Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Radnicki Nis - Macva Sabac · 01.06.2025

Superliga

Superliga

Cuối cùng
CN 1 thg 6 2025 - 11:30
next-round
winner_round_tooltip_text
Radnicki Nis
Hoàn thành
2
0
info-icon Trận thứ 2. Trận đấu đầu tiên Kết quả: 0-0.

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+4’
2 : 1
(Tanko I.) Amin S.
change-icon
84’
3 : 0
(Belakovic N.) Yurukov I.
change-icon
84’
3 : 0
79’
2 : 0
76’
1 : 1
goals-icon
Rakic V. (Srnic D.)
76’
1 : 1
goals-icon
Jovanovic N. (Markovic A.)
71’
1 : 1
goals-icon
Zivkov D. (ABDULLAHI S.)
70’
2 : 0
(Gemovic M.) Mituljikic J.
change-icon
69’
2 : 0
62’
1 : 1
goals-icon
Vujic A. (Duric S.)
62’
1 : 1
goals-icon
Gavric N. (NIKOLIĆ L.)
60’
1 : 0
(Ilic V.) Vitas U.
change-icon
59’
1 : 0
(Petkovic M.) Tanko I.
change-icon
59’
1 : 0
58’
1 : 0
48’
1 : 0
0 : 0
Hiệp 1
44’
0 : 1
37’
0 : 1
25’
0 : 1
22’
0 : 1
17’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

1.59
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.53
59%
Sở hữu bóng
41%
2
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Radnicki Nis Radnicki Nis
Macva Sabac Macva Sabac
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Radnicki Nis Radnicki Nis
Macva Sabac Macva Sabac
#
Bàn thắng
  • 19 Stewart T. Stewart T.
    13
  • Ivelja P. Ivelja P.
    6
  • 7 Bosic R. Bosic R.
    5
  • 10 Nisic J. Nisic J.
    4
  • 77 Ilic V. Ilic V.
    3

Không có dữ liệu có sẵn

Thống kê từ 24/25 mùa của Superliga

Sự kiện trận đấu

Trong 9 lần gặp nhau gần đây, Radnicki Nis đã thắng 7 trận, có 2 trận hòa trong khi FK Macva Sabac thắng 0 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 15-2 nghiêng về phía Radnicki Nis.

FK Macva Sabac đã không thể thắng 11 trận liên tiếp trên sân khách.

FK Macva Sabac đã không thể thắng trong 4 trận đấu với Radnicki Nis gần đây nhất.

Khi được chơi trên sân nhà, Radnicki Nis đã không thua trước FK Macva Sabac trong 4 cuộc đối đầu gần nhất

Kết quả lượt đi là: FK Macva Sabac - Radnicki Nis 0-0.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Giải đấu Serbia Superliga sắp tới bao gồm trận đấu giữa Radnicki Nis và Macva Sabac sẽ diễn ra vào 01.06 lúc 11:30. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.

Radnicki Nis

3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Radnicki Nis trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Radnicki Nis

3 / 10 của trận đấu cuối cùng Radnicki Nis in Superliga kết thúc trong thất bại

Macva Sabac

2 / 10 của trận đấu cuối cùng Macva Sabac trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Radnicki Nis

4 / 10của trận đấu cuối cùng Radnicki Nis trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

Radnicki Nis

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Radnicki Nis in Superliga kết thúc trong một trận hòa

Radnicki Nis Macva Sabac

2 / 9 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Relegation Round
# Đội T Dim T V Đ B
4
Spartak Subotica Spartak Subotica 37 44 11 11 15 35:51
5
Radnicki Nis Radnicki Nis 37 43 11 10 16 50:67
6
Napredak Krusevac Napredak Krusevac 37 42 11 9 17 35:48
Superliga
# Đội T Dim T V Đ B
13
Spartak Subotica Spartak Subotica 30 34 8 10 12 26:40
14
Radnicki Nis Radnicki Nis 30 32 8 8 14 40:59
15
OFC Odzaci OFC Odzaci 30 31 9 4 17 25:52
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

11:30

Chủ Nhật 01 tháng 6 2025
Trọng tài
Simovic Novak Serbia
Radnicki Nis Radnicki Nis
Macva Sabac Macva Sabac
Thống Kê Chính
1.59
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.53
59%
Sở hữu bóng
41%
20
Tổng số cú sút
8
3
Những cú sút vào khung thành
3
85% 324/383
Đường chuyền
192/274 70%
7
Đá phạt góc
4
3
Thẻ vàng
5
Cú sút
20
Tổng số cú sút
8
3
Những cú sút vào khung thành
3
0.5
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.41
8
Sút xa khung thành
3
14
Cú sút trong Vùng
1
6
Cú sút ngoài Vùng
7
9
Các cú đánh bị chặn
2
Đường chuyền
85% 324/383
Đường chuyền
192/274 70%
69% 31/45
Đường Chuyền Dài
22/53 42%
79% 118/149
Đường chuyền ở phần ba cuối
46/77 60%
1.01
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.44
29% 7/24
Chuyền bóng
1/9 11%
Tấn công
2
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
33
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
4
2
Ngoại vi
2
22
Đá phạt
17
7
Đá phạt góc
4
23
Ném biên
15
Phòng thủ
17
Fouls
22
3
Thẻ vàng
5
69
Trận đấu tay đôi thắng
64
64% 9/14
Tranh bóng
16/17 94%
5
Cắt bóng
10
Thủ môn
3
Thủ môn cứu thua
1
0.41
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.5
0.41
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-1.31

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Radnicki Nis Radnicki Nis
Macva Sabac Macva Sabac
#
Bàn thắng
  • 19 Stewart T. Stewart T.
    13
  • Ivelja P. Ivelja P.
    6
  • 7 Bosic R. Bosic R.
    5
  • 10 Nisic J. Nisic J.
    4
  • 77 Ilic V. Ilic V.
    3
  • 3 Yamkam M. Yamkam M.
    3
  • 16 Vojnovic A. Vojnovic A.
    3
  • 4 Stojanovic A. Stojanovic A.
    2
  • Pavlovic D. Pavlovic D.
    2
  • 12 Yurukov I. Yurukov I.
    2

Không có dữ liệu có sẵn

Thống kê từ 24/25 mùa của Superliga

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close