Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Olympia Radotin - 1. Pribram · 14.04.2018

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
Hiệp 1

Số liệu thống kê

Kỷ luật
2
Thẻ vàng
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Olympia Radotin Olympia Radotin
1. Pribram 1. Pribram
Last 5 matches

Thống kê H2H


Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Olympia Radotin Olympia Radotin
1. Pribram 1. Pribram
#
Bàn thắng
  • 12 Katidis G. Katidis G.
    8
  • Hejny K. Hejny K.
    3
  • 27 Liener E. Liener E.
    3
  • 2 Zezulka O. Zezulka O.
    3
  • 26 Ruml O. Ruml O.
    2
#
Bàn thắng
  • 10 Matousek J. Matousek J.
    11
  • 21 Grajciar P. Grajciar P.
    7
  • 14 Ayong K. Ayong K.
    6
  • 10 Slepicka M. Slepicka M.
    5
  • 15 Fantis A. Fantis A.
    5

Thống kê từ 17/18 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Bảng xếp hạng

FNL
# Đội T Dim T V Đ B
1
SFC Opava SFC Opava 30 63 18 9 3 76:33
2
1. Pribram 1. Pribram 30 58 18 4 8 56:32
3
Pardubice Pardubice 30 51 16 3 11 44:30
12
Viktoria Zizkov Viktoria Zizkov 30 35 10 5 15 42:52
13
Olympia Radotin Olympia Radotin 30 34 8 10 12 33:45
14
MAS Taborsko MAS Taborsko 30 33 8 9 13 36:46
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

04:15

Thứ Bảy 14 tháng 4 2018
Czech Republic: Cộng hòa Séc

Czech Republic: Cộng hòa Séc, Prague,

Evzena Rosickeho

Trọng tài
Franek Pavel Czech Republic: Cộng hòa Séc
Kỷ luật
2
Thẻ vàng
1

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Olympia Radotin Olympia Radotin
1. Pribram 1. Pribram
#
Bàn thắng
  • 12 Katidis G. Katidis G.
    8
  • Hejny K. Hejny K.
    3
  • 27 Liener E. Liener E.
    3
  • 2 Zezulka O. Zezulka O.
    3
  • 26 Ruml O. Ruml O.
    2
  • 27 Keita I. Keita I.
    2
  • 20 Vasiliou T. Vasiliou T.
    2
  • 50 Moulazimis D. Moulazimis D.
    1
  • 21 Frizoni B. Frizoni B.
    1
  • 8 Oplustil M. Oplustil M.
    1
#
Bàn thắng
  • 10 Matousek J. Matousek J.
    11
  • 21 Grajciar P. Grajciar P.
    7
  • 14 Ayong K. Ayong K.
    6
  • 10 Slepicka M. Slepicka M.
    5
  • 15 Fantis A. Fantis A.
    5
  • 19 Skacel R. Skacel R.
    4
  • 15 Hlupik F. Hlupik F.
    4
  • 99 Danoski Z. Danoski Z.
    4
  • 4 Kodr M. Kodr M.
    3
  • 16 Kvet R. Kvet R.
    3

Thống kê từ 17/18 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close