Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Mjallby - IFK Norrkoping · 26.10.2025

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+3’
2 : 2
(Charles U.) Tidstrand L.
change-icon
90+1’
3 : 1
82’
2 : 2
goals-icon
Kalley Y. (Baggesen M.)
82’
2 : 2
goals-icon
Lushaku I. (Fransson A.)
(Johansson H.) Bergstrom J.
goals-icon
67’
2 : 1
(Thorell L.) Kjaer Jensen J.
change-icon
67’
2 : 1
65’
1 : 2
goals-icon
Andersson A. (Prica T.)
(Johansson H.) Pettersson T.
goals-icon
55’
1 : 1
(Arrhenius Leandersson R.) Gustafson V.
change-icon
47’
1 : 1
(Tchouante C.) Pettersson T.
change-icon
46’
1 : 1
(Stavitski T.) Johansson H.
change-icon
46’
1 : 1
0 : 1
Hiệp 1
42’
0 : 2
30’
1 : 1
28’
0 : 1
goals-icon
Nyman C. (Neffati M.)
0 : 0

Số liệu thống kê

1.51
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.02
73%
Sở hữu bóng
27%
1
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
3
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Mjallby Mjallby
IFK Norrkoping IFK Norrkoping
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Mjallby Mjallby
IFK Norrkoping IFK Norrkoping
#
Bàn thắng
  • 17 Stroud E. Stroud E.
    10
  • 14 Johansson H. Johansson H.
    7
  • 19 Manneh A. Manneh A.
    7
  • 24 Pettersson T. Pettersson T.
    6
  • 16 Johansson A. Johansson A.
    6
#
Bàn thắng
  • 5 Nyman C. Nyman C.
    11
  • 10 Moberg Karlsson D. Moberg Karlsson D.
    6
  • 8 Jorgensen S. Jorgensen S.
    5
  • 9 Traustason A. Traustason A.
    5
  • 14 Sigurgeirsson I. Sigurgeirsson I.
    3

Thống kê từ 2025 mùa của Giải bóng đá Allsvenskan

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Mjällby AIF và IFK Norrkoping FK là 1-1. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 13 lần gặp nhau gần đây khi Mjällby AIF chơi trên sân nhà, Mjällby AIF đã thắng 5 trận, có 4 trận hòa trong khi IFK Norrkoping FK thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 16-12 nghiêng về phía Mjällby AIF.

Trong 29 lần gặp nhau gần đây, Mjällby AIF đã thắng 9 trận, có 11 trận hòa trong khi IFK Norrkoping FK thắng 9 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 40-39 nghiêng về phía Mjällby AIF.

Mùa trước Mjällby AIF thắng cả hai trận gặp IFK Norrkoping FK (3-0 trên sân nhà và 2-1 trên sân khách)

IFK Norrkoping FK đã có 3 trận thua liên tiếp ở Giải vô địch quốc gia Allsvenskan.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Giải bóng đá Allsvenskan (Thụy Điển) sắp tới giữa Mjallby và IFK Norrkoping sẽ diễn ra vào 26.10 lúc 09:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Mjallby v IFK Norrkoping và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.

IFK Norrkoping

4 / 10 của trận đấu cuối cùng IFK Norrkoping trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

IFK Norrkoping

3 / 10 của trận đấu cuối cùng IFK Norrkoping trong Giải bóng đá Allsvenskan kết thúc với chiến thắng của cô ấy

IFK Norrkoping

2 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải bóng đá Allsvenskan

Mjallby

7 / 10 của trận đấu cuối cùng Mjallby trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Mjallby

8 / 10 của trận đấu cuối cùng Mjallby trong Giải bóng đá Allsvenskan kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Mjallby

4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải bóng đá Allsvenskan

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Allsvenskan 2025
# Đội T Dim T V Đ B
1
Mjallby Mjallby 30 75 23 6 1 57:18
2
Hammarby Hammarby 30 62 19 5 6 60:29
3
GAIS GAIS 30 52 14 10 6 45:30
13
Đegerfors Đegerfors 30 30 8 6 16 33:52
14
IFK Norrkoping IFK Norrkoping 30 29 8 5 17 40:57
15
Osters Osters 30 26 6 8 16 29:48
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

09:00

Chủ Nhật 26 tháng 10 2025
Thụy Điển

Thụy Điển, Hallevik,

Strandvallen

Trọng tài
Sundell Richard Thụy Điển

Đội hình

Mjallby Mjallby
IFK Norrkoping IFK Norrkoping
Thống Kê Chính
1.51
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.02
73%
Sở hữu bóng
27%
14
Tổng số cú sút
12
4
Những cú sút vào khung thành
5
86% 626/730
Đường chuyền
175/256 68%
4
Đá phạt góc
3
1
Thẻ vàng
2
Cú sút
14
Tổng số cú sút
12
4
Những cú sút vào khung thành
5
1.96
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.9
5
Sút xa khung thành
3
7
Cú sút trong Vùng
8
7
Cú sút ngoài Vùng
4
5
Các cú đánh bị chặn
4
1
Bàn thắng bằng đầu
0
Đường chuyền
86% 626/730
Đường chuyền
175/256 68%
54% 36/67
Đường Chuyền Dài
24/65 37%
77% 205/265
Đường chuyền ở phần ba cuối
51/100 51%
2.15
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.51
18% 3/17
Chuyền bóng
2/14 14%
Tấn công
1
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
3
40
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
19
3
Ngoại vi
2
11
Đá phạt
9
4
Đá phạt góc
3
27
Ném biên
20
Phòng thủ
9
Fouls
11
1
Thẻ vàng
2
50
Trận đấu tay đôi thắng
46
45% 5/11
Tranh bóng
10/12 83%
6
Cắt bóng
9
1
Lỗi dẫn đến cú sút
0
Thủ môn
4
Thủ môn cứu thua
2
0.9
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.96
-0.1
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.04

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Mjallby Mjallby
IFK Norrkoping IFK Norrkoping
#
Bàn thắng
  • 17 Stroud E. Stroud E.
    10
  • 14 Johansson H. Johansson H.
    7
  • 19 Manneh A. Manneh A.
    7
  • 24 Pettersson T. Pettersson T.
    6
  • 16 Johansson A. Johansson A.
    6
  • 8 Rojkjaer N. Rojkjaer N.
    5
  • 18 Bergstrom J. Bergstrom J.
    5
  • 6 Thorell L. Thorell L.
    3
  • 7 Gustafson V. Gustafson V.
    3
  • 4 Noren A. Noren A.
    2
#
Bàn thắng
  • 5 Nyman C. Nyman C.
    11
  • 10 Moberg Karlsson D. Moberg Karlsson D.
    6
  • 8 Jorgensen S. Jorgensen S.
    5
  • 9 Traustason A. Traustason A.
    5
  • 14 Sigurgeirsson I. Sigurgeirsson I.
    3
  • 19 Watson M. Watson M.
    2
  • 9 Prica T. Prica T.
    2
  • 23 Ceesay J. Ceesay J.
    1
  • 14 Lushaku I. Lushaku I.
    1
  • 7 Fransson A. Fransson A.
    1

Thống kê từ 2025 mùa của Giải bóng đá Allsvenskan

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close