Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Pianese A.S.D U23 - AS Lucchese Libertas 1905 · 02.02.2025

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+1’
3 : 0
(Da Pozzo L.) Bacchin L.
change-icon
83’
3 : 0
(Mastropietro F.) Falleni A.
change-icon
83’
3 : 0
75’
2 : 1
goals-icon
Rizzo N. (Magnaghi S.)
67’
2 : 1
65’
2 : 0
63’
1 : 1
goals-icon
Salomaa H. (Nicolo Fazzi)
(Frey D.) Colombo M.
change-icon
60’
2 : 0
57’
1 : 1
(Polidori M.) Ercolani L.
change-icon
51’
2 : 0
1 : 0
Hiệp 1
39’
2 : 0
(Mastropietro F.) Nicoli S.
goals-icon
24’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

Kỷ luật
2
Thẻ vàng
2
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Pianese A.S.D U23 Pianese A.S.D U23
AS Lucchese Libertas 1905 AS Lucchese Libertas 1905
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Pianese A.S.D U23 Pianese A.S.D U23
AS Lucchese Libertas 1905 AS Lucchese Libertas 1905
#
Bàn thắng
  • 32 Mignani G. Mignani G.
    18
  • 11 Mastropietro F. Mastropietro F.
    7
  • 4 Colombo M. Colombo M.
    3
  • 77 Da Pozzo L. Da Pozzo L.
    3
  • 11 Bacchin L. Bacchin L.
    3
#
Bàn thắng
  • 9 Magnaghi S. Magnaghi S.
    12
  • 70 Saporiti E. Saporiti E.
    9
  • 9 Selvini A. Selvini A.
    7
  • 90 Costantino R. Costantino R.
    2
  • 29 Antoni E. Antoni E.
    2

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải Serie C, Bảng B

Sự kiện trận đấu

Bạn có biết rằng US Pianese ghi 26% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 0-15? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.

Bạn có biết rằng AS Lucchese Libertas ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75?

AS Lucchese Libertas đã không thể thắng 9 trận liên tiếp trên sân khách.

US Pianese đã không ghi bàn 1 trận trong 11 trận đấu sân nhà ở giải Giải Serie C, Bảng B mùa bóng năm nay.

AS Lucchese Libertas đã không ghi bàn 8 trận trong 12 trận đấu sân khách ở giải Giải Serie C, Bảng B mùa bóng năm nay.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Pianese A.S.D U23 vs AS Lucchese Libertas 1905 trong Ý Giải Serie C, Bảng B sẽ bắt đầu vào 02.02 lúc 11:30. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Pianese A.S.D U23 AS Lucchese Libertas 1905 bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.

Pianese A.S.D U23

8 / 10 of last matches Pianese A.S.D U23 in all competitions scored at least 1 goal

Pianese A.S.D U23

8 / 10 of last matches Pianese A.S.D U23 in Giải Serie C, Bảng B scored at least 1 goal

Pianese A.S.D U23 AS Lucchese Libertas 1905

1 / 1 of the last matches between the teams there was at least 1 goal

AS Lucchese Libertas 1905

6 / 10 of last matches AS Lucchese Libertas 1905 in all competitions scored at least 1 goal

AS Lucchese Libertas 1905

6 / 10 of last matches AS Lucchese Libertas 1905 in Giải Serie C, Bảng B scored at least 1 goal

Pianese A.S.D U23

7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Pianese A.S.D U23 không vẽ

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Group B
# Đội T Dim T V Đ B
7
A.S.D. Pineto Calcio A.S.D. Pineto Calcio 38 57 15 12 11 46:49
8
Pianese A.S.D U23 Pianese A.S.D U23 38 53 15 8 15 48:48
9
Rimini FC 1912 Rimini FC 1912 38 51 13 14 11 45:35
15
Ascoli Calcio 1898 Ascoli Calcio 1898 38 40 9 13 16 37:46
16
AS Lucchese Libertas 1905 AS Lucchese Libertas 1905 38 39 10 15 13 47:64
17
SPAL SPAL 38 35 9 11 18 41:61
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

11:30

Chủ Nhật 02 tháng 2 2025
Trọng tài
Gavini Simone Ý
Kỷ luật
2
Thẻ vàng
2

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Pianese A.S.D U23 Pianese A.S.D U23
AS Lucchese Libertas 1905 AS Lucchese Libertas 1905
#
Bàn thắng
  • 32 Mignani G. Mignani G.
    18
  • 11 Mastropietro F. Mastropietro F.
    7
  • 4 Colombo M. Colombo M.
    3
  • 77 Da Pozzo L. Da Pozzo L.
    3
  • 11 Bacchin L. Bacchin L.
    3
  • 27 Frey D. Frey D.
    2
  • 95 Marchesi F. Marchesi F.
    2
  • 15 Polidori M. Polidori M.
    1
  • 20 Falleni A. Falleni A.
    1
  • 9 Sorrentino L. Sorrentino L.
    1
#
Bàn thắng
  • 9 Magnaghi S. Magnaghi S.
    12
  • 70 Saporiti E. Saporiti E.
    9
  • 9 Selvini A. Selvini A.
    7
  • 90 Costantino R. Costantino R.
    2
  • 29 Antoni E. Antoni E.
    2
  • 19 Fedato F. Fedato F.
    2
  • 20 Andrea Gemignani Andrea Gemignani
    2
  • 18 Sasanelli L. Sasanelli L.
    1
  • 20 Tumbarello G. Tumbarello G.
    1
  • 33 Rizzo N. Rizzo N.
    1

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải Serie C, Bảng B

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close