Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Palanga - Suduva Marijampole · 12.10.2019

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
79’
0 : 5
goals-icon
Skamarakas K. (Cadjenovic J.)
78’
0 : 5
(Rusak S.) Torres A.
change-icon
75’
1 : 4
73’
0 : 4
71’
0 : 4
goals-icon
Blauensteiner M. (Zivanovic A.)
(Kuzmins V.) Bauza L.
change-icon
62’
1 : 3
59’
0 : 4
goals-icon
Vezevicius R. (Tadic J.)
53’
0 : 3
(Jonauskis E.) Jakociunas D.
change-icon
46’
1 : 2
0 : 2
Hiệp 1
34’
0 : 2
4’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

Khác
2
Đá phạt góc
8
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Palanga Palanga
Suduva Marijampole Suduva Marijampole
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Palanga Palanga
Suduva Marijampole Suduva Marijampole
#
Bàn thắng
  • 27 Umaev I. Umaev I.
    7
  • 87 Myazin A. Myazin A.
    4
  • 44 Dombrauskis T. Dombrauskis T.
    1
  • 27 Yao K. Yao K.
    1
  • 88 Baklanov I. Baklanov I.
    1
#
Bàn thắng
  • 87 Ricketts T. Ricketts T.
    8
  • 35 Golubickas P. Golubickas P.
    4
  • 30 Topcagic M. Topcagic M.
    3
  • 7 Jankauskas E. Jankauskas E.
    3
  • 6 Leimonas P. Leimonas P.
    2

Thống kê từ 2019 mùa của Giải vô địch quốc gia

Bảng xếp hạng

A Lyga
# Đội T Dim T V Đ B
1
Suduva Marijampole Suduva Marijampole 28 75 25 1 3 74:15
2
VMFD Zalgiris Vilnius VMFD Zalgiris Vilnius 28 65 21 2 5 67:22
3
Riteriai Riteriai 28 46 13 7 8 44:29
6
Atlantas Klaipeda Atlantas Klaipeda 28 26 7 5 16 26:53
7
Palanga Palanga 28 19 6 1 21 29:70
8
Stumbras Stumbras 28 15 4 3 21 12:60
A Lyga
# Đội T Dim T V Đ B
1
Suduva Marijampole Suduva Marijampole 33 87 29 0 4 95:24
2
VMFD Zalgiris Vilnius VMFD Zalgiris Vilnius 33 74 24 2 7 79:29
3
Riteriai Riteriai 33 55 16 7 10 57:36
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

08:00

Thứ Bảy 12 tháng 10 2019
Litva

Litva, Palanga,

Palanga Stadium

Trọng tài
Valikonis Robertas Litva
Khác
2
Đá phạt góc
8

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Palanga Palanga
Suduva Marijampole Suduva Marijampole
#
Bàn thắng
  • 27 Umaev I. Umaev I.
    7
  • 87 Myazin A. Myazin A.
    4
  • 44 Dombrauskis T. Dombrauskis T.
    1
  • 27 Yao K. Yao K.
    1
  • 88 Baklanov I. Baklanov I.
    1
#
Bàn thắng
  • 87 Ricketts T. Ricketts T.
    8
  • 35 Golubickas P. Golubickas P.
    4
  • 30 Topcagic M. Topcagic M.
    3
  • 7 Jankauskas E. Jankauskas E.
    3
  • 6 Leimonas P. Leimonas P.
    2
  • 5 Kerla S. Kerla S.
    2
  • 15 Zivanovic A. Zivanovic A.
    2
  • 40 Gotal S. Gotal S.
    2
  • 19 Slavickas V. Slavickas V.
    1
  • 32 Vezevicius R. Vezevicius R.
    1

Thống kê từ 2019 mùa của Giải vô địch quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close