3 | 5 | 1 | 2 | 0 | 8:9 |
| 4 |
|
2 | 3 | 1 | 0 | 1 | 3:2 |
| 5 |
|
1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0:3 |
| 6 |
|
3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1:8 |
Thông tin trận đấu
18:00
Thứ Bảy 06 tháng 6 2026Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ulfarsson T.
Tiền vệ
|
8.6 | 90 | 2 | 0.82 | - | 0.26 | 7 | 19/22(86%) | - | - |
|
Adnan N.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.02 | - | - | 1 | 40/48(83%) | - | - |
|
Essengue A.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 42/45(93%) | - | - |
|
Farr J.
Thủ môn
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 15/23(65%) | - | - |
|
Mazzaferro S.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 53/62(85%) | - | - |
|
Murana M.
Hậu vệ
|
6.6 | 45 | - | 0.03 | - | - | 1 | 10/17(59%) | 1 | - |
|
Freeman T.
Phía trước
|
6.3 | 45 | - | - | - | 0.02 | - | 22/27(81%) | - | - |
|
Panayotou J.
Tiền vệ
|
6.3 | 86 | - | - | 1 | 0.06 | - | 29/31(94%) | 1 | - |
|
Torres C.
Phía trước
|
6.3 | 45 | - | 0.06 | - | - | 1 | 13/15(87%) | - | - |
|
Seufert N.
Tiền vệ
|
6.1 | 62 | - | 0.14 | - | 0.03 | 1 | 29/35(83%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ulfarsson T.
Tiền vệ
|
7 | 3 | 1.13 | 4 | - | 3 | 5 | 2 |
|
Adnan N.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Murana M.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.08 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Seufert N.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Torres C.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Essengue A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Farr J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Freeman T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mazzaferro S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Panayotou J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ulfarsson T.
Tiền vệ
|
8 | 19/22(86%) | - | 1 | - | 0.26 | 9/10(90%) | 39 | - | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Mazzaferro S.
Hậu vệ
|
2 | 53/62(85%) | - | - | - | 0.01 | 7/12(58%) | 75 | 7/11(64%) | - | - | 2 | - |
|
Panayotou J.
Tiền vệ
|
2 | 29/31(94%) | 1 | - | 1 | 0.06 | 11/12(92%) | 55 | 3/4(75%) | 1/4(25%) | - | - | - |
|
Freeman T.
Phía trước
|
1 | 22/27(81%) | - | - | - | 0.02 | 9/14(64%) | 36 | - | - | 3/3(100%) | 1 | - |
|
Murana M.
Hậu vệ
|
1 | 10/17(59%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 34 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Seufert N.
Tiền vệ
|
1 | 29/35(83%) | - | - | - | 0.03 | 6/9(67%) | 45 | - | 1/3(33%) | - | 1 | - |
|
Adnan N.
Hậu vệ
|
- | 40/48(83%) | - | - | - | - | 5/10(50%) | 73 | 5/11(45%) | - | - | 1 | - |
|
Essengue A.
Tiền vệ
|
- | 42/45(93%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 61 | 3/5(60%) | - | - | - | - |
|
Farr J.
Thủ môn
|
- | 15/23(65%) | - | - | - | - | - | 34 | 4/12(33%) | - | - | - | - |
|
Torres C.
Phía trước
|
- | 13/15(87%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 25 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Panayotou J.
Tiền vệ
|
14 | 1/2(50%) | 1/12(17%) | 3 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Ulfarsson T.
Tiền vệ
|
11 | 2/4(50%) | 1/7(14%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Essengue A.
Tiền vệ
|
10 | 6/6(100%) | - | 2 | - | 2 | 11 | - | - | - |
|
Torres C.
Phía trước
|
8 | - | - | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Adnan N.
Hậu vệ
|
6 | - | 5/6(83%) | - | 3/4(75%) | 3 | 2 | - | - | - |
|
Freeman T.
Phía trước
|
6 | - | 4/6(67%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Mazzaferro S.
Hậu vệ
|
6 | 1/2(50%) | 2/4(50%) | 2 | - | - | 5 | - | - | - |
|
Seufert N.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Murana M.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | - | 1 | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Farr J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Farr J.
Thủ môn
|
0.16 | 2 | 0.16 | - | 2 | 5 | - |