Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

SL Benfica - Nice · 12.08.2025

next-round
Tiến vào vòng tiếp theo
SL Benfica
Hoàn thành
2
0
info-icon Trận thứ 2. Trận đấu đầu tiên Kết quả: 2-0.

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+2’
3 : 0
(Aursnes F.) Akturkoglu M.
change-icon
84’
3 : 0
82’
2 : 1
goals-icon
Nguene B. (Moffi T.)
(Pavlidis V.) Araujo H.
change-icon
81’
3 : 0
73’
2 : 1
goals-icon
Koutoune H. (Clauss J.)
73’
2 : 1
goals-icon
Bernardeau G. (Bouanani B.)
73’
2 : 1
goals-icon
Boga J. (Jansson I.)
65’
2 : 1
(Schjelderup A.) Prestianni G.
change-icon
63’
3 : 0
(Ivanovic F.) Martins L.
change-icon
63’
3 : 0
(Barrenechea E.) Luis F.
change-icon
63’
3 : 0
60’
2 : 1
goals-icon
Diop S. (Coulibaly D.)
2 : 0
Hiệp 1
33’
2 : 1
27’
2 : 0
18’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

1.7
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.64
58%
Sở hữu bóng
42%
2
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

SL Benfica SL Benfica
Nice Nice
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

SL Benfica SL Benfica
Nice Nice
#
Bàn thắng
  • 14 Pavlidis V. Pavlidis V.
    2
  • 18 Martins L. Martins L.
    2
  • 21 Schjelderup A. Schjelderup A.
    2
  • 5 Barrenechea E. Barrenechea E.
    1
  • 26 Dahl S. Dahl S.
    1

Không có dữ liệu có sẵn

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải UEFA Champions League

Sự kiện trận đấu

Kết quả lượt đi là: OGC Nice - SL Benfica 0-2.

SL Benfica đã ghi ít nhất một bàn trong 22 trận liên tiếp.

SL Benfica wins 1st half in 54% of their matches, OGC Nice in 40% of their matches.

SL Benfica wins 54% of halftimes, OGC Nice wins 40%.

The winner of their last meeting was SL Benfica.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Giải UEFA Champions League (Châu Âu) sắp tới giữa SL Benfica và Nice sẽ diễn ra vào 12.08 lúc 15:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết SL Benfica v Nice và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.

SL Benfica

4 / 10 of last matches in all competitions SL Benfica played with a score of 0:0

SL Benfica

6 / 10 of last matches in Giải UEFA Champions League SL Benfica played with a score of 0:0

SL Benfica Nice

2 / 2 of the last matches between the teams ended with a score of 0:0

Nice

5 / 10 of last matches in all competitions Nice played with a score of 0:0

Nice

1 / 1 of last matches in Giải UEFA Champions League Nice played with a score of 0:0

SL Benfica

4 / 10 của trận đấu cuối cùng SL Benfica in Giải UEFA Champions League kết thúc trong thất bại

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

UEFA Champions League 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
23
Bodo-Glimt Bodo-Glimt 8 9 2 3 3 14:15
24
SL Benfica SL Benfica 8 9 3 0 5 10:12
25
Olympique de Marseille Olympique de Marseille 8 9 3 0 5 11:14
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

15:00

Thứ Ba 12 tháng 8 2025
Bồ Đào Nha

Bồ Đào Nha, Lisbon,

Estadio Do Sport Lisboa E Benfica

Trọng tài
Guida Marco Ý
SL Benfica SL Benfica
Nice Nice
Thống Kê Chính
1.7
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.64
58%
Sở hữu bóng
42%
21
Tổng số cú sút
9
5
Những cú sút vào khung thành
0
88% 469/536
Đường chuyền
298/370 81%
6
Đá phạt góc
6
1
Thẻ vàng
2
Cú sút
21
Tổng số cú sút
9
5
Những cú sút vào khung thành
0
1.54
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0
8
Sút xa khung thành
4
14
Cú sút trong Vùng
8
7
Cú sút ngoài Vùng
1
8
Các cú đánh bị chặn
5
1
Sút trúng cột
1
Đường chuyền
88% 469/536
Đường chuyền
298/370 81%
59% 33/56
Đường Chuyền Dài
10/29 34%
74% 99/133
Đường chuyền ở phần ba cuối
72/100 72%
1.88
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.6
50% 6/12
Chuyền bóng
4/22 18%
Tấn công
2
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
45
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
17
2
Ngoại vi
2
13
Đá phạt
9
6
Đá phạt góc
6
18
Ném biên
19
Phòng thủ
9
Fouls
13
1
Thẻ vàng
2
49
Trận đấu tay đôi thắng
36
69% 11/16
Tranh bóng
10/15 67%
30
Phá bóng
20
8
Cắt bóng
10
1
Lỗi dẫn đến cú sút
0
Thủ môn
0
Thủ môn cứu thua
3
0
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.54
0
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.46

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

SL Benfica SL Benfica
Nice Nice
#
Bàn thắng
  • 14 Pavlidis V. Pavlidis V.
    2
  • 18 Martins L. Martins L.
    2
  • 21 Schjelderup A. Schjelderup A.
    2
  • 5 Barrenechea E. Barrenechea E.
    1
  • 26 Dahl S. Dahl S.
    1
  • 20 Richard Rios Richard Rios
    1
  • 1 Trubin A. Trubin A.
    1
  • 27 Silva R. Silva R.
    1

Không có dữ liệu có sẵn

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải UEFA Champions League

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close