Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Dự đoán Gornik Polkowice - Polonia Sroda Wielkopolska

Dự đoán

51.6%

1

25.8%

x

22.6%

2

Số liệu thống kê đối sánh trước

Gornik Polkowice Gornik Polkowice
Polonia Sroda Wielkopolska Polonia Sroda Wielkopolska

Mục tiêu khác biệt

Ghi bàn

Thừa nhận

Ghi điểm

Gornik Polkowice Gornik Polkowice is +71% Better in terms of Goals scored.
Gornik Polkowice POL
2.4 Bàn thắng / trận
Polonia Sroda Wielkopolska POL
1.4 Bàn thắng / trận
Bàn thắng mỗi trận
Gornik Polkowice POL Polonia Sroda Wielkopolska POL
Trên 0.5
80%
60%
Trên 1.5
70%
50%
Trên 2.5
50%
20%
Trên 3.5
10%
10%
Không ghi được bàn thắng
20%
40%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Gornik Polkowice POL Polonia Sroda Wielkopolska POL
Ghi bàn trong 1H
60%
30%
Ghi bàn trong 2H
70%
50%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
60%
20%
Trung bình ghi 1H
0.9
0.5
Trung bình ghi 2H
1.2
0.9

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thừa nhận

Polonia Sroda Wielkopolska Polonia Sroda Wielkopolska+18% Tốt Hơn về mặt Bàn thua.
Gornik Polkowice POL
1.3 Thua / trận đấu
Polonia Sroda Wielkopolska POL
1.1 Thua / trận đấu
Thua / trò chơi
Gornik Polkowice POL Polonia Sroda Wielkopolska POL
Trên 0.5
60%
80%
Trên 1.5
30%
20%
Trên 2.5
10%
10%
Trên 3.5
10%
0%
Giữ sạch lưới
40%
20%
Thua / trò chơi
Gornik Polkowice POL Polonia Sroda Wielkopolska POL
1H Giữ sạch lưới
80%
40%
2H Giữ sạch lưới
50%
60%
Thủng lưới trong cả hai hiệp
10%
20%
Thua trung bình 1H
0.3
0.7
Thua trung bình 2H
1
0.4

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng handicap

Toàn thời gian
+2.5
80%
70%
+1.5
90%
90%
+0.5
80%
60%
-0.5
70%
40%
-1.5
40%
20%
-2.5
30%
10%
Hiệp 1
+1.5
80%
100%
+0.5
80%
50%
-0.5
50%
20%
-1.5
20%
10%
Hiệp 2
+1.5
80%
100%
+0.5
70%
70%
-0.5
40%
40%
-1.5
10%
30%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

Gornik Polkowice Gornik Polkowice
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
0%
0%
0%
11 - 20 phút
0%
0%
0%
21 - 30 phút
33%
0%
100%
31 - 40 phút
33%
50%
0%
41 - 50 phút
0%
0%
0%
51 - 60 phút
0%
0%
0%
61 - 70 phút
0%
0%
0%
71 - 80 phút
0%
0%
0%
81 - 90+ phút
34%
50%
0%
Polonia Sroda Wielkopolska Polonia Sroda Wielkopolska
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
20%
0%
33%
11 - 20 phút
0%
0%
0%
21 - 30 phút
20%
50%
0%
31 - 40 phút
20%
0%
33%
41 - 50 phút
20%
50%
0%
51 - 60 phút
0%
0%
0%
61 - 70 phút
0%
0%
0%
71 - 80 phút
0%
0%
0%
81 - 90+ phút
20%
0%
34%
Gornik Polkowice Gornik Polkowice
15 mins
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
0%
0%
0%
16 - 30 phút
33%
0%
100%
31 - 45 phút
33%
50%
0%
46 - 60 phút
0%
0%
0%
61 - 75 phút
0%
0%
0%
76 - 90+ phút
34%
50%
0%
Polonia Sroda Wielkopolska Gornik Polkowice
15 mins
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
20%
0%
33%
16 - 30 phút
20%
50%
0%
31 - 45 phút
20%
50%
33%
46 - 60 phút
0%
0%
0%
61 - 75 phút
0%
0%
0%
76 - 90+ phút
40%
0%
34%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Kết quả theo hiệp

Hiệp 1
1H / 2H THT
Gornik Polkowice POL Polonia Sroda Wielkopolska POL
Thắng%
56%
20%
Hòa%
33%
30%
Thua%
11%
50%
Hiệp 2
Thắng%
44%
40%
Hòa%
33%
30%
Thua%
23%
30%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn thắng đầu tiên

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thống kê thẻ

Thẻ mỗi trận đấu
Tổng thẻ / trận đấu
Gornik Polkowice POL Polonia Sroda Wielkopolska POL
1
1
0

Total cards per match for Gornik Polkowice and Polonia Sroda Wielkopolska at the tournament Giải giao hữu cấp câu lạc bộ in season.

Tổng Thẻ
Trên 1.5
30%
20%
25%
Trên 2.5
20%
10%
15%
Trên 3.5
10%
10%
10%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Thẻ Đội
Trên 0.5
30%
10%
20%
Trên 1.5
10%
10%
10%
Trên 2.5
10%
0%
5%
Trên 3.5
10%
0%
5%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Thẻ Chống Lại Đội
Thẻ Chống Lại Đội
Gornik Polkowice POL Polonia Sroda Wielkopolska POL Trung Bình
Trên 0.5
20%
20%
20%
Trên 1.5
10%
20%
15%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close