Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Pierikos - OFI Crete · 08.05.2011

Giải Super League 2

Giải Super League 2

CN 8 thg 5 2011 - 10:15
Hoàn thành
1
1

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
Hiệp 1

Hình thức gần đây

Pierikos Pierikos
OFI Crete OFI Crete
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Pierikos Pierikos
OFI Crete OFI Crete
#
Bàn thắng
  • Gougoulias G. Gougoulias G.
    8
  • Poulakos G. Poulakos G.
    5
  • Giazitzoglou P. Giazitzoglou P.
    4
  • Koutsospiros C. Koutsospiros C.
    3
  • Thanos T. Thanos T.
    3
#
Bàn thắng
  • Agritis A. Agritis A.
    11
  • Kampantais L. Kampantais L.
    8
  • Rusev I. Rusev I.
    8
  • Yakubu S. Yakubu S.
    5
  • 13 Papoulis F. Papoulis F.
    5

Thống kê từ 10/11 mùa của Giải Super League 2

Bảng xếp hạng

Football League
# Đội T Dim T V Đ B
2
PAS Giannina PAS Giannina 34 74 22 8 4 55:17
3
OFI Crete OFI Crete 34 69 21 6 7 42:20
4
Trikala FC Trikala FC 34 60 18 6 10 42:23
9
Veroia FC Veroia FC 34 44 12 8 14 37:42
10
Pierikos Pierikos 34 41 10 11 13 36:43
11
Câu lạc bộ bóng đá Ethnikos Asteras Câu lạc bộ bóng đá Ethnikos Asteras 34 38 9 11 14 27:38
Football League
# Đội T Dim T V Đ B
1
OFI Crete OFI Crete 6 18 4 2 0 13:5
2
Levadiakos Levadiakos 6 15 4 1 1 12:2
3
Doxa Drama Doxa Drama 6 6 1 2 3 5:13
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

10:15

Chủ Nhật 08 tháng 5 2011

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Pierikos Pierikos
OFI Crete OFI Crete
#
Bàn thắng
  • Gougoulias G. Gougoulias G.
    8
  • Poulakos G. Poulakos G.
    5
  • Giazitzoglou P. Giazitzoglou P.
    4
  • Koutsospiros C. Koutsospiros C.
    3
  • Thanos T. Thanos T.
    3
  • 55 Chatzis K. Chatzis K.
    3
  • Konteon P. Konteon P.
    3
  • Dimou P. Dimou P.
    3
  • Miloskovic S. Miloskovic S.
    3
  • 10 Blazevski D. Blazevski D.
    2
#
Bàn thắng
  • Agritis A. Agritis A.
    11
  • Kampantais L. Kampantais L.
    8
  • Rusev I. Rusev I.
    8
  • Yakubu S. Yakubu S.
    5
  • 13 Papoulis F. Papoulis F.
    5
  • Veron R. Veron R.
    3
  • Ucar K. Ucar K.
    3
  • Wlodarczyk P. Wlodarczyk P.
    2
  • 9 Manousos G. Manousos G.
    2
  • Kalajdzic Z. Kalajdzic Z.
    2

Thống kê từ 10/11 mùa của Giải Super League 2

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close