Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Panevėžys - Suduva Marijampole · 29.06.2026

Giải vô địch quốc gia

Giải vô địch quốc gia

Vòng 19
Th 2 29 thg 6 2026 - 11:45
Chưa bắt đầu
In 
 Days

Hình thức gần đây

Panevėžys Panevėžys
Suduva Marijampole Suduva Marijampole
Last 5 matches

Phỏng đoán

Panevėžys

6 / 10 of last matches Panevėžys in all competitions had less than 2 goals

Panevėžys

6 / 10 of last matches Panevėžys in Giải vô địch quốc gia had less than 2 goals

Panevėžys Suduva Marijampole

9 / 10 of the last matches between the teams were less than 2 goals

Suduva Marijampole

7 / 10 of last matches Suduva Marijampole in all competitions had less than 2 goals

Suduva Marijampole

8 / 10 of last matches Suduva Marijampole in Giải vô địch quốc gia had less than 2 goals

Panevėžys

8 / 10 of last matches Panevėžys in all competitions had less than 3 goals

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

A Lyga 2026
# Đội T Dim T V Đ B
3
Transinvest Transinvest 16 28 8 4 4 29:18
4
Suduva Marijampole Suduva Marijampole 16 25 6 7 3 23:13
5
Banga Gargždai Banga Gargždai 16 23 6 5 5 22:13
6
VMFD Zalgiris Vilnius VMFD Zalgiris Vilnius 16 22 6 4 6 21:18
7
Panevėžys Panevėžys 16 21 6 3 7 17:25
8
Hegelmann Litauen Hegelmann Litauen 16 17 3 8 5 17:24
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Panevėžys Panevėžys
Suduva Marijampole Suduva Marijampole
#
Bàn thắng
  • 11 Muratovic E. Muratovic E.
    3
  • 80 Elivelto Elivelto
    3
  • 39 Asante I. Asante I.
    3
  • 32 Rasimavicius R. Rasimavicius R.
    2
  • 21 Asamoah K. Asamoah K.
    1
#
Bàn thắng
  • 81 Mikulenas M. Mikulenas M.
    4
  • 20 Steponavicius F. Steponavicius F.
    4
  • Tom L. Tom L.
    4
  • 5 Seck I. Seck I.
    3
  • 24 Lawson S. Lawson S.
    2

Thống kê từ 2026 mùa của Giải vô địch quốc gia


Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Thông tin trận đấu

11:45

Thứ Hai 29 tháng 6 2026

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Panevėžys Panevėžys
Suduva Marijampole Suduva Marijampole
#
Bàn thắng
  • 11 Muratovic E. Muratovic E.
    3
  • 80 Elivelto Elivelto
    3
  • 39 Asante I. Asante I.
    3
  • 32 Rasimavicius R. Rasimavicius R.
    2
  • 21 Asamoah K. Asamoah K.
    1
  • Kurtsev O. Kurtsev O.
    1
  • 7 Bopesu J. Bopesu J.
    1
#
Bàn thắng
  • 81 Mikulenas M. Mikulenas M.
    4
  • 20 Steponavicius F. Steponavicius F.
    4
  • Tom L. Tom L.
    4
  • 5 Seck I. Seck I.
    3
  • 24 Lawson S. Lawson S.
    2
  • 11 Haydary O. Haydary O.
    2
  • Omori Y. Omori Y.
    2
  • 5 Baltrunas Z. Baltrunas Z.
    1
  • 7 Chajia M. Chajia M.
    1
  • Amadou Sabo M. Amadou Sabo M.
    1

Thống kê từ 2026 mùa của Giải vô địch quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close