Số liệu thống kê
1.76
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.72
1
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
Cho xem nhiều hơn
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
9
Bravo I.
2
-
52
Garcia P.
2
-
45
Belaid R.
1
-
17
Tenas J.
1
-
19
Mora G.
3
-
26
Camberos H.
2
-
18
Dominguez A.
1
-
14
Ochoa D.
1
-
35
Fimbres I.
1
Thống kê từ 2025 mùa của Giải vô địch U20 thế giới
Sự kiện trận đấu
Tây Ban Nha đã thắng 6 trận liên tiếp.
Tây Ban Nha đã ghi ít nhất một bàn trong 6 trận liên tiếp.
The winner of their last meeting was Tây Ban Nha.
On their last meeting Tây Ban Nha won by 1 goals.
Mexico has streak of 2 matches with 0 scored goals.
Tây Ban Nha wins 1st half in 0% of their matches, Mexico in 0% of their matches.
Tây Ban Nha wins 0% of halftimes, Mexico wins 0%.
Both teams lost their last match.
Both teams didn't score on their last match.
Mexico đã không thể thắng trong 4 trận gần đây nhất.
When Mexico leads 0-1 away, they win in 0% of their matches.
Both teams haven't won their last match in Giải vô địch U20 thế giới.
Cho xem nhiều hơn
Tây Ban Nha U20
%
Vẽ
%
Mexico U20
%
Bỏ phiếu và so sánh lựa chọn của bạn với những người hâm mộ khác!
Bỏ phiếu và so sánh lựa chọn của bạn với những người hâm mộ khác!
Tây Ban Nha U20
33%
Mexico U20
33%
Bỏ phiếu và so sánh lựa chọn của bạn với những người hâm mộ khác!
Phỏng đoán
Giải đấu Thế giới Giải vô địch U20 thế giới sắp tới bao gồm trận đấu giữa Tây Ban Nha U20 và Mexico U20 sẽ diễn ra vào 01.10 lúc 16:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
1 / 1 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Mexico U20 chiến thắng trong hiệp 1
1 / 1 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Tây Ban Nha U20 trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
1 / 1 của trận đấu cuối cùng Tây Ban Nha U20 in Giải vô địch U20 thế giới kết thúc trong thất bại
1 / 2của trận đấu cuối cùng Mexico U20 trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
1 / 1 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Tây Ban Nha U20 trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
1 / 1 của trận đấu cuối cùng Tây Ban Nha U20 in Giải vô địch U20 thế giới kết thúc trong thất bại
Cho xem nhiều hơn
Cho xem nhiều hơn
Thông tin trận đấu
16:00
Thứ Tư 01 tháng 10 2025
Chile, Santiago,
Nacional
Trọng tài
Herrera Dario
Argentina
Thống Kê Chính
1.76
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.72
6
Những cú sút vào khung thành
6
86% 350/408
Đường chuyền
243/293 83%
Cú sút
6
Những cú sút vào khung thành
6
1.66
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1.54
Đường chuyền
86% 350/408
Đường chuyền
243/293 83%
61% 27/44
Đường Chuyền Dài
18/39 46%
79% 114/144
Đường chuyền ở phần ba cuối
47/60 78%
1.24
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.5
11% 1/9
Chuyền bóng
3/18 17%
Tấn công
1
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
32
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
17
Phòng thủ
27
Trận đấu tay đôi thắng
47
67% 4/6
Tranh bóng
13/19 68%
Thủ môn
1.54
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.66
-0.46
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.34
Thống Kê Chính
0.43
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.3
3
Những cú sút vào khung thành
3
88% 227/259
Đường chuyền
115/142 81%
Cú sút
3
Những cú sút vào khung thành
3
0.63
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.75
Đường chuyền
88% 227/259
Đường chuyền
115/142 81%
68% 19/28
Đường Chuyền Dài
8/22 36%
79% 64/81
Đường chuyền ở phần ba cuối
17/24 71%
0.7
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.09
Tấn công
0
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
16
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
7
Phòng thủ
13
Trận đấu tay đôi thắng
27
100% 2/2
Tranh bóng
8/12 67%
Thủ môn
0.75
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.63
-0.25
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.37
Thống Kê Chính
1.33
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.42
3
Những cú sút vào khung thành
3
83% 123/149
Đường chuyền
128/151 85%
Cú sút
3
Những cú sút vào khung thành
3
1.03
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.79
Đường chuyền
83% 123/149
Đường chuyền
128/151 85%
50% 8/16
Đường Chuyền Dài
10/17 59%
79% 50/63
Đường chuyền ở phần ba cuối
30/36 83%
0.54
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.41
14% 1/7
Chuyền bóng
3/10 30%
Tấn công
1
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
16
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
10
Phòng thủ
14
Trận đấu tay đôi thắng
20
50% 2/4
Tranh bóng
5/7 71%
Thủ môn
0.79
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.03
-0.21
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.03
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
9
Bravo I.
2
-
52
Garcia P.
2
-
45
Belaid R.
1
-
17
Tenas J.
1
-
19
Mora G.
3
-
26
Camberos H.
2
-
18
Dominguez A.
1
-
14
Ochoa D.
1
-
35
Fimbres I.
1
-
29
Jimnez T.
1
Thống kê từ 2025 mùa của Giải vô địch U20 thế giới