Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Uganda - Niger · 11.08.2025

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
56’
2 : 0
1 : 0
Hiệp 1
25’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

1.57
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.39
46%
Sở hữu bóng
54%
2
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Uganda Uganda
Niger Niger
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Uganda Uganda
Niger Niger
#
Bàn thắng
  • 21 Okello A. Okello A.
    3
  • 28 Ahimbisibwe I. Ahimbisibwe I.
    1
  • 17 Mpande R. Mpande R.
    1
  • 23 Sserunjogi J. Sserunjogi J.
    1
  • 22 Ssemugabi J. Ssemugabi J.
    1

Không có dữ liệu có sẵn

Thống kê từ 2025 mùa của Giải vô địch các quốc gia châu Phi

Sự kiện trận đấu

Trong 7 lần gặp nhau gần đây, Uganda đã thắng 3 trận, có 1 trận hòa trong khi Niger thắng 3 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 9-8 nghiêng về phía Uganda.

Uganda wins 1st half in 27% of their matches, Niger in 40% of their matches.

Uganda wins 27% of halftimes, Niger wins 40%.

The winner of their last meeting was Uganda.

On their last meeting Uganda won by 2 goals.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Giải vô địch các quốc gia châu Phi (Châu Phi) sắp tới giữa Uganda và Niger sẽ diễn ra vào 11.08 lúc 13:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Uganda v Niger và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.

Uganda

4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Uganda trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Uganda

1 / 2 của trận đấu cuối cùng Uganda in Giải vô địch các quốc gia châu Phi kết thúc trong thất bại

Niger

4 / 9 của trận đấu cuối cùng Niger trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Niger

2 / 7 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải vô địch các quốc gia châu Phi

Uganda

8 / 10 của trận đấu cuối cùng Uganda trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Uganda

2 / 2 của trận đấu cuối cùng Uganda trong Giải vô địch các quốc gia châu Phi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

African Nations Championship 2024, Group C
# Đội T Dim T V Đ B
1
Uganda Uganda 4 7 2 1 1 8:6
2
Algérie Algérie 4 6 1 3 0 5:2
3
Nam Phi Nam Phi 4 6 1 3 0 6:5
4
Guinée Guinée 4 4 1 1 2 3:6
5
Niger Niger 4 2 0 2 2 0:3
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

13:00

Thứ Hai 11 tháng 8 2025
Uganda Uganda
Niger Niger
Thống Kê Chính
1.57
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.39
46%
Sở hữu bóng
54%
8
Tổng số cú sút
8
3
Những cú sút vào khung thành
3
66% 224/337
Đường chuyền
272/374 73%
4
Đá phạt góc
8
1
Thẻ vàng
2
Cú sút
8
Tổng số cú sút
8
3
Những cú sút vào khung thành
3
2.2
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.97
5
Sút xa khung thành
3
7
Cú sút trong Vùng
7
1
Cú sút ngoài Vùng
1
0
Các cú đánh bị chặn
2
1
Sút trúng cột
0
1
Bàn thắng bằng đầu
0
Đường chuyền
66% 224/337
Đường chuyền
272/374 73%
32% 23/73
Đường Chuyền Dài
38/75 51%
54% 47/87
Đường chuyền ở phần ba cuối
73/134 54%
0.67
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.45
20% 3/15
Chuyền bóng
5/26 19%
Tấn công
2
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
17
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
14
2
Ngoại vi
0
13
Đá phạt
20
4
Đá phạt góc
8
37
Ném biên
23
Phòng thủ
20
Fouls
14
1
Thẻ vàng
2
49
Trận đấu tay đôi thắng
57
50% 5/10
Tranh bóng
10/16 63%
7
Cắt bóng
11
Thủ môn
3
Thủ môn cứu thua
1
0.97
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
2.2
0.97
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.2

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Uganda Uganda
Niger Niger
#
Bàn thắng
  • 21 Okello A. Okello A.
    3
  • 28 Ahimbisibwe I. Ahimbisibwe I.
    1
  • 17 Mpande R. Mpande R.
    1
  • 23 Sserunjogi J. Sserunjogi J.
    1
  • 22 Ssemugabi J. Ssemugabi J.
    1
  • 2 Torach Ochaki R. Torach Ochaki R.
    1

Không có dữ liệu có sẵn

Thống kê từ 2025 mùa của Giải vô địch các quốc gia châu Phi

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close