Nurnberg - FC Schalke 04 · 09.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của 2. Liga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Nuremberg và FC Schalke 04 là 1-2. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 20 lần gặp nhau gần đây khi Nuremberg chơi trên sân nhà, Nuremberg đã thắng 6 trận, có 5 trận hòa trong khi FC Schalke 04 thắng 9 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 29-26 nghiêng về phía FC Schalke 04.
Trong 41 lần gặp nhau gần đây, Nuremberg đã thắng 8 trận, có 10 trận hòa trong khi FC Schalke 04 thắng 23 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 72-43 nghiêng về phía FC Schalke 04.
Kết quả mùa giải trước: 3-1 (sân của Nuremberg) và 3-1 (sân của FC Schalke 04).
FC Schalke 04 đã có 5 trận thắng liên tiếp ở 2. Liga.
Cho xem nhiều hơn
Nurnberg
FC Schalke 04
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Nurnberg
FC Schalke 04
Phỏng đoán
Trận đấu Nurnberg vs FC Schalke 04 trong Đức 2. Liga sẽ bắt đầu vào 09.05 lúc 14:30. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Nurnberg FC Schalke 04 bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
6 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Nurnberg trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
6 / 10 trận đấu cuối cùng Nurnberg trong 2. Liga kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
1 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Nurnberg chiến thắng trong hiệp 1
1 / 10 trận đấu cuối cùng FC Schalke 04 trong 2. Liga kết thúc với thất bại của cô trong hiệp 1
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Nurnberg trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Nurnberg trong 2. Liga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 70 | 21 | 7 | 6 | 50:31 |
| 2 |
|
34 | 62 | 18 | 8 | 8 | 64:39 |
| 3 |
|
34 | 62 | 18 | 8 | 8 | 59:45 |
| 7 |
|
34 | 51 | 14 | 9 | 11 | 47:44 |
| 8 |
|
34 | 46 | 12 | 10 | 12 | 47:45 |
| 9 |
|
34 | 44 | 11 | 11 | 12 | 49:47 |
Thông tin trận đấu
14:30
Thứ Bảy 09 tháng 5 2026Đức, Nuremberg,
Max-Morlock-Stadion
Đội hình
Nurnberg
-
Klose M.
-
Muslic M.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của 2. Liga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ali Zoma M.
Phía trước
|
8.7 | 81 | 1 | 0.09 | - | 0.31 | 2 | 15/20(75%) | 1 | - |
|
Lochoshvili L.
Hậu vệ
|
8.4 | 90 | - | - | - | - | - | 31/40(78%) | - | - |
|
Gruber F.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | 0.46 | 1 | 0.11 | 1 | 42/51(82%) | - | - |
|
Justvan J.
Tiền vệ
|
7.4 | 81 | - | 0.3 | - | 0.32 | 4 | 14/19(74%) | - | - |
|
Mathenia C.
Thủ môn
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 31/34(91%) | - | - |
|
Koudossou H.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | 1 | 0.23 | - | 0.2 | 2 | 25/31(81%) | - | - |
|
Sanchez F.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.23 | - | 0.22 | 1 | 60/66(91%) | - | - |
|
Becker F.
Tiền vệ
|
7.1 | 77 | - | - | 1 | 0.06 | - | 19/31(61%) | 1 | - |
|
Aouchiche A.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.22 | - | 0.52 | 3 | 29/37(78%) | - | - |
|
Soares D.
Hậu vệ
|
7.1 | 68 | - | 0.26 | - | 0.01 | 3 | 22/26(85%) | - | - |
|
Dzeko E.
Phía trước
|
6.9 | 19 | - | 0.04 | - | 0.03 | 1 | 9/12(75%) | - | - |
|
Porstner E.
Hậu vệ
|
6.7 | 22 | - | - | - | - | - | 11/17(65%) | - | - |
|
Antwi-Adjej C.
Phía trước
|
6.5 | 26 | - | - | - | 0.01 | - | 7/10(70%) | - | - |
|
Lubach R.
Tiền vệ
|
6.5 | 68 | - | - | - | 0.06 | - | 15/18(83%) | - | - |
|
Fernandez J.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.1 | - | 0.01 | 2 | 36/40(90%) | - | - |
|
Yilmaz B.
Hậu vệ
|
6.4 | 22 | - | - | - | - | - | 4/6(67%) | - | - |
|
Marhiev A.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.16 | - | 0.01 | 1 | 38/50(76%) | - | - |
|
Karaman K.
Phía trước
|
6.3 | 90 | - | 0.38 | - | 0.07 | 2 | 18/29(62%) | - | - |
|
Ljubicic D.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.21 | - | 25/30(83%) | - | - |
|
Schallenberg R.
Tiền vệ
|
6.3 | 64 | - | - | - | 0.02 | - | 16/22(73%) | - | - |
|
Bachmann J.
Tiền vệ
|
6.2 | 13 | - | - | - | - | - | 7/9(78%) | - | - |
|
Sylla M.
Phía trước
|
6.2 | 71 | - | 0.35 | - | - | 4 | 8/13(62%) | - | - |
|
N’Diaye M.
Hậu vệ
|
6.2 | 45 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 14/18(78%) | - | - |
|
Becker V.
Hậu vệ
|
6.1 | 45 | - | - | - | - | - | 7/10(70%) | 1 | - |
|
Nzingoula R.
Tiền vệ
|
6 | 13 | - | 0.35 | - | - | 1 | 3/3(100%) | - | - |
|
Becker T.
Hậu vệ
|
5.9 | 77 | - | - | - | 0.02 | - | 9/16(56%) | - | - |
|
Muller M.
Thủ môn
|
5.8 | 90 | - | - | - | - | - | 42/54(78%) | - | - |
|
Ayhan M.
Hậu vệ
|
5.6 | 90 | - | 0.34 | - | 0.01 | 1 | 38/47(81%) | 1 | - |
|
El Faouzi S.
Tiền vệ
|
5.6 | 77 | - | 0.32 | - | 0.08 | 3 | 20/31(65%) | - | - |
|
Scobel P.
Phía trước
|
- | 9 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Justvan J.
Tiền vệ
|
4 | - | - | 4 | - | - | 3 | 1 |
|
Sylla M.
Phía trước
|
4 | - | - | 4 | - | - | 3 | 1 |
|
Aouchiche A.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.1 | - | 2 | - | 2 | 1 |
|
El Faouzi S.
Tiền vệ
|
3 | 1 | - | 1 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Soares D.
Hậu vệ
|
3 | 1 | 0.04 | 2 | - | 1 | 2 | 1 |
|
Ali Zoma M.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.54 | - | - | - | 2 | - |
|
Fernandez J.
Tiền vệ
|
2 | - | 0.62 | 2 | - | 1 | 2 | - |
|
Karaman K.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Koudossou H.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.16 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Ayhan M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Dzeko E.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Gruber F.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Marhiev A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Nzingoula R.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.36 | - | - | - | 1 | - |
|
N’Diaye M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Sanchez F.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.05 | 1 | - | - | 1 | - |
|
Antwi-Adjej C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bachmann J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Becker F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Becker T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Becker V.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ljubicic D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lochoshvili L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lubach R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mathenia C.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Muller M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Porstner E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schallenberg R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Scobel P.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yilmaz B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Karaman K.
Phía trước
|
5 | 18/29(62%) | - | - | - | 0.07 | 7/15(47%) | 47 | - | - | - | 3 | 1 |
|
Ali Zoma M.
Phía trước
|
4 | 15/20(75%) | 2 | - | - | 0.31 | 6/9(67%) | 38 | 1/1(100%) | - | 2/4(50%) | 3 | 2 |
|
Aouchiche A.
Tiền vệ
|
4 | 29/37(78%) | - | - | - | 0.52 | 10/18(56%) | 60 | - | 4/7(57%) | 1/4(25%) | 2 | - |
|
Justvan J.
Tiền vệ
|
4 | 14/19(74%) | 1 | - | - | 0.32 | 6/8(75%) | 30 | - | - | - | - | - |
|
Antwi-Adjej C.
Phía trước
|
3 | 7/10(70%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 16 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Ayhan M.
Hậu vệ
|
3 | 38/47(81%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 65 | - | - | - | - | - |
|
El Faouzi S.
Tiền vệ
|
3 | 20/31(65%) | - | 1 | - | 0.08 | 6/11(55%) | 45 | - | - | - | 1 | - |
|
Sanchez F.
Hậu vệ
|
3 | 60/66(91%) | - | - | - | 0.22 | 8/9(89%) | 83 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Soares D.
Hậu vệ
|
3 | 22/26(85%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 48 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
|
Sylla M.
Phía trước
|
3 | 8/13(62%) | - | - | - | - | - | 23 | - | - | - | - | - |
|
Becker F.
Tiền vệ
|
2 | 19/31(61%) | - | - | 1 | 0.06 | 7/14(50%) | 40 | 1/4(25%) | - | 2/5(40%) | - | - |
|
Fernandez J.
Tiền vệ
|
2 | 36/40(90%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 49 | 3/4(75%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Gruber F.
Hậu vệ
|
2 | 42/51(82%) | 1 | 1 | 1 | 0.11 | 8/12(67%) | 68 | 3/7(43%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Koudossou H.
Tiền vệ
|
2 | 25/31(81%) | - | 1 | - | 0.2 | 6/7(86%) | 65 | - | 2/3(67%) | - | 1 | - |
|
Ljubicic D.
Tiền vệ
|
2 | 25/30(83%) | - | - | - | 0.21 | 7/9(78%) | 34 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Becker T.
Hậu vệ
|
1 | 9/16(56%) | - | - | - | 0.02 | 2/7(29%) | 41 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Becker V.
Hậu vệ
|
1 | 7/10(70%) | - | - | - | - | - | 29 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Dzeko E.
Phía trước
|
1 | 9/12(75%) | - | - | - | 0.03 | 5/7(71%) | 15 | - | - | - | - | - |
|
Marhiev A.
Tiền vệ
|
1 | 38/50(76%) | - | - | - | 0.01 | 7/10(70%) | 64 | 1/4(25%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Nzingoula R.
Tiền vệ
|
1 | 3/3(100%) | - | 1 | - | - | - | 6 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Bachmann J.
Tiền vệ
|
- | 7/9(78%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 14 | - | - | - | - | - |
|
Lochoshvili L.
Hậu vệ
|
- | 31/40(78%) | - | - | - | - | - | 65 | 2/8(25%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Lubach R.
Tiền vệ
|
- | 15/18(83%) | - | - | - | 0.06 | 4/5(80%) | 43 | 2/2(100%) | 1/5(20%) | 2/5(40%) | 1 | - |
|
Mathenia C.
Thủ môn
|
- | 31/34(91%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 47 | 9/12(75%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Muller M.
Thủ môn
|
- | 42/54(78%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 63 | 12/22(55%) | - | - | - | - |
|
N’Diaye M.
Hậu vệ
|
- | 14/18(78%) | - | - | - | 0.01 | 1/3(33%) | 25 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Porstner E.
Hậu vệ
|
- | 11/17(65%) | - | - | - | - | - | 25 | - | - | - | - | - |
|
Schallenberg R.
Tiền vệ
|
- | 16/22(73%) | - | - | - | 0.02 | 4/8(50%) | 33 | 2/6(33%) | - | - | - | - |
|
Scobel P.
Phía trước
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Yilmaz B.
Hậu vệ
|
- | 4/6(67%) | - | - | - | - | - | 11 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ali Zoma M.
Phía trước
|
13 | 3/4(75%) | 6/9(67%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Ayhan M.
Hậu vệ
|
13 | 3/9(33%) | 2/4(50%) | 2 | 1/2(50%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Aouchiche A.
Tiền vệ
|
12 | - | 4/11(36%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Lochoshvili L.
Hậu vệ
|
12 | 2/5(40%) | 3/7(43%) | 1 | 2/2(100%) | 3 | 6 | - | - | - |
|
Karaman K.
Phía trước
|
10 | 4/4(100%) | 5/6(83%) | - | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Becker T.
Hậu vệ
|
9 | - | 4/7(57%) | 1 | 3/3(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
El Faouzi S.
Tiền vệ
|
9 | - | 4/8(50%) | 1 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - |
|
Lubach R.
Tiền vệ
|
9 | 1/1(100%) | 3/8(38%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Fernandez J.
Tiền vệ
|
8 | 2/2(100%) | 2/6(33%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Marhiev A.
Tiền vệ
|
8 | 1/2(50%) | 3/6(50%) | 2 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Schallenberg R.
Tiền vệ
|
8 | - | 5/7(71%) | 1 | 4/5(80%) | 2 | 1 | - | - | 1 |
|
Gruber F.
Hậu vệ
|
7 | 2/5(40%) | 1/2(50%) | - | - | 4 | 5 | - | - | - |
|
Becker F.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/5(40%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Koudossou H.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/5(60%) | 1 | 1/2(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Sanchez F.
Hậu vệ
|
6 | 2/2(100%) | 3/4(75%) | 1 | 2/2(100%) | 4 | 1 | - | - | - |
|
Soares D.
Hậu vệ
|
6 | 2/3(67%) | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Sylla M.
Phía trước
|
4 | 1/4(25%) | 1/1(100%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Antwi-Adjej C.
Phía trước
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Becker V.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Scobel P.
Phía trước
|
3 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Bachmann J.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ljubicic D.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/1(50%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Nzingoula R.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dzeko E.
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Justvan J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mathenia C.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Muller M.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
N’Diaye M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Porstner E.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Yilmaz B.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mathenia C.
Thủ môn
|
0.1 | 1 | 0.1 | - | 1 | 7 | 1 |
|
Muller M.
Thủ môn
|
-0.89 | 3 | 1.11 | 3 | 1 | 4 | 2 |