Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

FC Minaj - Polissya Zhytomyr · 08.04.2024

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+6’
3 : 3
(Vakula V.) Ustymenko D.
goals-icon
87’
2 : 3
86’
1 : 4
(Kysil Y.) Dmytruk T.
change-icon
80’
2 : 3
76’
1 : 4
(Petko S.) Semotyuk V.
change-icon
68’
2 : 3
65’
1 : 3
64’
0 : 4
goals-icon
Petryak I. (Nazarenko O.)
64’
0 : 4
60’
0 : 4
goals-icon
Budkivskyi P. (Hernandez Quintero L.)
60’
0 : 4
goals-icon
Grytsuk V. (Costa T.)
59’
0 : 3
goals-icon
Mustafaev E. (Costa T.)
53’
0 : 3
goals-icon
Tankovskyi V. (Krushynskyi B.)
(Chuiev B.) Poddubny D.
change-icon
51’
1 : 2
0 : 2
(Korniychuk S.) Remenyak A.
change-icon
46’
1 : 2
(Gunichev Y.) Vakula V.
change-icon
46’
1 : 2
Hiệp 1
13’
1 : 1
9’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

49%
Sở hữu bóng
51%
Tấn công
5
Tổng số mũi chích ngừa
10
2
Những cú sút vào khung thành
7
3
Sút xa khung thành
3
Kỷ luật
5
Fouls
9
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

FC Minaj FC Minaj
Polissya Zhytomyr Polissya Zhytomyr
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

FC Minaj FC Minaj
Polissya Zhytomyr Polissya Zhytomyr
#
Bàn thắng
  • 29 Remenyak A. Remenyak A.
    5
  • 9 Ustymenko D. Ustymenko D.
    4
  • 44 Vitenchuk V. Vitenchuk V.
    3
  • 7 Gunichev Y. Gunichev Y.
    3
  • 97 Korablin T. Korablin T.
    3
#
Bàn thắng
  • 2 Makouana B. Makouana B.
    4
  • 59 Kozak A. Kozak A.
    4
  • 90 Hernandez Quintero L. Hernandez Quintero L.
    4
  • 28 Budkivskyi P. Budkivskyi P.
    3
  • 20 Nazarenko O. Nazarenko O.
    3

Thống kê từ 23/24 mùa của Giải Ngoại hạng

Sự kiện trận đấu

FC Polissya Zhytomyr đã có 4 trận thua liên tiếp ở Giải vô địch quốc gia.

Bạn có biết rằng FC Minaj ghi 36% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.

Bạn có biết rằng FC Polissya Zhytomyr ghi 37% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

FC Polissya Zhytomyr đã thua 5 trận liên tiếp.

FC Polissya Zhytomyr đã không thể thắng trong 9 trận gần đây nhất.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu FC Minaj vs Polissya Zhytomyr trong Ukraina Giải Ngoại hạng sẽ bắt đầu vào 08.04 lúc 06:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu FC Minaj Polissya Zhytomyr bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.

FC Minaj

10 / 10 of last matches FC Minaj in all competitions had less than 3 goals

FC Minaj

10 / 10 of last matches FC Minaj in Giải Ngoại hạng had less than 3 goals

Polissya Zhytomyr

10 / 10 of last matches Polissya Zhytomyr in all competitions had less than 3 goals

Polissya Zhytomyr

10 / 10 of last matches Polissya Zhytomyr in Giải Ngoại hạng had less than 3 goals

FC Minaj

2 / 10 của trận đấu cuối cùng FC Minaj trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

FC Minaj

2 / 10 của trận đấu cuối cùng FC Minaj trong Giải Ngoại hạng kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Premier League
# Đội T Dim T V Đ B
4
Dnipro-1 Dnipro-1 30 52 14 10 6 40:27
5
Polissya Zhytomyr Polissya Zhytomyr 30 50 14 8 8 39:30
6
Rukh Vinnyky Rukh Vinnyky 30 49 12 13 5 44:31
14
Obolon Kyiv Obolon Kyiv 30 26 5 11 14 18:41
15
FC Minaj FC Minaj 30 25 5 10 15 27:50
16
Metallist 1925 Metallist 1925 30 23 5 8 17 32:57
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

06:00

Thứ Hai 08 tháng 4 2024
Ukraina

Ukraina, Mynai,

Mynay-Arena

Trọng tài
Paskhal Igor Ukraina
49%
Sở hữu bóng
51%
Tấn công
5
Tổng số mũi chích ngừa
10
2
Những cú sút vào khung thành
7
3
Sút xa khung thành
3
Kỷ luật
5
Fouls
9
2
Thẻ vàng
2
Khác
9
Ném phạt thành công
5
3
Đá phạt góc
5
12
Ném biên
24

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

FC Minaj FC Minaj
Polissya Zhytomyr Polissya Zhytomyr
#
Bàn thắng
  • 29 Remenyak A. Remenyak A.
    5
  • 9 Ustymenko D. Ustymenko D.
    4
  • 44 Vitenchuk V. Vitenchuk V.
    3
  • 7 Gunichev Y. Gunichev Y.
    3
  • 97 Korablin T. Korablin T.
    3
  • 44 Skyba Y. Skyba Y.
    1
  • 58 Korniychuk S. Korniychuk S.
    1
  • 32 Petko S. Petko S.
    1
  • 99 Vakula V. Vakula V.
    1
#
Bàn thắng
  • 2 Makouana B. Makouana B.
    4
  • 59 Kozak A. Kozak A.
    4
  • 90 Hernandez Quintero L. Hernandez Quintero L.
    4
  • 28 Budkivskyi P. Budkivskyi P.
    3
  • 20 Nazarenko O. Nazarenko O.
    3
  • 95 Mustafaev E. Mustafaev E.
    3
  • 22 Grytsuk V. Grytsuk V.
    2
  • 55 Krushynskyi B. Krushynskyi B.
    2
  • 77 Kushnirenko B. Kushnirenko B.
    2
  • 6 Tankovskyi V. Tankovskyi V.
    2

Thống kê từ 23/24 mùa của Giải Ngoại hạng

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close