Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Nevėžis - Suduva Marijampole · 30.10.2021

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+2’
0 : 4
90+2’
0 : 4
85’
0 : 4
goals-icon
Makas A. (N'Kololo. Michael)
85’
0 : 4
goals-icon
Gargalatzidis A. (Matulevicius G.)
(Berednikovas L.) Dmitruk D.
change-icon
80’
1 : 3
80’
1 : 3
77’
1 : 3
77’
1 : 3
77’
1 : 3
(Eletu P.) Zuperka R.
change-icon
76’
1 : 3
(Skibiniauskas V.) Burba M.
change-icon
76’
1 : 3
(Biliaminu N.) Butkus M.
change-icon
76’
1 : 3
(Bago Timite H.) Gegzna A.
change-icon
76’
1 : 3
75’
0 : 4
goals-icon
Leimonas P. (Gorobsov N.)
75’
0 : 4
goals-icon
Rommens O. (Nyuiadzi S.)
74’
0 : 3
71’
0 : 2
0 : 1
Hiệp 1
42’
0 : 2
36’
0 : 2
goals-icon
Jovanovic I. (Taravel N.)
29’
1 : 1
29’
1 : 1
24’
1 : 1
24’
1 : 1
10’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

Kỷ luật
2
Thẻ vàng
2
Khác
3
Đá phạt góc
6
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Nevėžis Nevėžis
Suduva Marijampole Suduva Marijampole
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Nevėžis Nevėžis
Suduva Marijampole Suduva Marijampole
#
Bàn thắng
  • 10 Gegzna A. Gegzna A.
    4
  • 30 Kasparavicius J. Kasparavicius J.
    4
  • 9 Kugys E. Kugys E.
    1
  • 91 Butkus M. Butkus M.
    1
  • 33 Krautmanis J. Krautmanis J.
    1
#
Bàn thắng
  • 13 Nyuiadzi S. Nyuiadzi S.
    8
  • 35 N'Kololo. Michael N'Kololo. Michael
    8
  • 25 Mbombo K. Mbombo K.
    8
  • 20 Habran R. Habran R.
    6
  • 11 Auzmendi Arruabarrena X. Auzmendi Arruabarrena X.
    6

Thống kê từ 2021 mùa của Giải vô địch quốc gia

Bảng xếp hạng

A Lyga
# Đội T Dim T V Đ B
1
VMFD Zalgiris Vilnius VMFD Zalgiris Vilnius 36 79 23 10 3 76:28
2
Suduva Marijampole Suduva Marijampole 36 70 21 7 8 64:33
3
Kauno Zalgiris Kauno Zalgiris 36 63 18 9 9 55:39
8
Dziugas Telsiai Dziugas Telsiai 36 36 8 12 16 47:60
9
DFC Dainava Alytus DFC Dainava Alytus 36 35 9 11 16 39:56
10
Nevėžis Nevėžis 36 10 2 4 30 15:91
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

06:00

Thứ Bảy 30 tháng 10 2021
Trọng tài
Abramavicius Orestas Litva
Kỷ luật
2
Thẻ vàng
2
Khác
3
Đá phạt góc
6

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Nevėžis Nevėžis
Suduva Marijampole Suduva Marijampole
#
Bàn thắng
  • 10 Gegzna A. Gegzna A.
    4
  • 30 Kasparavicius J. Kasparavicius J.
    4
  • 9 Kugys E. Kugys E.
    1
  • 91 Butkus M. Butkus M.
    1
  • 33 Krautmanis J. Krautmanis J.
    1
  • 21 Burba M. Burba M.
    1
  • 14 Eletu P. Eletu P.
    1
  • 17 Bago Timite H. Bago Timite H.
    1
#
Bàn thắng
  • 13 Nyuiadzi S. Nyuiadzi S.
    8
  • 35 N'Kololo. Michael N'Kololo. Michael
    8
  • 25 Mbombo K. Mbombo K.
    8
  • 20 Habran R. Habran R.
    6
  • 11 Auzmendi Arruabarrena X. Auzmendi Arruabarrena X.
    6
  • 7 Makas A. Makas A.
    5
  • 5 Gorobsov N. Gorobsov N.
    4
  • 5 Kerla S. Kerla S.
    3
  • 8 Matulevicius G. Matulevicius G.
    3
  • 80 Yefremov Y. Yefremov Y.
    3

Thống kê từ 2021 mùa của Giải vô địch quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close