Wisła Płock - Motor Lublin · 10.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Trong 11 lần gặp nhau gần đây, Wisla Plock đã thắng 6 trận, có 4 trận hòa trong khi LKP Motor Lublin thắng 1 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 20-14 nghiêng về phía Wisla Plock.
LKP Motor Lublin đã có 3 trận thua liên tiếp ở Giải vô địch quốc gia.
Bạn có biết rằng Wisla Plock ghi 34% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng LKP Motor Lublin ghi 33% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?
LKP Motor Lublin đã thua 3 trận liên tiếp.
Cho xem nhiều hơn
Wisła Płock
Motor Lublin
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Wisła Płock
Motor Lublin
Phỏng đoán
Trận đấu Giải vô địch quốc gia (Ba Lan) sắp tới giữa Wisła Płock và Motor Lublin sẽ diễn ra vào 10.05 lúc 08:45. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Wisła Płock v Motor Lublin và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Wisła Płock trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Wisła Płock in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong thất bại
1 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Wisła Płock
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Motor Lublin không thua
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia Motor Lublin không thua
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Wisła Płock trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 |
|
34 | 48 | 13 | 9 | 12 | 45:38 |
| 8 |
|
34 | 46 | 12 | 10 | 12 | 34:38 |
| 9 |
|
34 | 45 | 13 | 6 | 15 | 47:49 |
| 11 |
|
34 | 43 | 11 | 10 | 13 | 40:40 |
| 12 |
|
34 | 43 | 10 | 13 | 11 | 46:53 |
| 13 |
|
34 | 42 | 9 | 15 | 10 | 39:42 |
Thông tin trận đấu
08:45
Chủ Nhật 10 tháng 5 2026Ba Lan, Plock,
Stadion Im. Kazimierza Gorskiego
Sự tham dự
9101Đội hình
Wisła Płock
-
Misiura M.
-
Stolarski M.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Wolski B.
Tiền vệ
|
9.2 | 90 | 1 | 0.1 | 2 | 0.39 | 1 | 24/27(89%) | - | - |
|
Bartos M.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | 1 | 0.05 | - | - | 1 | 12/17(71%) | - | - |
|
Sekulski L.
Phía trước
|
7.5 | 90 | - | 0.58 | - | 0.49 | 5 | 9/11(82%) | - | - |
|
Tratnik G.
Thủ môn
|
7.5 | 90 | - | - | - | - | - | 11/19(58%) | - | - |
|
Van Hoeven B.
Phía trước
|
7.5 | 65 | - | 0.06 | - | 0.36 | 1 | 9/10(90%) | - | - |
|
Ronaldo F.
Phía trước
|
7.4 | 25 | 1 | 0.29 | - | 0.01 | 2 | 12/15(80%) | - | - |
|
Czubak K.
Phía trước
|
7.3 | 77 | 1 | 0.36 | - | 0.07 | 5 | 7/11(64%) | 1 | - |
|
Rodrigues I.
Phía trước
|
7.3 | 90 | - | 0.03 | 1 | 0.07 | 1 | 27/32(84%) | - | - |
|
Mijuskovic N.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.14 | - | - | 2 | 24/27(89%) | - | - |
|
Samper S.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.02 | - | 0.03 | 1 | 33/38(87%) | - | - |
|
Lecoeuche Q.
Hậu vệ
|
7 | 45 | - | - | - | 0.33 | - | 21/24(88%) | - | - |
|
Pacheco D.
Phía trước
|
7 | 25 | - | - | - | 0.2 | - | 17/20(85%) | - | - |
|
Santos T.
Tiền vệ
|
6.8 | 26 | - | - | - | 0.03 | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Stolarski P.
Hậu vệ
|
6.8 | 64 | - | - | - | - | - | 13/15(87%) | - | - |
|
Ndiaye M.
Tiền vệ
|
6.7 | 77 | - | 0.47 | - | 0.04 | 2 | 8/9(89%) | - | - |
|
Dadashov R.
Phía trước
|
6.6 | 13 | - | - | - | 0.02 | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Djalo M.
Phía trước
|
6.5 | 45 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 16/19(84%) | - | - |
|
Tavares T.
Hậu vệ
|
6.4 | 65 | - | 0.06 | - | 0.03 | 1 | 41/48(85%) | - | - |
|
Kaminski M.
Hậu vệ
|
6.3 | 45 | - | 0.19 | - | - | 2 | 20/24(83%) | - | - |
|
Haglind Sangre M.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.1 | - | - | 2 | 27/34(79%) | 1 | - |
|
Najemski A.
Hậu vệ
|
6.2 | 82 | - | 0.18 | - | - | 2 | 24/33(73%) | 1 | - |
|
Niarchos G.
Phía trước
|
6.2 | 45 | - | - | - | 0.03 | - | 8/10(80%) | - | - |
|
Rogelj Z.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.11 | - | 0.09 | 3 | 31/34(91%) | 1 | - |
|
Krol M.
Hậu vệ
|
6.1 | 13 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Juric D.
Phía trước
|
6 | 45 | - | 0.04 | - | 0.08 | 1 | 4/6(67%) | - | - |
|
Luberecki F.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | 0.1 | - | 0.01 | 2 | 24/31(77%) | - | - |
|
Pomorski K.
Tiền vệ
|
5.8 | 45 | - | 0.04 | - | 0.04 | 1 | 7/8(88%) | - | - |
|
Burek J.
Thủ môn
|
4.8 | 90 | - | - | - | - | - | 14/25(56%) | - | - |
|
Hamulic S.
Phía trước
|
- | 10 | - | 0.28 | - | - | 2 | 1/1(100%) | - | - |
|
Matthys H.
Hậu vệ
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 10/12(83%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Czubak K.
Phía trước
|
5 | 1 | 0.23 | 4 | - | 3 | 5 | - |
|
Sekulski L.
Phía trước
|
5 | 1 | 0.2 | - | 4 | 1 | 5 | - |
|
Rogelj Z.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | 1 | 2 |
|
Haglind Sangre M.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.17 | 1 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Hamulic S.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.05 | 1 | - | 2 | 2 | - |
|
Kaminski M.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Luberecki F.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Mijuskovic N.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.41 | 1 | - | 2 | 2 | - |
|
Najemski A.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 2 | - |
|
Ndiaye M.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.14 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Ronaldo F.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.47 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Bartos M.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.54 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Djalo M.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Juric D.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Pomorski K.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Rodrigues I.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Samper S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Tavares T.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Van Hoeven B.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.04 | - | - | - | 1 | - |
|
Wolski B.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.59 | - | - | - | 1 | - |
|
Burek J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dadashov R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Krol M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lecoeuche Q.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Matthys H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Niarchos G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pacheco D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Santos T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stolarski P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tratnik G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sekulski L.
Phía trước
|
10 | 9/11(82%) | - | - | - | 0.49 | 5/7(71%) | 20 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Czubak K.
Phía trước
|
6 | 7/11(64%) | - | - | - | 0.07 | 2/4(50%) | 21 | - | - | - | 1 | - |
|
Najemski A.
Hậu vệ
|
4 | 24/33(73%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 47 | 1/5(20%) | - | - | - | - |
|
Ndiaye M.
Tiền vệ
|
4 | 8/9(89%) | - | 1 | - | 0.04 | 5/6(83%) | 25 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 |
|
Van Hoeven B.
Phía trước
|
4 | 9/10(90%) | 1 | - | - | 0.36 | 4/4(100%) | 24 | 1/1(100%) | 3/3(100%) | 1/5(20%) | 1 | - |
|
Juric D.
Phía trước
|
3 | 4/6(67%) | - | - | - | 0.08 | 3/4(75%) | 12 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Rodrigues I.
Phía trước
|
3 | 27/32(84%) | 1 | - | 1 | 0.07 | 8/11(73%) | 54 | 1/1(100%) | - | 1/4(25%) | 2 | - |
|
Rogelj Z.
Tiền vệ
|
3 | 31/34(91%) | - | - | - | 0.09 | 15/16(94%) | 56 | 2/3(67%) | 1/4(25%) | 1/3(33%) | - | - |
|
Ronaldo F.
Phía trước
|
3 | 12/15(80%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 23 | - | - | 2/5(40%) | - | - |
|
Bartos M.
Hậu vệ
|
2 | 12/17(71%) | - | - | - | - | - | 31 | - | - | - | - | - |
|
Haglind Sangre M.
Hậu vệ
|
2 | 27/34(79%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 55 | 2/5(40%) | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Hamulic S.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Mijuskovic N.
Hậu vệ
|
2 | 24/27(89%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 40 | - | - | - | - | - |
|
Wolski B.
Tiền vệ
|
2 | 24/27(89%) | - | - | 2 | 0.39 | 6/8(75%) | 51 | 1/1(100%) | 3/9(33%) | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Djalo M.
Phía trước
|
1 | 16/19(84%) | - | - | - | 0.02 | 7/9(78%) | 26 | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Kaminski M.
Hậu vệ
|
1 | 20/24(83%) | - | 1 | - | - | - | 29 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Lecoeuche Q.
Hậu vệ
|
1 | 21/24(88%) | - | - | - | 0.33 | 6/6(100%) | 39 | 2/2(100%) | 7/9(78%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Luberecki F.
Hậu vệ
|
1 | 24/31(77%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 58 | 2/5(40%) | - | - | 1 | - |
|
Samper S.
Tiền vệ
|
1 | 33/38(87%) | - | - | - | 0.03 | 5/7(71%) | 46 | 3/3(100%) | - | - | - | - |
|
Burek J.
Thủ môn
|
- | 14/25(56%) | - | - | - | - | - | 32 | 2/13(15%) | - | - | 1 | - |
|
Dadashov R.
Phía trước
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | 0.02 | 1/1(100%) | 4 | - | - | - | 1 | - |
|
Krol M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Matthys H.
Hậu vệ
|
- | 10/12(83%) | - | - | - | - | - | 15 | - | - | - | - | - |
|
Niarchos G.
Phía trước
|
- | 8/10(80%) | - | - | - | 0.03 | 4/5(80%) | 12 | - | - | - | 1 | - |
|
Pacheco D.
Phía trước
|
- | 17/20(85%) | 1 | - | - | 0.2 | 3/4(75%) | 27 | 3/4(75%) | 3/5(60%) | - | - | - |
|
Pomorski K.
Tiền vệ
|
- | 7/8(88%) | - | - | - | 0.04 | 5/6(83%) | 14 | - | - | - | 1 | - |
|
Santos T.
Tiền vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | 0.03 | - | 10 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Stolarski P.
Hậu vệ
|
- | 13/15(87%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 22 | 2/3(67%) | - | - | 2 | - |
|
Tavares T.
Hậu vệ
|
- | 41/48(85%) | - | - | - | 0.03 | 10/11(91%) | 57 | 4/8(50%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Tratnik G.
Thủ môn
|
- | 11/19(58%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 30 | 6/14(43%) | - | - | 2 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rodrigues I.
Phía trước
|
15 | 1/4(25%) | 5/11(45%) | 1 | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Mijuskovic N.
Hậu vệ
|
13 | 7/8(88%) | 3/5(60%) | 2 | 2/3(67%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Haglind Sangre M.
Hậu vệ
|
12 | 1/3(33%) | 5/9(56%) | 1 | 3/4(75%) | - | 4 | - | - | - |
|
Czubak K.
Phía trước
|
11 | 2/9(22%) | 2/2(100%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Rogelj Z.
Tiền vệ
|
8 | - | 2/6(33%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Bartos M.
Hậu vệ
|
7 | 2/6(33%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 8 | - | - | - |
|
Najemski A.
Hậu vệ
|
7 | 3/5(60%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Pomorski K.
Tiền vệ
|
7 | 1/3(33%) | 1/4(25%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Ronaldo F.
Phía trước
|
7 | - | 2/7(29%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stolarski P.
Hậu vệ
|
7 | - | 3/6(50%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Van Hoeven B.
Phía trước
|
7 | - | 3/7(43%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Wolski B.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/7(57%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Ndiaye M.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/4(50%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Niarchos G.
Phía trước
|
6 | - | 2/3(67%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Samper S.
Tiền vệ
|
6 | 3/4(75%) | - | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Tavares T.
Hậu vệ
|
6 | - | 3/6(50%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Djalo M.
Phía trước
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Hamulic S.
Phía trước
|
4 | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Juric D.
Phía trước
|
3 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Kaminski M.
Hậu vệ
|
3 | 3/3(100%) | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Luberecki F.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Matthys H.
Hậu vệ
|
3 | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Santos T.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Sekulski L.
Phía trước
|
3 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Burek J.
Thủ môn
|
2 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Lecoeuche Q.
Hậu vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Tratnik G.
Thủ môn
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Dadashov R.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Krol M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Pacheco D.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Tratnik G.
Thủ môn
|
0.83 | 4 | 0.83 | - | 1 | 4 | - |
|
Burek J.
Thủ môn
|
-1.99 | 2 | 2.01 | 4 | 1 | 3 | - |