Maroc - Paraguay · 31.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Sự kiện trận đấu
Ma Rốc đã thắng 5 trận liên tiếp.
Ma Rốc đã bất bại 25 trận gần đây nhất.
Ma Rốc đã giữ sạch lưới trong 5 trận liên tiếp.
Ma Rốc wins 1st half in 51% of their matches, Paraguay in 11% of their matches.
Ma Rốc wins 51% of halftimes, Paraguay wins 11%.
Cho xem nhiều hơn
Maroc
Paraguay
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Maroc
Paraguay
Phỏng đoán
Trận đấu Trận đấu giao hữu quốc tế (Thế giới) sắp tới giữa Maroc và Paraguay sẽ diễn ra vào 31.03 lúc 14:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Maroc v Paraguay và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Maroc trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 6 của trận đấu cuối cùng Maroc trong Trận đấu giao hữu quốc tế, ít nhất một đội đã không ghi bàn
1 / 1 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
6 / 9 của trận đấu cuối cùng Paraguay trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
2 / 5 của trận đấu cuối cùng Paraguay trong Trận đấu giao hữu quốc tế, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 9 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Paraguay không thua
Thông tin trận đấu
14:00
Thứ Ba 31 tháng 3 2026Đội hình
Maroc
-
22 Benabid E.
Thủ môn -
3 Mazraoui N.
Hậu vệ -
4 Baouf I.
Hậu vệ -
6 Hrimat M.
Hậu vệ -
13 El-Ouadi Z.
Hậu vệ -
15 El Karouani S.
Hậu vệ -
18 Riad C.
Hậu vệ -
8 Ounahi A.
Tiền vệ -
14 Targhalline O.
Tiền vệ -
29 Bounida R.
Tiền vệ -
10 Diaz B.
Phía trước -
17 Ezzalzouli A.
Phía trước -
20 El Kaabi A.
Phía trước -
21 Adli A.
Phía trước -
19 Zabiri Y.
Phía trước
-
1 Fernandez R.
Thủ môn -
22 Olveira G.
Thủ môn -
2 Velazquez V.
Hậu vệ -
5 Balbuena F.
Hậu vệ -
13 Benitez A.
Hậu vệ -
25 Canale J.
Hậu vệ -
26 Maidana A.
Hậu vệ -
7 Sosa Acosta R.
Tiền vệ -
11 Mauricio
Tiền vệ -
14 Kaku
Tiền vệ -
23 Galarza Fonda M.
Tiền vệ -
9 Sanabria A.
Phía trước -
18 Arce A.
Phía trước -
24 Caballero G.
Phía trước
-
Ouahbi M.
-
Alfaro G.
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hakimi A.
Hậu vệ
|
8.4 | 66 | - | - | 2 | 0.53 | - | 38/44(86%) | - | - |
|
El Khannouss B.
Tiền vệ
|
8.3 | 66 | 1 | 0.27 | - | 0.02 | 1 | 23/29(79%) | - | - |
|
Bono
Thủ môn
|
8.1 | 90 | - | - | - | - | - | 29/40(73%) | - | - |
|
El Mourabet S.
Tiền vệ
|
7.5 | 82 | - | - | - | 0.03 | - | 54/60(90%) | - | - |
|
Halhal R.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 98/103(95%) | 1 | - |
|
Rahimi S.
Phía trước
|
7.3 | 66 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 7/8(88%) | - | - |
|
Caballero G.
Phía trước
|
7.2 | 21 | 1 | 0.1 | - | 0.01 | 1 | 6/8(75%) | - | - |
|
Diop I.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 85/92(92%) | 1 | - |
|
Enciso J.
Phía trước
|
7 | 90 | - | 0.17 | - | 0.04 | 3 | 13/18(72%) | - | - |
|
El Aynaoui N.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | 1 | 0.63 | - | 0.03 | 1 | 63/68(93%) | 1 | - |
|
Almiron M.
Tiền vệ
|
6.9 | 69 | - | 0.06 | - | 0.01 | 1 | 20/25(80%) | 1 | - |
|
Yassine G.
Tiền vệ
|
6.8 | 67 | - | 0.18 | - | 0.03 | 3 | 25/31(81%) | - | - |
|
Alonso J.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 28/34(82%) | - | - |
|
Salah-Eddine A.
Hậu vệ
|
6.7 | 82 | - | - | - | 0.01 | - | 55/58(95%) | - | - |
|
Talbi C.
Tiền vệ
|
6.6 | 82 | - | - | - | 0.01 | - | 19/27(70%) | - | - |
|
Mauricio
Tiền vệ
|
6.6 | 34 | - | - | - | 0.37 | - | 13/14(93%) | - | - |
|
Diaz B.
Phía trước
|
6.5 | 24 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
El-Ouadi Z.
Hậu vệ
|
6.5 | 24 | - | - | - | - | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Gomez D.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.05 | - | 0.09 | 1 | 37/48(77%) | 1 | - |
|
Gomez G.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.13 | - | 0.01 | 2 | 36/42(86%) | 1 | - |
|
Avalos G.
Phía trước
|
6.4 | 69 | - | - | - | 0.02 | - | 6/9(67%) | - | - |
|
Caceres J.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.06 | 1 | 0.1 | 1 | 25/34(74%) | 1 | - |
|
El Kaabi A.
Phía trước
|
6.3 | 24 | - | - | - | 0.01 | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Adli A.
Phía trước
|
6.2 | 23 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Bobadilla D.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.28 | - | 0.03 | 2 | 26/33(79%) | - | - |
|
Gill O.
Thủ môn
|
5.9 | 90 | - | - | - | - | - | 12/15(80%) | - | - |
|
Ojeda B.
Tiền vệ
|
5.8 | 56 | - | - | - | - | - | 17/20(85%) | - | - |
|
Sanabria A.
Phía trước
|
5.8 | 21 | - | - | - | 0.04 | - | 3/6(50%) | - | - |
|
Alderete O.
Hậu vệ
|
5.7 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 42/46(91%) | 1 | - |
|
El Karouani S.
Hậu vệ
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Ezzalzouli A.
Phía trước
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Hrimat M.
Hậu vệ
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Velazquez V.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Enciso J.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.29 | 1 | - | - | 1 | 2 |
|
Yassine G.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.6 | 2 | - | - | 2 | 1 |
|
Bobadilla D.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.4 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Gomez G.
Hậu vệ
|
2 | 2 | 0.14 | - | - | 2 | 2 | - |
|
Almiron M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Caballero G.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.47 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Caceres J.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.25 | - | - | - | 1 | - |
|
El Aynaoui N.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.49 | - | - | - | 1 | - |
|
El Khannouss B.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.63 | - | - | - | 1 | - |
|
Gomez D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Rahimi S.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.39 | - | - | - | 1 | - |
|
Adli A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Alderete O.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Alonso J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Avalos G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bono
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diaz B.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diop I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
El-Ouadi Z.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
El Kaabi A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
El Karouani S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
El Mourabet S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ezzalzouli A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gill O.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hakimi A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Halhal R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hrimat M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mauricio
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ojeda B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Salah-Eddine A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sanabria A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Talbi C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Velazquez V.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Enciso J.
Phía trước
|
4 | 13/18(72%) | - | - | - | 0.04 | 4/6(67%) | 44 | - | 1/4(25%) | 2/5(40%) | 4 | 1 |
|
Caballero G.
Phía trước
|
3 | 6/8(75%) | - | 1 | - | 0.01 | 2/4(50%) | 12 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Gomez G.
Hậu vệ
|
3 | 36/42(86%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 48 | 5/7(71%) | - | - | - | - |
|
Yassine G.
Tiền vệ
|
3 | 25/31(81%) | - | - | - | 0.03 | 9/14(64%) | 52 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Almiron M.
Tiền vệ
|
2 | 20/25(80%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 45 | - | - | 2/3(67%) | 2 | - |
|
Caceres J.
Hậu vệ
|
2 | 25/34(74%) | 1 | - | 1 | 0.1 | 4/7(57%) | 58 | 5/9(56%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Ezzalzouli A.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Sanabria A.
Phía trước
|
2 | 3/6(50%) | - | - | - | 0.04 | 3/5(60%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Avalos G.
Phía trước
|
1 | 6/9(67%) | - | - | - | 0.02 | 3/4(75%) | 18 | - | - | - | 2 | 1 |
|
Bobadilla D.
Tiền vệ
|
1 | 26/33(79%) | - | 1 | - | 0.03 | 6/8(75%) | 47 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Diop I.
Hậu vệ
|
1 | 85/92(92%) | - | - | - | 0.02 | 12/14(86%) | 99 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
El Aynaoui N.
Tiền vệ
|
1 | 63/68(93%) | - | - | - | 0.03 | 13/14(93%) | 81 | 3/4(75%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
El Khannouss B.
Tiền vệ
|
1 | 23/29(79%) | - | - | - | 0.02 | 7/13(54%) | 36 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Gomez D.
Tiền vệ
|
1 | 37/48(77%) | 1 | - | - | 0.09 | 8/13(62%) | 64 | 1/3(33%) | 2/5(40%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Hakimi A.
Hậu vệ
|
1 | 38/44(86%) | 2 | - | 2 | 0.53 | 9/13(69%) | 60 | 4/7(57%) | 2/3(67%) | - | - | - |
|
Mauricio
Tiền vệ
|
1 | 13/14(93%) | - | - | - | 0.37 | 6/6(100%) | 16 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | - | - |
|
Rahimi S.
Phía trước
|
1 | 7/8(88%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 12 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Adli A.
Phía trước
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | - |
|
Alderete O.
Hậu vệ
|
- | 42/46(91%) | - | - | - | 0.04 | 9/10(90%) | 51 | 5/6(83%) | - | - | - | 1 |
|
Alonso J.
Hậu vệ
|
- | 28/34(82%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 58 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Bono
Thủ môn
|
- | 29/40(73%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 51 | 4/14(29%) | - | - | 1 | - |
|
Diaz B.
Phía trước
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | 1 | - |
|
El-Ouadi Z.
Hậu vệ
|
- | 3/5(60%) | - | - | - | - | - | 9 | - | - | - | - | - |
|
El Kaabi A.
Phía trước
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 7 | 1/1(100%) | - | - | 2 | 1 |
|
El Karouani S.
Hậu vệ
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | - | - |
|
El Mourabet S.
Tiền vệ
|
- | 54/60(90%) | - | - | - | 0.03 | 11/14(79%) | 75 | - | - | - | 3 | - |
|
Gill O.
Thủ môn
|
- | 12/15(80%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 25 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Halhal R.
Hậu vệ
|
- | 98/103(95%) | - | - | - | 0.02 | 10/13(77%) | 113 | 2/5(40%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Hrimat M.
Hậu vệ
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | - | - | 5 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Ojeda B.
Tiền vệ
|
- | 17/20(85%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 25 | - | - | - | - | - |
|
Salah-Eddine A.
Hậu vệ
|
- | 55/58(95%) | - | - | - | 0.01 | 8/10(80%) | 76 | 3/5(60%) | - | - | - | - |
|
Talbi C.
Tiền vệ
|
- | 19/27(70%) | - | - | - | 0.01 | 7/11(64%) | 41 | - | - | 1/4(25%) | 1 | - |
|
Velazquez V.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Enciso J.
Phía trước
|
13 | 2/2(100%) | 6/11(55%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Almiron M.
Tiền vệ
|
11 | 1/1(100%) | 8/10(80%) | - | 2/4(50%) | 4 | 1 | - | - | - |
|
Gomez D.
Tiền vệ
|
11 | 2/3(67%) | 2/8(25%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Yassine G.
Tiền vệ
|
11 | - | 3/10(30%) | 1 | 1/3(33%) | - | - | - | - | - |
|
El Mourabet S.
Tiền vệ
|
9 | - | 6/8(75%) | - | 1/3(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Halhal R.
Hậu vệ
|
9 | 1/2(50%) | 4/7(57%) | 3 | 1/1(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Gomez G.
Hậu vệ
|
8 | 3/4(75%) | 2/4(50%) | 2 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Alonso J.
Hậu vệ
|
7 | 2/2(100%) | 5/5(100%) | - | 3/4(75%) | - | 1 | - | - | - |
|
Avalos G.
Phía trước
|
7 | 3/4(75%) | 2/3(67%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Caceres J.
Hậu vệ
|
7 | 1/1(100%) | 2/6(33%) | 2 | 2/2(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Hakimi A.
Hậu vệ
|
7 | - | - | 2 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Talbi C.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/7(57%) | - | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Bobadilla D.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 3/5(60%) | 2 | 2/3(67%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
El Aynaoui N.
Tiền vệ
|
6 | 1/2(50%) | 1/4(25%) | 2 | - | 1 | 2 | - | 1 | - |
|
Salah-Eddine A.
Hậu vệ
|
6 | 1/3(33%) | - | - | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Adli A.
Phía trước
|
5 | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
El Khannouss B.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Alderete O.
Hậu vệ
|
4 | - | - | 2 | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
El Kaabi A.
Phía trước
|
3 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ezzalzouli A.
Phía trước
|
3 | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bono
Thủ môn
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Caballero G.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
El-Ouadi Z.
Hậu vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Ojeda B.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Rahimi S.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Diaz B.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diop I.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Sanabria A.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
El Karouani S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gill O.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Hrimat M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mauricio
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Velazquez V.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bono
Thủ môn
|
0.57 | 6 | 1.57 | 1 | - | 3 | - |
|
Gill O.
Thủ môn
|
0.11 | 2 | 2.11 | 2 | 1 | 7 | - |