Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Persita Tangerang - PERSIS SOLO · 23.05.2026

Liga 1

Liga 1

Vòng 34
Th 7 23 thg 5 2026 - 05:00
Hoàn thành
1
3

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+5’
2 : 3
90+2’
1 : 3
90’
1 : 2
(Caraka H.) Brown J.
change-icon
82’
1 : 2
(Zalnando Z.) Nursofyan A.
change-icon
81’
1 : 2
74’
0 : 3
goals-icon
Taufik E. (Djin D.)
74’
0 : 2
(Jardel M.) Alves M.
change-icon
73’
1 : 1
72’
0 : 2
goals-icon
Andrei (Ferreira de Souza J.)
67’
0 : 2
goals-icon
Maricic M. (Dimitri)
(Andrejic A.) Hardianto A.
change-icon
58’
1 : 1
0 : 1
Hiệp 1
45’
0 : 2
goals-icon
Malaifani Y. (Nico A.)
(Saputra A.) Muhrom E.
change-icon
45’
1 : 1
29’
1 : 0
13’
0 : 1
goals-icon
Djin D. (Maheswara K.)
6’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

52%
Sở hữu bóng
48%
19
Tổng số cú sút
15
5
Những cú sút vào khung thành
5
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Persita Tangerang Persita Tangerang
PERSIS SOLO PERSIS SOLO
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Persita Tangerang Persita Tangerang
PERSIS SOLO PERSIS SOLO
#
Bàn thắng
  • 93 Andrejic A. Andrejic A.
    8
  • 7 Rodriguez R. Rodriguez R.
    6
  • 8 Comitre P. Comitre P.
    6
  • 80 Caraka H. Caraka H.
    4
  • 10 Bessa E. Bessa E.
    3
#
Bàn thắng
  • 99 Tanaka K. Tanaka K.
    7
  • 9 Gomes B. Gomes B.
    6
  • 19 Kastaneer G. Kastaneer G.
    4
  • 99 Paparyga R. Paparyga R.
    4
  • 77 Kamara A. Kamara A.
    3

Thống kê từ 25/26 mùa của Liga 1

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Persita Tangerang và Persis Solo là 2-1. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 7 lần gặp nhau gần đây, Persita Tangerang đã thắng 5 trận, có 1 trận hòa trong khi Persis Solo thắng 1 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 11-5 nghiêng về phía Persita Tangerang.

Kết quả mùa giải trước: 2-0 (sân của Persita Tangerang) và 1-0 (sân của Persis Solo).

Ở Liga 1, Persis Solo đã thua 3 trận gần đây nhất trên sân khách.

Bạn có biết rằng Persita Tangerang ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa Persita Tangerang và PERSIS SOLO, là một phần của Liga 1 (Indonesia), được lên lịch vào 23.05 lúc 05:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

Persita Tangerang

4 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Persita Tangerang không thua

Persita Tangerang

4 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Liga 1 Persita Tangerang không thua

PERSIS SOLO

6 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng PERSIS SOLO

Persita Tangerang

9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Persita Tangerang không vẽ

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Super League
# Đội T Dim T V Đ B
9
Arema Arema 34 48 13 9 12 53:47
10
Persita Tangerang Persita Tangerang 34 45 13 6 15 38:37
11
PSIM Yogyakarta PSIM Yogyakarta 34 45 11 12 11 43:44
15
PSM Makassar PSM Makassar 34 34 8 10 16 39:49
16
PERSIS SOLO PERSIS SOLO 34 34 8 10 16 39:59
17
Semen Padang Semen Padang 34 20 5 5 24 22:65
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

05:00

Thứ Bảy 23 tháng 5 2026
Trọng tài
Yamamoto Yudai Nhật Bản
Persita Tangerang Persita Tangerang
PERSIS SOLO PERSIS SOLO
Thống Kê Chính
52%
Sở hữu bóng
48%
19
Tổng số cú sút
15
5
Những cú sút vào khung thành
5
7
Đá phạt góc
7
2
Thẻ vàng
1
Cú sút
19
Tổng số cú sút
15
5
Những cú sút vào khung thành
5
14
Sút xa khung thành
10
Tấn công
9
Đá phạt
7
7
Đá phạt góc
7
14
Ném biên
10
Phòng thủ
7
Fouls
9
2
Thẻ vàng
1

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Persita Tangerang Persita Tangerang
PERSIS SOLO PERSIS SOLO
#
Bàn thắng
  • 93 Andrejic A. Andrejic A.
    8
  • 7 Rodriguez R. Rodriguez R.
    6
  • 8 Comitre P. Comitre P.
    6
  • 80 Caraka H. Caraka H.
    4
  • 10 Bessa E. Bessa E.
    3
  • 9 Hardianto A. Hardianto A.
    2
  • 19 Guseynov J. Guseynov J.
    2
  • 77 Alves M. Alves M.
    2
  • 33 Yeong Bae S. Yeong Bae S.
    1
  • 99 Muhrom E. Muhrom E.
    1
#
Bàn thắng
  • 99 Tanaka K. Tanaka K.
    7
  • 9 Gomes B. Gomes B.
    6
  • 19 Kastaneer G. Kastaneer G.
    4
  • 99 Paparyga R. Paparyga R.
    4
  • 77 Kamara A. Kamara A.
    3
  • 19 Tumbas D. Tumbas D.
    3
  • 5 Cleylton Cleylton
    2
  • 4 Schenk X. Schenk X.
    2
  • 88 Maricic M. Maricic M.
    2
  • 6 Dumancic L. Dumancic L.
    2

Thống kê từ 25/26 mùa của Liga 1

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close