Novorizontino - Santos · 22.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Paulista, Serie A1
Sự kiện trận đấu
Trong 6 lần gặp nhau gần đây khi Gremio Novorizontino SP chơi trên sân nhà, Gremio Novorizontino SP đã thắng 4 trận, có 2 trận hòa trong khi Santos FC SP thắng 0 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 12-7 nghiêng về phía Gremio Novorizontino SP.
Trong 12 lần gặp nhau gần đây, Gremio Novorizontino SP đã thắng 6 trận, có 4 trận hòa trong khi Santos FC SP thắng 2 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 20-16 nghiêng về phía Gremio Novorizontino SP.
Gremio Novorizontino SP đã thắng 5 trận liên tiếp trên sân nhà.
Gremio Novorizontino SP đã bất bại 11 trận gần đây nhất trên sân nhà.
Khi được chơi trên sân nhà, Gremio Novorizontino SP đã không thua trước Santos FC SP trong 6 cuộc đối đầu gần nhất
Cho xem nhiều hơn
Novorizontino
Santos
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Novorizontino
Santos
Phỏng đoán
Trận đấu Novorizontino vs Santos trong Brazil - Brazil Paulista, Serie A1 sẽ bắt đầu vào 22.02 lúc 14:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Novorizontino Santos bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Novorizontino trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Novorizontino trong Paulista, Serie A1 kết thúc với chiến thắng của cô ấy
6 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Paulista, Serie A1
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Santos trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Santos in Paulista, Serie A1 kết thúc trong thất bại
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Novorizontino không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 16 | 5 | 1 | 2 | 16:10 |
| 2 |
|
8 | 16 | 5 | 1 | 2 | 8:7 |
| 3 |
|
8 | 16 | 4 | 4 | 0 | 14:2 |
| 7 |
|
8 | 13 | 4 | 1 | 3 | 7:10 |
| 8 |
|
8 | 12 | 3 | 3 | 2 | 12:7 |
| 9 |
|
8 | 12 | 3 | 3 | 2 | 6:7 |
Thông tin trận đấu
14:00
Chủ Nhật 22 tháng 2 2026Brazil - Brazil, Novo Horizonte,
Estadio Dr. Jorge Ismael de Biase
Đội hình
Novorizontino
-
Moreira E.
-
Vojvoda J.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Paulista, Serie A1
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Romulo
Tiền vệ
|
8.5 | 85 | 1 | 0.92 | - | 0.46 | 2 | 24/29(83%) | - | - |
|
Otavio Maria L.
Tiền vệ
|
7.9 | 61 | - | 0.09 | 1 | 0.42 | 2 | 8/12(67%) | - | - |
|
Dantas
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | - | - | - | - | 16/22(73%) | - | - |
|
Jordi
Thủ môn
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 8/15(53%) | - | - |
|
Naldi L.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | 1 | 0.22 | - | 0.01 | 4 | 11/16(69%) | - | - |
|
Brazao G.
Thủ môn
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 19/23(83%) | - | - |
|
Van Van M.
Hậu vệ
|
7 | 89 | - | - | - | 0.11 | - | 14/20(70%) | - | - |
|
Vinicius
Phía trước
|
7 | 29 | - | - | 1 | 0.11 | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Barbosa G.
Phía trước
|
6.9 | 83 | - | 0.14 | 1 | 0.02 | 2 | 14/17(82%) | - | - |
|
Oyama L.
Tiền vệ
|
6.7 | 89 | - | 0.05 | - | 0.02 | 2 | 18/26(69%) | - | - |
|
Escobar G.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 52/58(90%) | - | - |
|
Alvarino A.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 18/28(64%) | - | - |
|
Vinicius I.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.09 | - | 30/35(86%) | - | - |
|
Frias A.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 53/58(91%) | - | - |
|
Peres L.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 73/80(91%) | 1 | - |
|
Willian Arao
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.05 | - | 0.04 | 1 | 42/50(84%) | - | - |
|
Marcos de Sousa Freitas P.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | 0.46 | - | 0.01 | 1 | 15/21(71%) | - | - |
|
Robson
Phía trước
|
6.1 | 90 | - | 0.71 | - | 0.04 | 5 | 12/18(67%) | - | - |
|
Henrique Bianqui M.
Tiền vệ
|
5.9 | 45 | - | - | - | - | - | 7/11(64%) | - | - |
|
Brock E.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Juninho
Tiền vệ
|
- | 5 | - | - | - | 0.01 | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Miguelito
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | 0.02 | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Thaciano
Tiền vệ
|
- | 7 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Robson
Phía trước
|
5 | 1 | 0.25 | 3 | 1 | 1 | 3 | 2 |
|
Naldi L.
Tiền vệ
|
4 | 2 | 0.97 | - | 2 | 2 | 3 | 1 |
|
Barbosa G.
Phía trước
|
2 | - | - | - | 2 | - | 2 | - |
|
Otavio Maria L.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Oyama L.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Romulo
Tiền vệ
|
2 | 2 | 1.04 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Alvarino A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Frias A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Marcos de Sousa Freitas P.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Willian Arao
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Brazao G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Brock E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dantas
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Escobar G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Henrique Bianqui M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jordi
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Juninho
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Miguelito
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Peres L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Thaciano
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van Van M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vinicius
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vinicius I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Barbosa G.
Phía trước
|
7 | 14/17(82%) | - | - | 1 | 0.02 | 4/7(57%) | 26 | 1/2(50%) | - | 1/4(25%) | 1 | 1 |
|
Robson
Phía trước
|
7 | 12/18(67%) | - | 2 | - | 0.04 | 8/11(73%) | 38 | - | - | - | 2 | - |
|
Naldi L.
Tiền vệ
|
3 | 11/16(69%) | - | - | - | 0.01 | 7/9(78%) | 28 | 2/6(33%) | - | - | - | - |
|
Frias A.
Hậu vệ
|
2 | 53/58(91%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 75 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Otavio Maria L.
Tiền vệ
|
2 | 8/12(67%) | 1 | - | 1 | 0.42 | 1/2(50%) | 29 | 1/3(50%) | - | - | 1 | - |
|
Oyama L.
Tiền vệ
|
2 | 18/26(69%) | - | - | - | 0.02 | 9/12(75%) | 45 | 2/4(50%) | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Romulo
Tiền vệ
|
2 | 24/29(83%) | 2 | - | - | 0.46 | 17/19(89%) | 50 | - | 1/6(17%) | 2/3(67%) | 2 | - |
|
Vinicius
Phía trước
|
2 | 2/4(50%) | - | - | 1 | 0.11 | 1/3(33%) | 12 | - | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Alvarino A.
Hậu vệ
|
1 | 18/28(64%) | - | - | - | 0.01 | 10/14(71%) | 58 | 3/11(27%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Escobar G.
Hậu vệ
|
1 | 52/58(90%) | - | - | - | 0.06 | 8/11(73%) | 96 | 3/6(50%) | - | - | - | - |
|
Henrique Bianqui M.
Tiền vệ
|
1 | 7/11(64%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 17 | - | - | - | - | 1 |
|
Marcos de Sousa Freitas P.
Hậu vệ
|
1 | 15/21(71%) | - | 1 | - | 0.01 | 4/8(50%) | 30 | 4/7(57%) | - | - | - | - |
|
Miguelito
Tiền vệ
|
1 | 4/4(100%) | - | - | - | 0.02 | 3/3(100%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Willian Arao
Tiền vệ
|
1 | 42/50(84%) | - | - | - | 0.04 | 4/6(67%) | 62 | 6/8(75%) | - | - | - | - |
|
Brazao G.
Thủ môn
|
- | 19/23(83%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 32 | 3/7(43%) | - | - | - | - |
|
Brock E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dantas
Hậu vệ
|
- | 16/22(73%) | - | - | - | - | - | 39 | 2/5(40%) | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Jordi
Thủ môn
|
- | 8/15(53%) | - | - | - | - | - | 25 | 3/10(30%) | - | - | - | - |
|
Juninho
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 3 | - | - | - | - | - |
|
Peres L.
Hậu vệ
|
- | 73/80(91%) | - | - | - | - | 4/5(80%) | 93 | 7/13(54%) | - | - | 1 | - |
|
Thaciano
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Van Van M.
Hậu vệ
|
- | 14/20(70%) | - | - | - | 0.11 | 8/9(89%) | 39 | 3/5(60%) | 2/6(33%) | - | - | - |
|
Vinicius I.
Hậu vệ
|
- | 30/35(86%) | - | - | - | 0.09 | 7/8(88%) | 61 | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Escobar G.
Hậu vệ
|
16 | 1/5(20%) | 5/11(45%) | 2 | 2/5(40%) | 2 | 5 | - | - | - |
|
Robson
Phía trước
|
14 | 2/4(50%) | 3/10(30%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Alvarino A.
Hậu vệ
|
9 | 1/1(100%) | 5/8(63%) | 3 | 3/4(75%) | 3 | - | - | - | - |
|
Henrique Bianqui M.
Tiền vệ
|
9 | 3/7(43%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Oyama L.
Tiền vệ
|
8 | - | 2/7(29%) | 1 | 1/1(100%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
Peres L.
Hậu vệ
|
8 | 2/4(50%) | 3/4(75%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Romulo
Tiền vệ
|
8 | - | 4/6(67%) | - | - | 2 | - | - | - | - |
|
Barbosa G.
Phía trước
|
7 | - | 2/6(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dantas
Hậu vệ
|
7 | 1/1(100%) | 5/6(83%) | 1 | 2/3(67%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Otavio Maria L.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/7(57%) | - | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - |
|
Marcos de Sousa Freitas P.
Hậu vệ
|
6 | 3/3(100%) | 1/3(33%) | 2 | 1/1(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Vinicius I.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Juninho
Tiền vệ
|
4 | - | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Vinicius
Phía trước
|
4 | - | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Willian Arao
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 3/3(100%) | - | 3/3(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Naldi L.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Jordi
Thủ môn
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Thaciano
Tiền vệ
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Brazao G.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Frias A.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | 7 | - | - | - |
|
Van Van M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Brock E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Miguelito
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Brazao G.
Thủ môn
|
0.66 | 4 | 2.66 | 2 | 2 | 2 | 1 |
|
Jordi
Thủ môn
|
-0.24 | 2 | 0.76 | 1 | 2 | 1 | 1 |