Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Lviv - FC Minaj · 06.03.2023

Giải Ngoại hạng

Giải Ngoại hạng

Vòng 16
Th 2 6 thg 3 2023 - 06:00
Hoàn thành
1
0

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
84’
1 : 1
goals-icon
Golub D. (Gonchar I.)
84’
1 : 1
goals-icon
Palamar R. (Vitenchuk V.)
80’
1 : 1
goals-icon
Kravchuk Y. (Horin O.)
80’
1 : 1
goals-icon
Sishka M. (Petko S.)
78’
1 : 1
(Belyaev O.) Remenyak A.
goals-icon
77’
1 : 0
72’
0 : 1
goals-icon
Rogozynsky V. (Ghecev M.)
(Antonio L.) Milchenko A.
change-icon
69’
1 : 0
64’
0 : 1
(Svrznjak I.) Remenyak A.
change-icon
64’
1 : 0
54’
1 : 0
(Dytiatiev O.) NyKytyuk R.
change-icon
53’
1 : 0
(Hrysyo M.) Eseola A.
change-icon
53’
1 : 0
0 : 0
(Silva Souza G.) Bogunov Y.
change-icon
46’
1 : 0
Hiệp 1
41’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

48%
Sở hữu bóng
52%
Tấn công
7
Tổng số mũi chích ngừa
10
2
Những cú sút vào khung thành
3
3
Sút xa khung thành
4
2
Ảnh bị chặn
3
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Lviv Lviv
FC Minaj FC Minaj
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Lviv Lviv
FC Minaj FC Minaj
#
Bàn thắng
  • 77 Bugay V. Bugay V.
    4
  • 11 Bogunov Y. Bogunov Y.
    2
  • 20 Svrznjak I. Svrznjak I.
    2
  • 29 Remenyak A. Remenyak A.
    2
  • 7 Belyaev O. Belyaev O.
    1
#
Bàn thắng
  • 22 Tverdokhlib Y. Tverdokhlib Y.
    5
  • 7 Vyshnevskyi O. Vyshnevskyi O.
    4
  • 44 Vitenchuk V. Vitenchuk V.
    2
  • 5 Kravchuk Y. Kravchuk Y.
    2
  • 17 Vorobchak N. Vorobchak N.
    2

Thống kê từ 22/23 mùa của Giải Ngoại hạng

Sự kiện trận đấu

FC Minaj đã từng thắng 4 trận trong 6 trận đã đấu với FC Lviv.

Suốt 6 lần gặp nhau gần đây, FC Lviv đã thắng 4 trận, có 0 trận hòa trong khi FC Minaj thắng 2 trận.

FC Lviv đã có 3 trận thua liên tiếp ở Giải vô địch quốc gia.

Bạn có biết rằng FC Minaj ghi 40% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75?

FC Lviv đã thua 3 trận liên tiếp.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Giải Ngoại hạng (Ukraina) sắp tới giữa Lviv và FC Minaj sẽ diễn ra vào 06.03 lúc 06:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Lviv v FC Minaj và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.

Lviv

8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Lviv không vẽ

Lviv

8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Ngoại hạng Lviv không vẽ

Lviv FC Minaj

6 / 6 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng

FC Minaj

7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi FC Minaj không vẽ

FC Minaj

6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Ngoại hạng FC Minaj không vẽ

Lviv

7 / 10 of last matches Lviv in all competitions had less than 2 goals

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Premier League
# Đội T Dim T V Đ B
9
Al-Majd Damascus Al-Majd Damascus 30 35 9 8 13 35:40
10
FC Minaj FC Minaj 30 33 8 9 13 22:33
11
Rukh Vinnyky Rukh Vinnyky 30 32 7 11 12 31:37
14
Inhulets Petrove Inhulets Petrove 30 31 8 7 15 22:34
15
Metalist Kharkiv Metalist Kharkiv 30 22 5 7 18 27:58
16
Lviv Lviv 30 13 3 4 23 18:52
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

06:00

Thứ Hai 06 tháng 3 2023
Ukraina

Ukraina, Lviv,

Arena Lviv

Trọng tài
Derdo Oleksandr Ukraina
48%
Sở hữu bóng
52%
Tấn công
7
Tổng số mũi chích ngừa
10
2
Những cú sút vào khung thành
3
3
Sút xa khung thành
4
2
Ảnh bị chặn
3
3
Thủ môn cứu thua
1
Kỷ luật
10
Fouls
20
1
Thẻ vàng
3
Khác
21
Ném phạt thành công
12
1
Đá phạt góc
1
2
Ngoại vi
1
41
Ném biên
42

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Lviv Lviv
FC Minaj FC Minaj
#
Bàn thắng
  • 77 Bugay V. Bugay V.
    4
  • 11 Bogunov Y. Bogunov Y.
    2
  • 20 Svrznjak I. Svrznjak I.
    2
  • 29 Remenyak A. Remenyak A.
    2
  • 7 Belyaev O. Belyaev O.
    1
  • 29 Nich N. Nich N.
    1
  • 33 Milchenko A. Milchenko A.
    1
  • 55 Krushynskyi B. Krushynskyi B.
    1
#
Bàn thắng
  • 22 Tverdokhlib Y. Tverdokhlib Y.
    5
  • 7 Vyshnevskyi O. Vyshnevskyi O.
    4
  • 44 Vitenchuk V. Vitenchuk V.
    2
  • 5 Kravchuk Y. Kravchuk Y.
    2
  • 17 Vorobchak N. Vorobchak N.
    2
  • 3 Trubochkin I. Trubochkin I.
    1
  • 32 Petko S. Petko S.
    1
  • 99 Khakhlov O. Khakhlov O.
    1
  • 21 Palamar R. Palamar R.
    1
  • 7 Ghecev M. Ghecev M.
    1

Thống kê từ 22/23 mùa của Giải Ngoại hạng

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close