Mito HollyHock - Urawa Red Diamonds · 09.05.2026
Giải bóng J.League
Vòng 16Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Giải bóng J.League
Sự kiện trận đấu
Ở J.League, Urawa Red đã thua 3 trận gần đây nhất trên sân khách.
Bạn có biết rằng Mito HollyHock ghi 35% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Bạn có biết rằng Urawa Red ghi 30% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?
Urawa Red đã thua 3 trận liên tiếp trên sân khách.
Mito HollyHock đã phải nhật 4 thẻ đỏ ở mùa giải năm nay. Đây là số thẻ đỏ nhiều nhất ở J.League.
Cho xem nhiều hơn
Mito HollyHock
Urawa Red Diamonds
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Mito HollyHock
Urawa Red Diamonds
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Mito HollyHock và Urawa Red Diamonds, là một phần của Giải bóng J.League (Nhật Bản), được lên lịch vào 09.05 lúc 01:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Mito HollyHock trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Mito HollyHock in Giải bóng J.League kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Urawa Red Diamonds trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Urawa Red Diamonds trong Giải bóng J.League kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 2 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải bóng J.League
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Mito HollyHock trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
|
18 | 28 | 7 | 4 | 7 | 19:25 |
| 6 |
|
18 | 25 | 7 | 4 | 7 | 25:18 |
| 7 |
|
18 | 20 | 6 | 2 | 10 | 28:29 |
| 8 |
|
18 | 20 | 6 | 1 | 11 | 21:24 |
| 9 |
|
18 | 18 | 2 | 8 | 8 | 19:35 |
| 10 |
|
18 | 12 | 3 | 3 | 12 | 18:31 |
Thông tin trận đấu
01:00
Thứ Bảy 09 tháng 5 2026Nhật Bản, Mito,
K's Denki Stadium Mito
Đội hình
Mito HollyHock
-
Kimori D.
-
Tanaka T.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Giải bóng J.League
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hayakawa J.
Tiền vệ
|
8.9 | 82 | - | 0.13 | 2 | 0.29 | 3 | 30/33(91%) | - | - |
|
Thelin I.
Phía trước
|
8 | 14 | 2 | 0.71 | - | 0.01 | 2 | 4/4(100%) | - | - |
|
Yasui K.
Tiền vệ
|
8 | 90 | 1 | 0.88 | - | 0.03 | 2 | 89/101(88%) | - | - |
|
Miyamoto Y.
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 105/112(94%) | - | - |
|
Nemoto K.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 75/84(89%) | - | - |
|
Gustafson S.
Tiền vệ
|
7.2 | 53 | - | - | - | 0.02 | - | 45/50(90%) | - | - |
|
Komori H.
Phía trước
|
7.1 | 76 | 1 | 0.23 | - | 0.01 | 1 | 6/9(67%) | - | - |
|
Junior D.
Hậu vệ
|
6.9 | 82 | - | 0.22 | - | 0.26 | 2 | 55/59(93%) | - | - |
|
Savio M.
Tiền vệ
|
6.9 | 53 | - | 0.05 | - | 0.02 | 1 | 26/32(81%) | - | - |
|
Naganuma Y.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.1 | 1 | 0.03 | 2 | 44/49(90%) | - | - |
|
Leiria M.
Phía trước
|
6.8 | 45 | - | 0.09 | - | 0.08 | 2 | 5/7(71%) | - | - |
|
Nakajima S.
Tiền vệ
|
6.8 | 37 | - | 0.08 | - | 0.06 | 1 | 30/34(88%) | - | - |
|
Kaneko T.
Tiền vệ
|
6.4 | 37 | - | - | - | 0.36 | - | 28/32(88%) | - | - |
|
Nishikawa S.
Thủ môn
|
6.3 | 90 | - | - | - | - | - | 22/25(88%) | - | - |
|
Watanabe R.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.37 | - | 0.2 | 3 | 65/74(88%) | - | - |
|
Magalhaes Ferreira P.
Phía trước
|
6.2 | 13 | - | 0.07 | - | - | 1 | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Ando K.
Tiền vệ
|
6.1 | 13 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Okuda K.
Tiền vệ
|
6 | 45 | - | - | - | 0.03 | - | 8/10(80%) | - | - |
|
Kawakami K.
Tiền vệ
|
5.9 | 89 | - | - | - | 0.04 | - | 37/42(88%) | - | - |
|
Itakura K.
Hậu vệ
|
5.7 | 90 | - | 0.22 | - | 0.01 | 1 | 53/57(93%) | - | - |
|
Nishikawa K.
Thủ môn
|
5.4 | 90 | - | - | - | - | - | 25/41(61%) | - | - |
|
Sasaki K.
Hậu vệ
|
5.1 | 51 | - | - | - | - | - | 28/31(90%) | - | 1 |
|
Torikai Y.
Tiền vệ
|
5.1 | 77 | - | - | - | 0.01 | - | 11/15(73%) | - | - |
|
Ishihara H.
Hậu vệ
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 12/13(92%) | - | - |
|
Matsuo Y.
Tiền vệ
|
- | 8 | - | - | - | 0.02 | - | 5/6(83%) | - | - |
|
Nemoto R.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hayakawa J.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 1 | 2 | - | - | 3 |
|
Watanabe R.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 1 | 2 | - | 1 | 2 |
|
Junior D.
Hậu vệ
|
2 | 2 | 0.23 | - | - | - | 2 | - |
|
Leiria M.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 2 | - |
|
Naganuma Y.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Thelin I.
Phía trước
|
2 | 2 | 1.2 | - | - | - | 2 | - |
|
Yasui K.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.93 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Itakura K.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Komori H.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.17 | - | - | - | 1 | - |
|
Magalhaes Ferreira P.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.07 | - | - | - | 1 | - |
|
Nakajima S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Savio M.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.03 | - | - | - | - | 1 |
|
Ando K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gustafson S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ishihara H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kaneko T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kawakami K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Matsuo Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Miyamoto Y.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nemoto K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nemoto R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nishikawa K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nishikawa S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Okuda K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sasaki K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Torikai Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Junior D.
Hậu vệ
|
4 | 55/59(93%) | - | 1 | - | 0.26 | 19/19(100%) | 75 | - | 1/2(50%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Kaneko T.
Tiền vệ
|
4 | 28/32(88%) | - | - | - | 0.36 | 14/17(82%) | 38 | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Leiria M.
Phía trước
|
4 | 5/7(71%) | - | - | - | 0.08 | 2/4(50%) | 16 | - | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Naganuma Y.
Tiền vệ
|
3 | 44/49(90%) | - | 1 | 1 | 0.03 | 14/16(88%) | 76 | - | - | - | - | - |
|
Hayakawa J.
Tiền vệ
|
2 | 30/33(91%) | 4 | - | 2 | 0.29 | 7/8(88%) | 51 | 2/2(100%) | 1/7(14%) | - | - | - |
|
Komori H.
Phía trước
|
2 | 6/9(67%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 13 | - | - | - | 1 | - |
|
Magalhaes Ferreira P.
Phía trước
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Thelin I.
Phía trước
|
2 | 4/4(100%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 8 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Watanabe R.
Tiền vệ
|
2 | 65/74(88%) | - | - | - | 0.2 | 19/24(79%) | 93 | 7/8(88%) | - | - | - | - |
|
Itakura K.
Hậu vệ
|
1 | 53/57(93%) | - | 1 | - | 0.01 | 3/4(75%) | 72 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Nakajima S.
Tiền vệ
|
1 | 30/34(88%) | - | - | - | 0.06 | 11/14(79%) | 42 | 1/1(100%) | - | 3/4(75%) | 1 | - |
|
Yasui K.
Tiền vệ
|
1 | 89/101(88%) | - | - | - | 0.03 | 23/30(77%) | 113 | 3/4(75%) | - | - | 1 | - |
|
Ando K.
Tiền vệ
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 8 | - | - | - | 1 | - |
|
Gustafson S.
Tiền vệ
|
- | 45/50(90%) | - | - | - | 0.02 | 11/12(92%) | 54 | 3/4(75%) | - | - | 1 | - |
|
Ishihara H.
Hậu vệ
|
- | 12/13(92%) | - | - | - | - | 4/4(100%) | 15 | - | - | - | - | - |
|
Kawakami K.
Tiền vệ
|
- | 37/42(88%) | - | - | - | 0.04 | 7/8(88%) | 47 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Matsuo Y.
Tiền vệ
|
- | 5/6(83%) | - | - | - | 0.02 | 2/2(100%) | 7 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Miyamoto Y.
Hậu vệ
|
- | 105/112(94%) | - | - | - | 0.02 | 11/12(92%) | 120 | 7/11(64%) | - | - | 1 | - |
|
Nemoto K.
Hậu vệ
|
- | 75/84(89%) | - | - | - | 0.01 | 8/12(67%) | 91 | 4/12(33%) | - | - | - | - |
|
Nemoto R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | 1 | - |
|
Nishikawa K.
Thủ môn
|
- | 25/41(61%) | - | - | - | - | 1/9(11%) | 46 | 7/23(30%) | - | - | - | - |
|
Nishikawa S.
Thủ môn
|
- | 22/25(88%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 30 | 5/8(63%) | - | - | - | - |
|
Okuda K.
Tiền vệ
|
- | 8/10(80%) | - | - | - | 0.03 | 3/3(100%) | 16 | - | - | - | - | - |
|
Sasaki K.
Hậu vệ
|
- | 28/31(90%) | - | - | - | - | 5/6(83%) | 37 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Savio M.
Tiền vệ
|
- | 26/32(81%) | - | - | - | 0.02 | 8/14(57%) | 39 | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Torikai Y.
Tiền vệ
|
- | 11/15(73%) | - | - | - | 0.01 | 5/5(100%) | 30 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Naganuma Y.
Tiền vệ
|
10 | 1/3(33%) | 2/7(29%) | 2 | 1/2(50%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
Yasui K.
Tiền vệ
|
8 | 1/2(50%) | 4/6(67%) | - | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - |
|
Nakajima S.
Tiền vệ
|
6 | - | 4/5(80%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sasaki K.
Hậu vệ
|
6 | 2/2(100%) | 3/4(75%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Torikai Y.
Tiền vệ
|
6 | - | 1/5(20%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Watanabe R.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/6(33%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Kaneko T.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/5(20%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Miyamoto Y.
Hậu vệ
|
5 | - | 4/5(80%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Savio M.
Tiền vệ
|
5 | - | 4/5(80%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Hayakawa J.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Komori H.
Phía trước
|
4 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Nemoto K.
Hậu vệ
|
4 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | 5 | - | - | - |
|
Nemoto R.
Phía trước
|
4 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Okuda K.
Tiền vệ
|
4 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Ando K.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | 1/1(33%) | - | - | - | - | - |
|
Itakura K.
Hậu vệ
|
3 | 2/2(100%) | - | - | - | 1 | 7 | - | - | - |
|
Junior D.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Leiria M.
Phía trước
|
3 | - | 1/3(33%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Thelin I.
Phía trước
|
3 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Gustafson S.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ishihara H.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kawakami K.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | 3 | 1 | - | - | - |
|
Magalhaes Ferreira P.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Matsuo Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nishikawa K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nishikawa S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Nishikawa S.
Thủ môn
|
-0.15 | 1 | 0.85 | 1 | - | 3 | - |
|
Nishikawa K.
Thủ môn
|
-1.45 | 3 | 2.55 | 4 | - | 2 | - |