Club Necaxa - Deportivo Toluca · 21.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Liga MX, Clausura
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Necaxa và Deportivo Toluca FC khi Necaxa chơi trên sân nhà là 1-1. Có 5 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Necaxa và Deportivo Toluca FC là 1-1. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 18 lần gặp nhau gần đây khi Necaxa chơi trên sân nhà, Necaxa đã thắng 4 trận, có 8 trận hòa trong khi Deportivo Toluca FC thắng 6 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 23-19 nghiêng về phía Deportivo Toluca FC.
Trong 37 lần gặp nhau gần đây, Necaxa đã thắng 6 trận, có 13 trận hòa trong khi Deportivo Toluca FC thắng 18 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 63-37 nghiêng về phía Deportivo Toluca FC.
Trận thắng gần đây nhất của Necaxa trước Deportivo Toluca FC trên sân nhà là ở năm 2020.
Cho xem nhiều hơn
Club Necaxa
Deportivo Toluca
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Club Necaxa
Deportivo Toluca
Phỏng đoán
Trận đấu Liga MX, Clausura (Mexico: Mexico) sắp tới giữa Club Necaxa và Deportivo Toluca sẽ diễn ra vào 21.02 lúc 20:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Club Necaxa v Deportivo Toluca và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Club Necaxa không thua
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Liga MX, Clausura Club Necaxa không thua
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Club Necaxa trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Club Necaxa in Liga MX, Clausura kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Deportivo Toluca trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
17 | 31 | 9 | 4 | 4 | 25:19 |
| 5 |
|
17 | 30 | 8 | 6 | 3 | 28:16 |
| 6 |
|
17 | 26 | 7 | 5 | 5 | 16:18 |
| 14 |
|
17 | 18 | 5 | 3 | 9 | 24:27 |
| 15 |
|
17 | 18 | 5 | 3 | 9 | 19:25 |
| 16 |
|
17 | 15 | 4 | 3 | 10 | 22:37 |
Thông tin trận đấu
20:00
Thứ Bảy 21 tháng 2 2026Mexico: Mexico, Aguascalientes,
Estadio Victoria
Đội hình
Club Necaxa
-
Martin Varini
-
Mohamed A.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Liga MX, Clausura
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Diaz J.
Tiền vệ
|
7.8 | 28 | - | 0.6 | 2 | 0.54 | 2 | 3/3(100%) | - | - |
|
Paulinho
Phía trước
|
7.8 | 86 | 2 | 1.29 | - | 0.03 | 4 | 12/19(63%) | - | - |
|
Garcia L.
Thủ môn
|
7.7 | 90 | - | - | - | - | - | 16/27(59%) | - | - |
|
Lopez del Villar E.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | 0.19 | - | 0.01 | 1 | 29/39(74%) | - | - |
|
Perez P.
Phía trước
|
7.6 | 62 | - | - | - | 0.09 | - | 18/20(90%) | - | - |
|
Angulo J.
Tiền vệ
|
7.5 | 75 | - | 0.11 | - | 0.19 | 1 | 25/29(86%) | - | - |
|
Leyva D.
Tiền vệ
|
7.4 | 87 | - | - | - | 0.22 | - | 33/37(89%) | - | - |
|
Gallardo J.
Hậu vệ
|
7.2 | 86 | - | 0.04 | - | 0.19 | 1 | 32/45(71%) | 1 | - |
|
Pena A.
Hậu vệ
|
7.2 | 57 | - | 0.1 | - | - | 1 | 10/13(77%) | 1 | - |
|
Pereira F.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | 1 | 0.35 | - | 0.01 | 4 | 34/41(83%) | 1 | - |
|
Ruiz M.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.11 | - | 0.56 | 3 | 32/42(76%) | 1 | - |
|
Oliveros A.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.04 | - | 0.03 | 1 | 28/38(74%) | - | - |
|
Romero F.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 26/27(96%) | - | - |
|
Simon S.
Tiền vệ
|
6.8 | 86 | - | - | - | 0.04 | - | 24/31(77%) | - | - |
|
Faravelli L.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.08 | - | 0.03 | 1 | 39/41(95%) | - | - |
|
Calderon C.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.05 | - | 0.08 | 1 | 25/30(83%) | - | - |
|
Carranza J.
Phía trước
|
6.4 | 76 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 3/6(50%) | - | - |
|
Almendra A.
Tiền vệ
|
6.4 | 57 | - | - | - | - | - | 8/10(80%) | - | - |
|
Zaragoza D.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.19 | - | 0.12 | 2 | 30/45(67%) | - | - |
|
Lara E.
Hậu vệ
|
6.1 | 33 | - | 0.02 | - | 0.04 | 1 | 11/14(79%) | - | - |
|
Unsain E.
Thủ môn
|
6.1 | 90 | - | - | - | - | - | 17/37(46%) | 1 | - |
|
Tello I.
Phía trước
|
6 | 90 | - | 0.22 | - | - | 3 | 13/25(52%) | - | - |
|
Ruiz J.
Phía trước
|
5.9 | 33 | - | 0.02 | - | - | 1 | 4/7(57%) | - | - |
|
Martinez Ruiz R.
Hậu vệ
|
5.9 | 87 | - | - | - | 0.01 | - | 27/37(73%) | 1 | - |
|
Monreal R.
Phía trước
|
5.8 | 90 | - | 0.03 | - | 0.14 | 1 | 9/15(60%) | 1 | - |
|
Badaloni T.
Phía trước
|
5.7 | 14 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 6/7(86%) | - | - |
|
Gutierrez K.
Tiền vệ
|
- | 3 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Isais M.
Hậu vệ
|
- | 4 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rossano F.
Hậu vệ
|
- | 3 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Paulinho
Phía trước
|
4 | 2 | 1.62 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 |
|
Pereira F.
Hậu vệ
|
4 | 2 | 0.03 | 2 | 1 | 2 | 4 | - |
|
Ruiz M.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 1 | 2 | - | 1 | 2 |
|
Tello I.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.3 | 2 | - | - | 2 | 1 |
|
Diaz J.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.44 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Zaragoza D.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.01 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Angulo J.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.12 | - | - | - | 1 | - |
|
Badaloni T.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Calderon C.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Carranza J.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.05 | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Faravelli L.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.6 | - | - | - | 1 | - |
|
Gallardo J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Lara E.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.03 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Lopez del Villar E.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Monreal R.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Oliveros A.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.03 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Pena A.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.05 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Ruiz J.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.02 | - | - | - | 1 | - |
|
Almendra A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Garcia L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gutierrez K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Isais M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Leyva D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martinez Ruiz R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Perez P.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Romero F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rossano F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Simon S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Unsain E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Paulinho
Phía trước
|
6 | 12/19(63%) | - | 1 | - | 0.03 | 4/7(57%) | 34 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Pereira F.
Hậu vệ
|
4 | 34/41(83%) | - | 1 | - | 0.01 | 1/4(25%) | 55 | 3/8(38%) | - | - | - | - |
|
Ruiz M.
Tiền vệ
|
4 | 32/42(76%) | 3 | - | - | 0.56 | 13/20(65%) | 72 | 6/9(67%) | - | - | 2 | - |
|
Angulo J.
Tiền vệ
|
3 | 25/29(86%) | - | - | - | 0.19 | 9/12(75%) | 44 | - | 2/5(40%) | 1/4(25%) | - | - |
|
Carranza J.
Phía trước
|
3 | 3/6(50%) | - | - | - | 0.01 | 1/3(33%) | 24 | - | - | - | 4 | - |
|
Lopez del Villar E.
Hậu vệ
|
3 | 29/39(74%) | 1 | 1 | - | 0.01 | 7/11(64%) | 53 | 3/8(38%) | - | - | - | - |
|
Monreal R.
Phía trước
|
3 | 9/15(60%) | 1 | - | - | 0.14 | 4/7(57%) | 46 | - | 1/4(25%) | 3/6(50%) | 1 | - |
|
Zaragoza D.
Hậu vệ
|
3 | 30/45(67%) | - | 1 | - | 0.12 | 11/19(58%) | 74 | 1/6(17%) | 1/2(50%) | 1/4(25%) | - | - |
|
Calderon C.
Hậu vệ
|
2 | 25/30(83%) | - | 1 | - | 0.08 | 7/11(64%) | 55 | 3/4(75%) | 1/1(100%) | - | 3 | - |
|
Diaz J.
Tiền vệ
|
2 | 3/3(100%) | 2 | 1 | 2 | 0.54 | 2/2(100%) | 10 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Gallardo J.
Hậu vệ
|
2 | 32/45(71%) | - | - | - | 0.19 | 6/15(40%) | 68 | 3/8(38%) | - | - | 1 | - |
|
Perez P.
Phía trước
|
2 | 18/20(90%) | - | - | - | 0.09 | 7/9(78%) | 39 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | 2/4(50%) | 3 | - |
|
Ruiz J.
Phía trước
|
2 | 4/7(57%) | - | - | - | - | - | 17 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Tello I.
Phía trước
|
2 | 13/25(52%) | - | - | - | - | 4/8(50%) | 53 | 2/5(40%) | - | 1/5(20%) | 2 | - |
|
Badaloni T.
Phía trước
|
1 | 6/7(86%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 10 | - | - | - | - | 1 |
|
Faravelli L.
Tiền vệ
|
1 | 39/41(95%) | - | - | - | 0.03 | 11/11(100%) | 48 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Lara E.
Hậu vệ
|
1 | 11/14(79%) | - | - | - | 0.04 | 3/4(75%) | 31 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Oliveros A.
Hậu vệ
|
1 | 28/38(74%) | - | - | - | 0.03 | 6/10(60%) | 54 | 4/9(44%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Pena A.
Hậu vệ
|
1 | 10/13(77%) | - | - | - | - | - | 25 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Almendra A.
Tiền vệ
|
- | 8/10(80%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 15 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Garcia L.
Thủ môn
|
- | 16/27(59%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 38 | 2/12(17%) | - | - | - | - |
|
Gutierrez K.
Tiền vệ
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 3 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Isais M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | 1 |
|
Leyva D.
Tiền vệ
|
- | 33/37(89%) | - | - | - | 0.22 | 9/9(100%) | 53 | 3/3(100%) | 1/4(25%) | - | 1 | - |
|
Martinez Ruiz R.
Hậu vệ
|
- | 27/37(73%) | - | - | - | 0.01 | 3/7(43%) | 60 | 2/8(25%) | - | - | 1 | - |
|
Romero F.
Tiền vệ
|
- | 26/27(96%) | - | - | - | 0.06 | 7/7(100%) | 31 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Rossano F.
Hậu vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 5 | 1/1(50%) | - | - | - | - |
|
Simon S.
Tiền vệ
|
- | 24/31(77%) | - | - | - | 0.04 | 10/13(77%) | 45 | 2/4(50%) | 1/2(50%) | 1/3(33%) | - | - |
|
Unsain E.
Thủ môn
|
- | 17/37(46%) | - | - | - | - | 1/8(13%) | 44 | 3/23(13%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ruiz M.
Tiền vệ
|
15 | 1/3(33%) | 5/12(42%) | 1 | 2/3(67%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Carranza J.
Phía trước
|
14 | 1/5(20%) | 6/9(67%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Monreal R.
Phía trước
|
14 | - | 6/13(46%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Perez P.
Phía trước
|
13 | - | 9/13(69%) | 1 | 4/4(100%) | - | - | - | - | - |
|
Paulinho
Phía trước
|
12 | 3/4(75%) | - | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Calderon C.
Hậu vệ
|
11 | - | 6/9(67%) | - | 1/3(33%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Lopez del Villar E.
Hậu vệ
|
11 | 3/5(60%) | 5/6(83%) | 1 | 1/5(20%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Tello I.
Phía trước
|
11 | - | 5/11(45%) | - | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Oliveros A.
Hậu vệ
|
9 | 3/3(100%) | 4/6(67%) | 1 | 2/2(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Zaragoza D.
Hậu vệ
|
9 | - | 3/9(33%) | 1 | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Gallardo J.
Hậu vệ
|
8 | 1/2(50%) | 4/6(67%) | 1 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
Leyva D.
Tiền vệ
|
8 | 1/2(50%) | 4/6(67%) | 1 | 1/3(33%) | 3 | 3 | - | - | - |
|
Simon S.
Tiền vệ
|
8 | 1/1(100%) | 2/7(29%) | 3 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Pereira F.
Hậu vệ
|
7 | 3/4(75%) | - | 3 | - | 2 | 4 | - | - | - |
|
Angulo J.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/5(40%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Lara E.
Hậu vệ
|
6 | - | 4/5(80%) | 1 | 4/4(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Martinez Ruiz R.
Hậu vệ
|
6 | 1/2(50%) | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Ruiz J.
Phía trước
|
6 | - | 3/6(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Faravelli L.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | 2 | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Pena A.
Hậu vệ
|
5 | 1/3(33%) | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Romero F.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Almendra A.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Badaloni T.
Phía trước
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Diaz J.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Isais M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rossano F.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Unsain E.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Garcia L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Gutierrez K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Garcia L.
Thủ môn
|
1.03 | 6 | 1.03 | - | 1 | 3 | - |
|
Unsain E.
Thủ môn
|
-0.78 | 3 | 2.22 | 3 | - | 2 | - |