Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Monza 1912 - Rimini FC 1912 · 14.04.2019

Giải Serie C, Bảng B

Giải Serie C, Bảng B

CN 14 thg 4 2019 - 10:30
Hoàn thành
3
0

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
Hiệp 1

Số liệu thống kê

57%
Sở hữu bóng
43%
Tấn công
15
Tổng số mũi chích ngừa
6
8
Sút xa khung thành
6
Kỷ luật
0
Thẻ đỏ
1
1
Thẻ vàng
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Monza 1912 Monza 1912
Rimini FC 1912 Rimini FC 1912
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Monza 1912 Monza 1912
Rimini FC 1912 Rimini FC 1912
#
Bàn thắng
  • 9 D'Errico A. D'Errico A.
    10
  • 7 Marchi E. Marchi E.
    7
  • 7 Ceccarelli T. Ceccarelli T.
    5
  • 19 Reginaldo Reginaldo
    4
  • 34 Negro S. Negro S.
    3
#
Bàn thắng
  • 90 Volpe M. Volpe M.
    7
  • 5 Ferrani M. Ferrani M.
    4
  • 10 Palma A. Palma A.
    3
  • 10 Candido R. Candido R.
    3
  • 9 Arlotti S. Arlotti S.
    2

Thống kê từ 18/19 mùa của Giải Serie C, Bảng B

Bảng xếp hạng

Serie C, Group B
# Đội T Dim T V Đ B
4
FeralpiSalò FeralpiSalò 38 62 17 11 10 50:41
5
Monza 1912 Monza 1912 38 60 16 12 10 45:35
6
Sudtirol Sudtirol 38 55 13 16 9 42:33
17
Renate Renate 38 39 8 15 15 23:33
18
Rimini FC 1912 Rimini FC 1912 38 39 8 15 15 28:44
19
Virtus Verona Virtus Verona 38 38 10 8 20 36:50
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

10:30

Chủ Nhật 14 tháng 4 2019
Ý

Ý, Monza,

Stadio Brianteo

57%
Sở hữu bóng
43%
Tấn công
15
Tổng số mũi chích ngừa
6
8
Sút xa khung thành
6
Kỷ luật
0
Thẻ đỏ
1
1
Thẻ vàng
1
Khác
8
Đá phạt góc
1

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Monza 1912 Monza 1912
Rimini FC 1912 Rimini FC 1912
#
Bàn thắng
  • 9 D'Errico A. D'Errico A.
    10
  • 7 Marchi E. Marchi E.
    7
  • 7 Ceccarelli T. Ceccarelli T.
    5
  • 19 Reginaldo Reginaldo
    4
  • 34 Negro S. Negro S.
    3
  • 10 Chirico C. Chirico C.
    3
  • 8 Palazzi A. Palazzi A.
    3
  • 11 Brighenti A. Brighenti A.
    3
  • 33 Anastasio A. Anastasio A.
    2
  • 20 Iocolano S. Iocolano S.
    1
#
Bàn thắng
  • 90 Volpe M. Volpe M.
    7
  • 5 Ferrani M. Ferrani M.
    4
  • 10 Palma A. Palma A.
    3
  • 10 Candido R. Candido R.
    3
  • 9 Arlotti S. Arlotti S.
    2
  • 17 Guiebre A. Guiebre A.
    2
  • 9 Buonaventura A. Buonaventura A.
    2
  • 7 Simoncelli D. Simoncelli D.
    1
  • 30 Montanari A. Montanari A.
    1
  • 4 Venturini A. Venturini A.
    1

Thống kê từ 18/19 mùa của Giải Serie C, Bảng B

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close