Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Mafra - S.C.U. Torreense · 15.05.2025

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
87’
2 : 1
86’
2 : 0
(Rochez Mejia B.) Gabriel L.
change-icon
85’
2 : 0
(Goncalves) Andrey
change-icon
85’
2 : 0
76’
1 : 1
goals-icon
Pinto R. (Stopira)
76’
1 : 1
goals-icon
Ali Abdallah A. (de Azevedo Silva L.)
(Kolawole J.) Kouakou C.
change-icon
74’
2 : 0
(Texel P.) Junior B.
change-icon
60’
2 : 0
(Henriques Elias de Matos R.) Monteiro V.
change-icon
60’
2 : 0
1 : 0
46’
1 : 1
goals-icon
Costa D. (Lomboto J.)
Hiệp 1
(Capitao Machado D.) Goncalves
goals-icon
45+2’
1 : 0
36’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

47%
Sở hữu bóng
53%
10
Tổng số cú sút
5
5
Những cú sút vào khung thành
2
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Mafra Mafra
S.C.U. Torreense S.C.U. Torreense
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Mafra Mafra
S.C.U. Torreense S.C.U. Torreense
#
Bàn thắng
  • 25 Etim Etim
    7
  • 19 Fale M. Fale M.
    3
  • 19 Iheanacho S. Iheanacho S.
    3
  • 35 Rochez Mejia B. Rochez Mejia B.
    3
  • 26 Kouakou C. Kouakou C.
    2
#
Bàn thắng
  • 11 Pozo M. Pozo M.
    11
  • 21 Felix V. Felix V.
    4
  • 23 Vazquez J. Vazquez J.
    4
  • 66 Gonzalez E. Gonzalez E.
    4
  • 77 Thomsen T. Thomsen T.
    3

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa C.D. Mafra và SCU Torreense là 0-1. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 10 lần gặp nhau gần đây, C.D. Mafra đã thắng 6 trận, có 1 trận hòa trong khi SCU Torreense thắng 3 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 14-9 nghiêng về phía C.D. Mafra.

Kết quả mùa giải trước: 2-1 (sân của C.D. Mafra) và 0-0 (sân của SCU Torreense).

C.D. Mafra đã có 4 trận thua liên tiếp ở Giải Hạng Nhất Quốc Gia.

Bạn có biết rằng C.D. Mafra ghi 33% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Giải đấu Bồ Đào Nha Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2 sắp tới bao gồm trận đấu giữa Mafra và S.C.U. Torreense sẽ diễn ra vào 15.05 lúc 15:45. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.

Mafra

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Mafra trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Mafra

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Mafra trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Mafra S.C.U. Torreense

7 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn

S.C.U. Torreense

2 / 10 của trận đấu cuối cùng S.C.U. Torreense trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

S.C.U. Torreense

2 / 10 của trận đấu cuối cùng S.C.U. Torreense trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Mafra

2 / 10 của trận đấu cuối cùng Mafra trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Liga Portugal 2
# Đội T Dim T V Đ B
4
S.L. Benfica II S.L. Benfica II 34 55 15 10 9 53:38
5
S.C.U. Torreense S.C.U. Torreense 34 54 15 9 10 49:42
6
UD Leiria UD Leiria 34 52 15 7 12 49:37
16
Pacos de Ferreira Pacos de Ferreira 34 33 9 6 19 34:50
17
Oliveirense Oliveirense 34 29 7 8 19 30:64
18
Mafra Mafra 34 27 6 9 19 29:54
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

15:45

Thứ Năm 15 tháng 5 2025
Bồ Đào Nha

Bồ Đào Nha, Mafra,

Estadio Municipal de Mafra

Trọng tài
Mateus Filipe Luis Carlos Bồ Đào Nha
Mafra Mafra
S.C.U. Torreense S.C.U. Torreense
Thống Kê Chính
47%
Sở hữu bóng
53%
10
Tổng số cú sút
5
5
Những cú sút vào khung thành
2
1
Đá phạt góc
3
0
Thẻ vàng
2
Cú sút
10
Tổng số cú sút
5
5
Những cú sút vào khung thành
2
5
Sút xa khung thành
3
Tấn công
16
Đá phạt
18
1
Đá phạt góc
3
26
Ném biên
24
Phòng thủ
18
Fouls
14
0
Thẻ vàng
2
Thủ môn
2
Thủ môn cứu thua
3

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Mafra Mafra
S.C.U. Torreense S.C.U. Torreense
#
Bàn thắng
  • 25 Etim Etim
    7
  • 19 Fale M. Fale M.
    3
  • 19 Iheanacho S. Iheanacho S.
    3
  • 35 Rochez Mejia B. Rochez Mejia B.
    3
  • 26 Kouakou C. Kouakou C.
    2
  • 15 Salgado Ferreira G. Salgado Ferreira G.
    2
  • 20 Maiga Y. Maiga Y.
    1
  • 4 Passi B. Passi B.
    1
  • 2 Texel P. Texel P.
    1
  • 66 Capitao Machado D. Capitao Machado D.
    1
#
Bàn thắng
  • 11 Pozo M. Pozo M.
    11
  • 21 Felix V. Felix V.
    4
  • 23 Vazquez J. Vazquez J.
    4
  • 66 Gonzalez E. Gonzalez E.
    4
  • 77 Thomsen T. Thomsen T.
    3
  • 30 Balanta J. Balanta J.
    3
  • 90 Costa D. Costa D.
    2
  • 7 Jean D. Jean D.
    2
  • 4 Lopes M. Lopes M.
    2
  • 2 Stopira Stopira
    2

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close