Newcastle Jets - Sydney · 16.05.2026
A-League
Bán kếtChi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của A-League
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Newcastle United Jets và Sydney FC khi Newcastle United Jets chơi trên sân nhà là 0-2. Có 5 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Newcastle United Jets và Sydney FC là 0-2. Có 10 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 31 lần gặp nhau gần đây khi Newcastle United Jets chơi trên sân nhà, Newcastle United Jets đã thắng 8 trận, có 7 trận hòa trong khi Sydney FC thắng 16 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 48-36 nghiêng về phía Sydney FC.
Trong 61 lần gặp nhau gần đây, Newcastle United Jets đã thắng 14 trận, có 12 trận hòa trong khi Sydney FC thắng 35 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 105-70 nghiêng về phía Sydney FC.
Sydney FC đã bất bại 6 trận gần đây nhất.
Cho xem nhiều hơn
Newcastle Jets
Sydney
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Newcastle Jets
Sydney
Phỏng đoán
Giải đấu Úc A-League sắp tới bao gồm trận đấu giữa Newcastle Jets và Sydney sẽ diễn ra vào 16.05 lúc 05:40. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Newcastle Jets trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Newcastle Jets in A-League kết thúc trong thất bại
5 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Newcastle Jets
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Sydney không thua
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong A-League Sydney không thua
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Newcastle Jets trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Thông tin trận đấu
05:40
Thứ Bảy 16 tháng 5 2026Úc, Newcastle,
McDonald Jones Stadium
Đội hình
Newcastle Jets
-
Milligan M.
-
Kisnorbo P.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của A-League
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Delianov J.
Thủ môn
|
9 | 120 | - | - | - | 0.03 | - | 56/57(98%) | - | - |
|
Grant R.
Hậu vệ
|
7.9 | 120 | - | - | - | 0.01 | - | 35/46(76%) | - | - |
|
Garuccio B.
Hậu vệ
|
7.7 | 120 | - | - | - | 0.81 | - | 34/42(81%) | - | - |
|
Taylor C.
Tiền vệ
|
7.6 | 89 | - | 0.32 | - | 0.41 | 3 | 9/18(50%) | - | - |
|
Burgess M.
Phía trước
|
7.5 | 101 | - | 0.06 | - | 0.08 | 2 | 50/65(77%) | 1 | - |
|
Devenish-Meares H.
Thủ môn
|
7.5 | 120 | - | - | - | - | - | 27/41(66%) | - | - |
|
Quintal T.
Phía trước
|
7.4 | 73 | - | 0.08 | - | 0.49 | 1 | 21/24(88%) | - | - |
|
Quispe P.
Tiền vệ
|
7.3 | 76 | 1 | 0.83 | - | 0.08 | 1 | 25/30(83%) | 1 | - |
|
Adams E.
Phía trước
|
7.3 | 120 | 1 | 0.33 | - | 0.23 | 6 | 32/39(82%) | - | - |
|
Campuzano Bonilla V.
Phía trước
|
7.3 | 44 | - | 0.3 | - | 0.31 | 1 | 14/15(93%) | - | - |
|
Popovic A.
Hậu vệ
|
7.1 | 120 | - | 0.46 | - | 0.01 | 3 | 50/55(91%) | - | - |
|
Wilmering D.
Hậu vệ
|
7 | 120 | - | - | 1 | 0.2 | - | 52/68(76%) | 1 | - |
|
Joe Shaughnessy
Hậu vệ
|
6.7 | 120 | - | 0.02 | - | 0.03 | 1 | 94/102(92%) | - | - |
|
Akon A.
Phía trước
|
6.6 | 97 | - | 0.35 | - | 0.02 | 2 | 17/22(77%) | - | - |
|
Arslan A.
Tiền vệ
|
6.6 | 23 | - | 0.05 | - | 0.31 | 2 | 4/4(100%) | 1 | - |
|
Okon-Engstler P.
Tiền vệ
|
6.6 | 120 | - | 0.01 | - | 0.04 | 1 | 43/52(83%) | 1 | - |
|
Rose L.
Tiền vệ
|
6.6 | 80 | - | 0.08 | - | - | 2 | 2/4(50%) | 1 | - |
|
Wood P.
Hậu vệ
|
6.6 | 33 | - | 0.21 | - | 0.01 | 2 | 7/10(70%) | 1 | - |
|
Zach Clough
Phía trước
|
6.6 | 19 | - | - | - | - | - | 8/15(53%) | - | - |
|
Gibson B.
Phía trước
|
6.6 | 40 | - | 0.09 | - | 0.01 | 1 | 3/5(60%) | - | - |
|
Lolley J.
Phía trước
|
6.5 | 23 | - | - | - | 0.1 | - | 4/8(50%) | - | - |
|
Mizunuma K.
Tiền vệ
|
6.4 | 31 | - | 0.1 | - | 0.01 | 1 | 6/7(86%) | - | - |
|
Stamatelopoulos A.
Phía trước
|
6.3 | 87 | - | 0.96 | - | 0.01 | 3 | 9/13(69%) | - | - |
|
Natta M.
Hậu vệ
|
6.3 | 120 | - | - | - | 0.03 | - | 109/120(91%) | 1 | - |
|
Courtney-Perkins J.
Hậu vệ
|
6.1 | 120 | - | 0.12 | - | 0.01 | 2 | 44/52(85%) | - | - |
|
Bertoncello X.
Phía trước
|
6.1 | 51 | - | 0.06 | - | 0.24 | 2 | 10/11(91%) | - | - |
|
Kamijo W.
Tiền vệ
|
5.9 | 97 | - | 0.01 | - | 0.01 | 1 | 29/41(71%) | - | - |
|
Youlley R.
Tiền vệ
|
5.9 | 47 | - | - | - | 0.05 | - | 16/18(89%) | - | - |
|
Grozos K.
Tiền vệ
|
5.9 | 19 | - | - | - | - | - | 9/12(75%) | - | - |
|
Bertolissio J.
Tiền vệ
|
5.7 | 120 | - | 0.1 | - | 0.08 | 1 | 50/59(85%) | 1 | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Adams E.
Phía trước
|
6 | 4 | 0.88 | - | 2 | - | 1 | 5 |
|
Popovic A.
Hậu vệ
|
3 | 1 | 0.07 | 1 | 1 | 3 | 3 | - |
|
Stamatelopoulos A.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.62 | 1 | - | 1 | 3 | - |
|
Taylor C.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | 3 | - |
|
Akon A.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.56 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Arslan A.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Bertoncello X.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Burgess M.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Courtney-Perkins J.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 2 | 2 | - |
|
Rose L.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 2 | - |
|
Wood P.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.67 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Bertolissio J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Campuzano Bonilla V.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Gibson B.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.11 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Joe Shaughnessy
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.01 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Kamijo W.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Mizunuma K.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Okon-Engstler P.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Quintal T.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.07 | - | - | - | 1 | - |
|
Quispe P.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.92 | - | - | - | 1 | - |
|
Delianov J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Devenish-Meares H.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Garuccio B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Grant R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Grozos K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - |
|
Lolley J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Natta M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wilmering D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Youlley R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zach Clough
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Taylor C.
Tiền vệ
|
14 | 9/18(50%) | 1 | - | - | 0.41 | 8/15(53%) | 46 | - | 1/5(20%) | 2/6(33%) | 1 | - |
|
Rose L.
Tiền vệ
|
8 | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | 22 | - | - | - | 1 | - |
|
Bertolissio J.
Tiền vệ
|
5 | 50/59(85%) | - | - | - | 0.08 | 15/20(75%) | 87 | - | - | - | 1 | - |
|
Quintal T.
Phía trước
|
5 | 21/24(88%) | 1 | - | - | 0.49 | 10/11(91%) | 45 | - | - | - | 1 | - |
|
Akon A.
Phía trước
|
4 | 17/22(77%) | - | - | - | 0.02 | 8/10(80%) | 52 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Lolley J.
Phía trước
|
4 | 4/8(50%) | - | - | - | 0.1 | 3/6(50%) | 21 | - | 1/2(50%) | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Popovic A.
Hậu vệ
|
4 | 50/55(91%) | - | 1 | - | 0.01 | 4/6(67%) | 78 | 6/10(60%) | - | - | 1 | - |
|
Quispe P.
Tiền vệ
|
4 | 25/30(83%) | - | - | - | 0.08 | 9/11(82%) | 45 | 1/1(100%) | - | 1/3(33%) | 2 | - |
|
Stamatelopoulos A.
Phía trước
|
4 | 9/13(69%) | - | 3 | - | 0.01 | 5/8(63%) | 26 | - | - | 1/1(100%) | - | 1 |
|
Adams E.
Phía trước
|
3 | 32/39(82%) | - | - | - | 0.23 | 18/22(82%) | 76 | - | 2/8(25%) | 2/5(40%) | 2 | - |
|
Courtney-Perkins J.
Hậu vệ
|
3 | 44/52(85%) | - | - | - | 0.01 | 1/6(17%) | 73 | 3/9(33%) | - | - | - | - |
|
Gibson B.
Phía trước
|
3 | 3/5(60%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 9 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Grant R.
Hậu vệ
|
3 | 35/46(76%) | - | - | - | 0.01 | 12/16(75%) | 80 | 2/4(50%) | - | - | 1 | - |
|
Wood P.
Hậu vệ
|
3 | 7/10(70%) | - | 1 | - | 0.01 | 1/2(50%) | 17 | - | - | - | 2 | - |
|
Arslan A.
Tiền vệ
|
2 | 4/4(100%) | 1 | - | - | 0.31 | 2/2(100%) | 14 | - | - | - | - | - |
|
Burgess M.
Phía trước
|
2 | 50/65(77%) | - | - | - | 0.08 | 17/28(61%) | 90 | 1/7(14%) | - | 5/5(100%) | 1 | - |
|
Campuzano Bonilla V.
Phía trước
|
2 | 14/15(93%) | 1 | - | - | 0.31 | 6/7(86%) | 24 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Mizunuma K.
Tiền vệ
|
2 | 6/7(86%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 13 | - | - | - | - | - |
|
Wilmering D.
Hậu vệ
|
2 | 52/68(76%) | - | - | 1 | 0.2 | 22/27(81%) | 101 | 3/5(60%) | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Bertoncello X.
Phía trước
|
1 | 10/11(91%) | - | 1 | - | 0.24 | 7/8(88%) | 25 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Garuccio B.
Hậu vệ
|
1 | 34/42(81%) | 2 | - | - | 0.81 | 11/12(92%) | 79 | 4/8(50%) | 4/9(44%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Joe Shaughnessy
Hậu vệ
|
1 | 94/102(92%) | - | - | - | 0.03 | 9/12(75%) | 115 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Kamijo W.
Tiền vệ
|
1 | 29/41(71%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 55 | 3/6(50%) | - | - | 2 | - |
|
Natta M.
Hậu vệ
|
1 | 109/120(91%) | - | - | - | 0.03 | 19/27(70%) | 135 | 5/9(56%) | - | - | - | - |
|
Okon-Engstler P.
Tiền vệ
|
1 | 43/52(83%) | - | - | - | 0.04 | 8/10(80%) | 80 | 2/4(50%) | 1/1(100%) | - | 3 | - |
|
Delianov J.
Thủ môn
|
- | 56/57(98%) | - | - | - | 0.03 | - | 77 | 2/3(67%) | - | - | 1 | - |
|
Devenish-Meares H.
Thủ môn
|
- | 27/41(66%) | - | - | - | - | - | 56 | 5/19(26%) | - | - | 2 | - |
|
Grozos K.
Tiền vệ
|
- | 9/12(75%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 15 | - | - | - | - | - |
|
Youlley R.
Tiền vệ
|
- | 16/18(89%) | - | - | - | 0.05 | 3/4(75%) | 24 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Zach Clough
Phía trước
|
- | 8/15(53%) | - | - | - | - | 2/8(25%) | 21 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Okon-Engstler P.
Tiền vệ
|
20 | 1/3(33%) | 10/17(59%) | 4 | 3/7(43%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Adams E.
Phía trước
|
17 | 2/2(100%) | 4/15(27%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | 1 | - |
|
Burgess M.
Phía trước
|
15 | 1/1(100%) | 8/14(57%) | 3 | 2/2(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Stamatelopoulos A.
Phía trước
|
14 | 3/9(33%) | 3/5(60%) | 2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Wilmering D.
Hậu vệ
|
14 | 3/6(50%) | 4/8(50%) | 2 | 1/4(25%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Akon A.
Phía trước
|
13 | 2/5(40%) | 3/8(38%) | - | 1/1(100%) | 4 | 1 | - | - | - |
|
Quintal T.
Phía trước
|
13 | - | 7/13(54%) | 3 | 4/6(67%) | 2 | - | - | - | - |
|
Natta M.
Hậu vệ
|
12 | 3/8(38%) | - | 1 | - | 1 | 5 | - | 1 | - |
|
Taylor C.
Tiền vệ
|
12 | 1/2(50%) | 5/10(50%) | - | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Grant R.
Hậu vệ
|
11 | 3/3(100%) | 5/8(63%) | 2 | 3/4(75%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Quispe P.
Tiền vệ
|
11 | - | 5/10(50%) | 2 | 2/2(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Garuccio B.
Hậu vệ
|
10 | - | 5/10(50%) | 2 | 2/4(50%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Bertolissio J.
Tiền vệ
|
8 | - | 2/7(29%) | 1 | 1/1(100%) | - | 5 | - | - | - |
|
Courtney-Perkins J.
Hậu vệ
|
8 | 3/5(60%) | - | 1 | - | 3 | 10 | - | - | - |
|
Joe Shaughnessy
Hậu vệ
|
8 | 4/7(57%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | 6 | - | - | - |
|
Bertoncello X.
Phía trước
|
7 | - | 4/5(80%) | 1 | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Kamijo W.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/7(57%) | 1 | 2/2(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Rose L.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 2/6(33%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Campuzano Bonilla V.
Phía trước
|
6 | - | 2/6(33%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Popovic A.
Hậu vệ
|
6 | 2/3(67%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 2 | 11 | - | - | - |
|
Lolley J.
Phía trước
|
5 | - | 2/5(40%) | - | - | 2 | - | - | - | - |
|
Wood P.
Hậu vệ
|
5 | 2/2(100%) | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Gibson B.
Phía trước
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Youlley R.
Tiền vệ
|
3 | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Arslan A.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Devenish-Meares H.
Thủ môn
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Mizunuma K.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Delianov J.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Grozos K.
Tiền vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Zach Clough
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Delianov J.
Thủ môn
|
1.91 | 6 | 2.91 | 1 | 1 | 8 | 1 |
|
Devenish-Meares H.
Thủ môn
|
0.01 | 5 | 1.01 | 1 | - | 6 | 1 |