Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Proodeftiki - Olympiacos Piraeus II · 03.05.2023

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
71’
0 : 1
0 : 0
Hiệp 1
0 : 0

Số liệu thống kê

Khác
2
Đá phạt góc
2
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Proodeftiki Proodeftiki
Olympiacos Piraeus II Olympiacos Piraeus II
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Proodeftiki Proodeftiki
Olympiacos Piraeus II Olympiacos Piraeus II
#
Bàn thắng
  • 9 Mandic B. Mandic B.
    4
  • 7 Pavlidis C. Pavlidis C.
    3
  • 40 Borges H. Borges H.
    3
  • 99 Kapnidis A. Kapnidis A.
    2
  • 11 Efthymiou V. Efthymiou V.
    2
#
Bàn thắng
  • 12 Bah A. Bah A.
    9
  • 13 Costi I. Costi I.
    6
  • 72 Marinos G. Marinos G.
    4
  • 55 Liatsos C. Liatsos C.
    4
  • 7 Vlachomitros A. Vlachomitros A.
    4

Thống kê từ 22/23 mùa của Giải Super League 2

Sự kiện trận đấu

Olympiacos Piraeus B đã có 5 trận thắng liên tiếp ở Giải Super League 2.

Bạn có biết rằng Proodeftiki FC ghi 40% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 0-15? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.

Bạn có biết rằng Olympiacos Piraeus B ghi 19% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30?

Olympiacos Piraeus B đã thắng 5 trận liên tiếp.

Proodeftiki FC đã không ghi bàn 6 trận trong 10 trận đấu sân nhà ở giải Giải Super League 2 mùa bóng năm nay.

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Group B
# Đội T Dim T V Đ B
8
Panachaiki Panachaiki 28 39 12 6 10 32:29
9
Olympiacos Piraeus II Olympiacos Piraeus II 28 34 13 5 10 39:36
10
Egalos Egalos 28 34 8 10 10 27:31
11
AEK Athens II AEK Athens II 28 29 7 8 13 30:35
12
Proodeftiki Proodeftiki 28 29 8 5 15 23:37
13
Episkopi Episkopi 28 16 4 4 20 17:53
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

07:45

Thứ Tư 03 tháng 5 2023
Khác
2
Đá phạt góc
2

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Proodeftiki Proodeftiki
Olympiacos Piraeus II Olympiacos Piraeus II
#
Bàn thắng
  • 9 Mandic B. Mandic B.
    4
  • 7 Pavlidis C. Pavlidis C.
    3
  • 40 Borges H. Borges H.
    3
  • 99 Kapnidis A. Kapnidis A.
    2
  • 11 Efthymiou V. Efthymiou V.
    2
  • 26 Giannitsanis N. Giannitsanis N.
    1
  • 27 Ntaviotis G. Ntaviotis G.
    1
  • Nomikos P. Nomikos P.
    1
  • 27 Pavlas D. Pavlas D.
    1
  • 19 Tsakiris G. Tsakiris G.
    1
#
Bàn thắng
  • 12 Bah A. Bah A.
    9
  • 13 Costi I. Costi I.
    6
  • 72 Marinos G. Marinos G.
    4
  • 55 Liatsos C. Liatsos C.
    4
  • 7 Vlachomitros A. Vlachomitros A.
    4
  • 70 Pinakas D. Pinakas D.
    2
  • 3 Nikolic N. Nikolic N.
    1
  • 20 Sourlis V. Sourlis V.
    1
  • Keramidas V. Keramidas V.
    1
  • 80 Tasos Sapountzis Tasos Sapountzis
    1

Thống kê từ 22/23 mùa của Giải Super League 2

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close